Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL — Chính sách & Quy định

ID 224524
13 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  13 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈreɡ.jʊ.leɪt/
v.
điều tiết; quản lý bằng quy định
The government regulates food safety standards strictly.
Chính phủ quản lý chặt chẽ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Chi tiết
Banks are regulated by a central authority.Các ngân hàng bị điều tiết bởi cơ quan trung ương.
Đồng nghĩacontroloverseegovern
Cụm hay dùngregulate industrystrictly regulatedregulate pricesregulated marketgovernment-regulated
Họ từregulation (n.) quy địnhregulatory (adj.) mang tính quản lýregulator (n.) cơ quan quản lý
'Regulate' → 'regulation' (n.) → 'regulatory' (adj.): ba dạng từ quan trọng trong TOEIC Part 7.
/ˈsæŋk.ʃən/
n.
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
Trade sanctions were imposed on the country.
Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp đặt lên quốc gia đó.
Chi tiết
The board granted official sanction for the plan.Hội đồng đã phê chuẩn chính thức cho kế hoạch đó.
Đồng nghĩapenaltyapprovalauthorization
Cụm hay dùngimpose sanctionslift sanctionstrade sanctioneconomic sanctionreceive sanction
Họ từsanction (v.) phê chuẩn; trừng phạtsanctioned (adj.) được phê chuẩn
Có HAI nghĩa trái ngược: (1) phê chuẩn; (2) trừng phạt. Context quyết định nghĩa.
/ˈɔːr.dɪ.nəns/
n.
pháp lệnh; quy định địa phương
The city ordinance bans smoking in public parks.
Pháp lệnh thành phố cấm hút thuốc ở công viên công cộng.
Chi tiết
Local ordinances vary from city to city.Các pháp lệnh địa phương khác nhau ở mỗi thành phố.
Đồng nghĩabylawdecreeregulation
Cụm hay dùnglocal ordinancecity ordinancezoning ordinancepass an ordinancemunicipal ordinance
Họ từordain (v.) quy định; sắc phong
'Ordinance' thường chỉ luật/pháp lệnh cấp địa phương (thành phố/quận), nhỏ hơn 'statute' (đạo luật quốc gia).
/ˌproʊ.hɪˈbɪʃ.ən/
n.
lệnh cấm; sự cấm đoán
The prohibition on insider trading is strictly enforced.
Lệnh cấm giao dịch nội gián được thực thi nghiêm ngặt.
Chi tiết
A noise prohibition after 10 PM was issued.Lệnh cấm tiếng ồn sau 10 giờ đêm đã được ban hành.
Đồng nghĩabanembargoproscription
Cụm hay dùnga prohibition on/againstimpose a prohibitionlift a prohibitiontotal prohibitionprohibition order
Họ từprohibit (v.) cấmprohibited (adj.) bị cấmprohibitive (adj.) quá đắt/cấm đoán
'Prohibit' (v.) → 'prohibition' (n.). Cụm 'prohibition on/against + noun/gerund'. Chú ý 'prohibitive cost' = chi phí quá cao.
/ɪnˈfɔːrs.mənt/
n.
sự thực thi; việc cưỡng chế thi hành
Enforcement of the new rules begins next quarter.
Việc thực thi các quy định mới bắt đầu vào quý tới.
Chi tiết
Law enforcement agencies cooperated on the case.Các cơ quan thực thi pháp luật đã hợp tác trong vụ này.
Đồng nghĩaimplementationexecutionapplication
Cụm hay dùnglaw enforcementenforcement actionstrict enforcementenforcement agencyenforcement officer
Họ từenforce (v.) thực thienforceable (adj.) có thể thi hànhunenforced (adj.) chưa được thực thi
'Law enforcement' là cụm danh từ cố định chỉ cơ quan thực thi pháp luật (cảnh sát, v.v.).
/ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
n.
điều kiện quy định; điều khoản ràng buộc
A key stipulation of the deal is a 90-day notice.
Một điều khoản quan trọng của thỏa thuận là thông báo trước 90 ngày.
Chi tiết
Meet all stipulations before signing the contract.Hãy đáp ứng mọi điều khoản trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩaconditionrequirementprovision
Cụm hay dùngmeet a stipulationcontractual stipulationkey stipulationwith the stipulation thatstipulation of the agreement
Họ từstipulate (v.) quy định; đặt điều kiệnstipulated (adj.) đã được quy định
'Stipulate that + clause' = quy định rằng. Hay dùng trong văn bản hợp đồng Part 7.
/dɪˈrek.tɪv/
n.
chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc
A directive was issued to all department heads.
Một chỉ thị đã được ban hành cho tất cả các trưởng phòng.
