unco
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unco
/'ʌɳkou/
tính từ
- (Ê-cốt) lạ lùng, lạ
phó từ
- (Ê-cốt) đặc biệt, hết sức
danh từ
- (Ê-cốt) người lạ
- (số nhiều) tin tức
Định nghĩa tiếng Anh
r to a remarkable degree or extent
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r to a remarkable degree or extent
Đang tải...