Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unco

/'ʌɳkou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unco

/'ʌɳkou/

tính từ

  • (Ê-cốt) lạ lùng, lạ

phó từ

  • (Ê-cốt) đặc biệt, hết sức

danh từ

  • (Ê-cốt) người lạ
  • (số nhiều) tin tức
Định nghĩa tiếng Anh

r to a remarkable degree or extent

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...