Chi tiết
EU directives must be adopted by member states.Các chỉ thị EU phải được các nước thành viên áp dụng.
Đồng nghĩainstructionordermandate
Cụm hay dùngissue a directivefollow a directivegovernment directiveofficial directiveEU directive
Họ từdirect (v./adj.) chỉ đạo; trực tiếpdirection (n.) sự chỉ đạo; phương hướng
'Directive' = chỉ thị bắt buộc, mạnh hơn 'guideline'. Hay gặp trong bối cảnh EU hoặc công ty đa quốc gia.
/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
n.
cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh
The company denied all allegations of misconduct.
Công ty bác bỏ tất cả các cáo buộc về hành vi sai trái.
Chi tiết
An investigation was launched following the allegation.Một cuộc điều tra được khởi động sau cáo buộc đó.
Đồng nghĩaaccusationclaimcharge
Cụm hay dùngface allegationsdeny allegationsmake an allegationserious allegationinvestigate an allegation
Họ từallege (v.) cáo buộcalleged (adj.) bị cáo buộcallegedly (adv.) được cho là
'Allegation' chưa được chứng minh. 'Alleged' = bị cho là, chưa xác nhận. Khác 'accusation' (thường trong hình sự).
/ˌledʒ.ɪsˈleɪ.ʃən/
n.
luật pháp; quá trình lập pháp
New legislation on data protection was passed.
Luật mới về bảo vệ dữ liệu đã được thông qua.
Chi tiết
The company lobbied against the proposed legislation.Công ty vận động hành lang phản đối dự luật được đề xuất.
Đồng nghĩalawstatuteact
Cụm hay dùngpass legislationproposed legislationanti-discrimination legislationintroduce legislationdraft legislation
Họ từlegislate (v.) lập pháplegislature (n.) cơ quan lập pháplegislative (adj.) thuộc lập pháp
'Legislation' (uncountable, tổng thể luật pháp) vs 'a law/statute' (đếm được, từng đạo luật cụ thể).
/ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
n.
sự không tuân thủ; vi phạm quy định
Non-compliance with safety rules results in fines.
Không tuân thủ các quy tắc an toàn dẫn đến bị phạt.
Chi tiết
A report on non-compliance was filed with regulators.Báo cáo về việc không tuân thủ đã được gửi lên cơ quan quản lý.
Đồng nghĩaviolationbreachinfringement
Cụm hay dùngresult in non-compliancepenalize non-complianceinstances of non-compliancenon-compliance reportrisk of non-compliance
Họ từcomply (v.) tuân thủcompliance (n.) tuân thủnon-compliant (adj.) không tuân thủ
'Non-compliance' là từ kép quan trọng trong văn bản kiểm tra nội bộ và kiểm toán Part 7.
/ɪˈnækt/
v.
ban hành; thông qua (luật)
Parliament enacted new consumer protection laws.
Quốc hội đã ban hành các luật bảo vệ người tiêu dùng mới.
Chi tiết
The regulation was enacted following the report.Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.
Đồng nghĩapasslegislateestablish
Cụm hay dùngenact a lawnewly enactedenact legislationenact reformformally enacted
Họ từenactment (n.) sự ban hànhenacted (adj.) đã ban hànhre-enact (v.) ban hành lại
Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).
/ˈriː.kɔːrs/
n.
quyền khiếu nại; phương án xử lý
Clients have legal recourse if terms are violated.
Khách hàng có quyền khiếu nại pháp lý nếu điều khoản bị vi phạm.
Chi tiết
Without recourse to arbitration, disputes are costly.Không có quyền khiếu nại lên trọng tài, tranh chấp sẽ tốn kém.
Đồng nghĩaremedyresortoption
Cụm hay dùnglegal recoursehave recourse towithout recourselimited recourserecourse to arbitration
Họ từrecourse (standalone — no common derivative)
'Without recourse' trong thương mại = không truy đòi người ký trước. 'Have recourse to sth' = có thể dùng biện pháp gì đó.
/ˈlɒb.i.ɪst/
n.
người vận động hành lang chính sách
Lobbyists pushed for changes to the tax regulation.
Những người vận động hành lang thúc đẩy thay đổi quy định thuế.
Chi tiết
The industry hired several experienced lobbyists.Ngành công nghiệp đã thuê nhiều nhà vận động hành lang có kinh nghiệm.
Đồng nghĩaadvocatecampaignerpetitioner
Cụm hay dùnghire a lobbyistprofessional lobbyistlobby for changeslobbying grouplobby against
Họ từlobby (v./n.) vận động hành lang; hành langlobbying (n.) hoạt động vận động hành lang
'Lobby' (v.) = vận động chính phủ/nhà làm luật về chính sách. 'Lobbying' thường gặp trong bài đọc chính sách Part 7.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...