Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wei

Biến thể từ wei số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wei

//

* danh từ
  • (lịch sử TrungHoa) Nhà Nguỵ (220 - 265 sau Công nguyên và 386 - 556 sau Công nguyên)* danh từ
  • (lịch sử TrungHoa) Nhà Nguỵ (220 - 265 sau Công nguyên và 386 - 556 sau Công nguyên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several imperial dynasties of China ruling from 220 to 265 and from 386 to 556

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...