sura
/'suərə/ phổ biến #38212
Biến thể từ
suras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sura
/'suərə/
danh từ
- thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the sections (or chapters) in the Koran