Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rigorously

/ˈrɪɡ.ər.əs.li/ C1 TOEIC phổ biến #4545

Nghĩa

một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ adv.

Định nghĩa · Done in a strict and thorough way; very detailed.

“All suppliers are rigorously screened before onboarding.”Tất cả nhà cung cấp được sàng lọc nghiêm ngặt trước khi hợp tác.

“The hypothesis was rigorously tested over six months.”Giả thuyết đã được kiểm tra chặt chẽ trong sáu tháng.

Cấu tạoHình thành từ 'rigor' với hậu tố '-ously'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chính xác trong nghiên cứu.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, đánh giá, quy trình — nhấn vào tiêu chuẩn cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...