| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈreɡ.jʊ.leɪt/
|
v. |
điều tiết; quản lý bằng quy định
The government regulates food safety standards strictly.
Chính phủ quản lý chặt chẽ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Chi tiếtBanks are regulated by a central authority.Các ngân hàng bị điều tiết bởi cơ quan trung ương.
Đồng nghĩacontroloverseegovern
Cụm hay dùngregulate industrystrictly regulatedregulate pricesregulated marketgovernment-regulated
Họ từregulation (n.) quy địnhregulatory (adj.) mang tính quản lýregulator (n.) cơ quan quản lý
'Regulate' → 'regulation' (n.) → 'regulatory' (adj.): ba dạng từ quan trọng trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈsæŋk.ʃən/
|
n. |
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
Trade sanctions were imposed on the country.
Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp đặt lên quốc gia đó.
Chi tiếtThe board granted official sanction for the plan.Hội đồng đã phê chuẩn chính thức cho kế hoạch đó.
Đồng nghĩapenaltyapprovalauthorization
Cụm hay dùngimpose sanctionslift sanctionstrade sanctioneconomic sanctionreceive sanction
Họ từsanction (v.) phê chuẩn; trừng phạtsanctioned (adj.) được phê chuẩn
Có HAI nghĩa trái ngược: (1) phê chuẩn; (2) trừng phạt. Context quyết định nghĩa.
|
— |
|
/ˈɔːr.dɪ.nəns/
|
n. |
pháp lệnh; quy định địa phương
The city ordinance bans smoking in public parks.
Pháp lệnh thành phố cấm hút thuốc ở công viên công cộng.
Chi tiếtLocal ordinances vary from city to city.Các pháp lệnh địa phương khác nhau ở mỗi thành phố.
Đồng nghĩabylawdecreeregulation
Cụm hay dùnglocal ordinancecity ordinancezoning ordinancepass an ordinancemunicipal ordinance
Họ từordain (v.) quy định; sắc phong
'Ordinance' thường chỉ luật/pháp lệnh cấp địa phương (thành phố/quận), nhỏ hơn 'statute' (đạo luật quốc gia).
|
— |
|
/ˌproʊ.hɪˈbɪʃ.ən/
|
n. |
lệnh cấm; sự cấm đoán
The prohibition on insider trading is strictly enforced.
Lệnh cấm giao dịch nội gián được thực thi nghiêm ngặt.
Chi tiếtA noise prohibition after 10 PM was issued.Lệnh cấm tiếng ồn sau 10 giờ đêm đã được ban hành.
Đồng nghĩabanembargoproscription
Cụm hay dùnga prohibition on/againstimpose a prohibitionlift a prohibitiontotal prohibitionprohibition order
Họ từprohibit (v.) cấmprohibited (adj.) bị cấmprohibitive (adj.) quá đắt/cấm đoán
'Prohibit' (v.) → 'prohibition' (n.). Cụm 'prohibition on/against + noun/gerund'. Chú ý 'prohibitive cost' = chi phí quá cao.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːrs.mənt/
|
n. |
sự thực thi; việc cưỡng chế thi hành
Enforcement of the new rules begins next quarter.
Việc thực thi các quy định mới bắt đầu vào quý tới.
Chi tiếtLaw enforcement agencies cooperated on the case.Các cơ quan thực thi pháp luật đã hợp tác trong vụ này.
Đồng nghĩaimplementationexecutionapplication
Cụm hay dùnglaw enforcementenforcement actionstrict enforcementenforcement agencyenforcement officer
Họ từenforce (v.) thực thienforceable (adj.) có thể thi hànhunenforced (adj.) chưa được thực thi
'Law enforcement' là cụm danh từ cố định chỉ cơ quan thực thi pháp luật (cảnh sát, v.v.).
|
— |
|
/ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
|
n. |
điều kiện quy định; điều khoản ràng buộc
A key stipulation of the deal is a 90-day notice.
Một điều khoản quan trọng của thỏa thuận là thông báo trước 90 ngày.
Chi tiếtMeet all stipulations before signing the contract.Hãy đáp ứng mọi điều khoản trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩaconditionrequirementprovision
Cụm hay dùngmeet a stipulationcontractual stipulationkey stipulationwith the stipulation thatstipulation of the agreement
Họ từstipulate (v.) quy định; đặt điều kiệnstipulated (adj.) đã được quy định
'Stipulate that + clause' = quy định rằng. Hay dùng trong văn bản hợp đồng Part 7.
|
— |
|
/dɪˈrek.tɪv/
|
n. |
chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc
A directive was issued to all department heads.
Một chỉ thị đã được ban hành cho tất cả các trưởng phòng.
Chi tiếtEU directives must be adopted by member states.Các chỉ thị EU phải được các nước thành viên áp dụng.
