Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tba

/ˌtiː.biːˈeɪ/

Nghĩa thường dùng

chưa được xác định viết tắt

“The date for the event is TBA.”Ngày cho sự kiện là chưa được xác định.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viết tắt

  • chưa được xác định

ví dụ

The date for the event is TBA. — Ngày cho sự kiện là chưa được xác định.

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...