rigorously
Nghĩa
Định nghĩa · Done in a strict and thorough way; very detailed.
“All suppliers are rigorously screened before onboarding.”Tất cả nhà cung cấp được sàng lọc nghiêm ngặt trước khi hợp tác.
“The hypothesis was rigorously tested over six months.”Giả thuyết đã được kiểm tra chặt chẽ trong sáu tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chính xác trong nghiên cứu.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, đánh giá, quy trình — nhấn vào tiêu chuẩn cao.