Đồng nghĩainstructionordermandate
Cụm hay dùngissue a directivefollow a directivegovernment directiveofficial directiveEU directive
Họ từdirect (v./adj.) chỉ đạo; trực tiếpdirection (n.) sự chỉ đạo; phương hướng
'Directive' = chỉ thị bắt buộc, mạnh hơn 'guideline'. Hay gặp trong bối cảnh EU hoặc công ty đa quốc gia.
|
— |
|
/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
|
n. |
cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh
The company denied all allegations of misconduct.
Công ty bác bỏ tất cả các cáo buộc về hành vi sai trái.
Chi tiếtAn investigation was launched following the allegation.Một cuộc điều tra được khởi động sau cáo buộc đó.
Đồng nghĩaaccusationclaimcharge
Cụm hay dùngface allegationsdeny allegationsmake an allegationserious allegationinvestigate an allegation
Họ từallege (v.) cáo buộcalleged (adj.) bị cáo buộcallegedly (adv.) được cho là
'Allegation' chưa được chứng minh. 'Alleged' = bị cho là, chưa xác nhận. Khác 'accusation' (thường trong hình sự).
|
— |
|
/ˌledʒ.ɪsˈleɪ.ʃən/
|
n. |
luật pháp; quá trình lập pháp
New legislation on data protection was passed.
Luật mới về bảo vệ dữ liệu đã được thông qua.
Chi tiếtThe company lobbied against the proposed legislation.Công ty vận động hành lang phản đối dự luật được đề xuất.
Đồng nghĩalawstatuteact
Cụm hay dùngpass legislationproposed legislationanti-discrimination legislationintroduce legislationdraft legislation
Họ từlegislate (v.) lập pháplegislature (n.) cơ quan lập pháplegislative (adj.) thuộc lập pháp
'Legislation' (uncountable, tổng thể luật pháp) vs 'a law/statute' (đếm được, từng đạo luật cụ thể).
|
— |
|
/ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
|
n. |
sự không tuân thủ; vi phạm quy định
Non-compliance with safety rules results in fines.
Không tuân thủ các quy tắc an toàn dẫn đến bị phạt.
Chi tiếtA report on non-compliance was filed with regulators.Báo cáo về việc không tuân thủ đã được gửi lên cơ quan quản lý.
Đồng nghĩaviolationbreachinfringement
Cụm hay dùngresult in non-compliancepenalize non-complianceinstances of non-compliancenon-compliance reportrisk of non-compliance
Họ từcomply (v.) tuân thủcompliance (n.) tuân thủnon-compliant (adj.) không tuân thủ
'Non-compliance' là từ kép quan trọng trong văn bản kiểm tra nội bộ và kiểm toán Part 7.
|
— |
|
/ɪˈnækt/
|
v. |
ban hành; thông qua (luật)
Parliament enacted new consumer protection laws.
Quốc hội đã ban hành các luật bảo vệ người tiêu dùng mới.
Chi tiếtThe regulation was enacted following the report.Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.
Đồng nghĩapasslegislateestablish
Cụm hay dùngenact a lawnewly enactedenact legislationenact reformformally enacted
Họ từenactment (n.) sự ban hànhenacted (adj.) đã ban hànhre-enact (v.) ban hành lại
Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).
|
— |
|
/ˈriː.kɔːrs/
|
n. |
quyền khiếu nại; phương án xử lý
Clients have legal recourse if terms are violated.
Khách hàng có quyền khiếu nại pháp lý nếu điều khoản bị vi phạm.
Chi tiếtWithout recourse to arbitration, disputes are costly.Không có quyền khiếu nại lên trọng tài, tranh chấp sẽ tốn kém.
Đồng nghĩaremedyresortoption
Cụm hay dùnglegal recoursehave recourse towithout recourselimited recourserecourse to arbitration
Họ từrecourse (standalone — no common derivative)
'Without recourse' trong thương mại = không truy đòi người ký trước. 'Have recourse to sth' = có thể dùng biện pháp gì đó.
|
— |
|
/ˈlɒb.i.ɪst/
|
n. |
người vận động hành lang chính sách
Lobbyists pushed for changes to the tax regulation.
Những người vận động hành lang thúc đẩy thay đổi quy định thuế.
Chi tiếtThe industry hired several experienced lobbyists.Ngành công nghiệp đã thuê nhiều nhà vận động hành lang có kinh nghiệm.
Đồng nghĩaadvocatecampaignerpetitioner
Cụm hay dùnghire a lobbyistprofessional lobbyistlobby for changeslobbying grouplobby against
Họ từlobby (v./n.) vận động hành lang; hành langlobbying (n.) hoạt động vận động hành lang
'Lobby' (v.) = vận động chính phủ/nhà làm luật về chính sách. 'Lobbying' thường gặp trong bài đọc chính sách Part 7.
|
— |
Đang tải...