Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

three

/θri:/ Collins ★★★★★ phổ biến #135

Nghĩa thường dùng

Ba num.

“Three students are absent.”Ba học sinh vắng mặt.

Đồng nghĩa tripletrio
Trái nghĩa onetwo
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

three

/θri:/

tính từ

  • ba
    • three times: ba lần
    • he is three: nó lên ba (tuổi)

danh từ

  • số ba
  • con ba (súc sắc) quân ba (quân bài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of one and one and one s. being one more than two

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...