Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Danh từ khái niệm cấp cao

ID 855180
10 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  10 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/daɪˈkɒt.ə.mi/
n.
sự phân đôi, hai mặt đối lập tương phản rõ ràng
There is a clear dichotomy between profit and ethics.
Có sự phân đôi rõ ràng giữa lợi nhuận và đạo đức.
Chi tiết
The report explored the dichotomy between growth and sustainability.Báo cáo khám phá sự đối lập giữa tăng trưởng và bền vững.
Đồng nghĩadividecontrast
Cụm hay dùngfalse dichotomysharp dichotomydichotomy betweencreate a dichotomy
Họ từdichotomousdichotomize
Nhấn mạnh hai phía không thể hòa hợp. 'False dichotomy' = ngụy biện đơn giản hóa.
/ˈpær.ə.dɒks/
n.
nghịch lý, điều tưởng mâu thuẫn nhưng có thể đúng
It is a paradox that faster work leads to more errors.
Thật nghịch lý khi làm nhanh hơn lại dẫn đến nhiều lỗi hơn.
Chi tiết
The company faced the paradox of growing costs during expansion.Công ty đối mặt với nghịch lý chi phí tăng khi mở rộng.
Đồng nghĩacontradictionirony
Cụm hay dùngapparent paradoxpose a paradoxparadox of choicecentral paradox
Họ từparadoxicalparadoxically
Nghịch lý — hai điều trái ngược nhưng đều đúng. Phân biệt với 'dilemma' (khó chọn giữa hai thứ).
/kəˈrɒl.ər.i/
n.
hệ quả tất yếu, điều hiển nhiên suy ra từ cái trước
Higher demand is a natural corollary of lower prices.
Nhu cầu cao hơn là hệ quả tự nhiên của giá thấp hơn.
Chi tiết
The corollary of the policy change was increased costs.Hệ quả của thay đổi chính sách là chi phí tăng lên.
Đồng nghĩaconsequenceimplication
Cụm hay dùngnatural corollarydirect corollarycorollary of thisinevitable corollary
Hệ quả logic tất yếu — mạnh hơn 'result' vì mang nghĩa suy luận chặt chẽ.
/ˈten.ɪt/
n.
nguyên tắc cốt lõi, niềm tin nền tảng của một hệ thống
Transparency is a core tenet of good governance.
Minh bạch là nguyên tắc cốt lõi của quản trị tốt.
Chi tiết
The team challenged a fundamental tenet of the strategy.Nhóm thách thức một nguyên tắc cơ bản của chiến lược.
Đồng nghĩaprincipledoctrine
Cụm hay dùngcore tenetfundamental tenetkey tenetuphold a tenet
Nguyên tắc được coi là nền tảng, không thường xuyên bị đặt câu hỏi. Dùng trong văn bản chính sách/triết lý kinh doanh.
/ˈhɔːl.mɑːrk/
n.
dấu ấn đặc trưng, nét tiêu biểu nhận dạng
Attention to detail is the hallmark of their brand.
Sự chú ý đến chi tiết là dấu ấn đặc trưng của thương hiệu.
Chi tiết
Efficiency is a hallmark of well-run organizations.Hiệu quả là dấu ấn của các tổ chức được điều hành tốt.
Đồng nghĩatrademarksignature
Cụm hay dùnghallmark of qualitybear the hallmarkhallmark of successdistinctive hallmark
Đặc điểm tiêu biểu nhất nhận ra một người/tổ chức. Gốc từ dấu kiểm định vàng bạc.
/ɪˈpɪt.ə.mi/
n.
hình mẫu tiêu biểu hoàn hảo, sự thể hiện tột đỉnh
She is the epitome of professional leadership.
Cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của lãnh đạo chuyên nghiệp.
Chi tiết
The product became the epitome of modern design.Sản phẩm trở thành biểu tượng của thiết kế hiện đại.
Đồng nghĩaembodimentquintessence
Cụm hay dùngepitome of successepitome of professionalismbe the epitomeperfect epitome
Họ từepitomize
Đọc là /ɪˈpɪt.ə.mi/, KHÔNG phải /ˈep.ɪ.toʊm/. Hay bị đọc sai.
/flʌks/
n.
trạng thái biến động liên tục, không ổn định
The industry is in a state of constant flux.
Ngành công nghiệp đang trong trạng thái biến động liên tục.
Chi tiết
Staff morale remains in flux amid the restructuring.Tinh thần nhân viên vẫn bất ổn trong quá trình tái cơ cấu.
Đồng nghĩachangeinstability
Cụm hay dùngin fluxstate of fluxconstant fluxremain in flux
'In flux' là cụm cố định — dùng khi mọi thứ thay đổi không ngừng và chưa ổn định.
/ˈnjuː.səns/
n.
điều phiền toái, rắc rối không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu
Repeated system errors became a nuisance for users.
Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.
Chi tiết
The construction noise was a nuisance to nearby offices.Tiếng ồn thi công là điều phiền toái cho văn phòng lân cận.
Đồng nghĩaannoyanceinconvenience
Cụm hay dùngpublic nuisanceminor nuisanceprove a nuisancenuisance complaint
Phiền toái nhỏ — không phải khủng hoảng. Cấp độ thấp hơn 'threat' hay 'crisis'.
/ˌʌn.dəˈpɪn.ɪŋ/
n.
nền tảng hỗ trợ, cơ sở chịu đựng bên dưới
Research provides the underpinning for sound policy.
Nghiên cứu là nền tảng cho chính sách vững chắc.
Chi tiết
The theoretical underpinning of the model was questioned.Nền tảng lý thuyết của mô hình bị đặt câu hỏi.
Đồng nghĩafoundationbasis
Cụm hay dùngtheoretical underpinningconceptual underpinningprovide underpinningunderpinning of policy
Họ từunderpin
Cơ sở ít thấy nhưng thiết yếu — hình ảnh gia cố móng nhà. Dùng nhiều trong học thuật/chính sách.
/ʌpˈhiː.vəl/
n.
biến động lớn, sự xáo trộn triệt để
The restructuring caused upheaval across all departments.
Tái cơ cấu gây ra biến động lớn trên tất cả các phòng ban.
Chi tiết
Political upheaval disrupted the supply chain severely.Biến động chính trị làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩadisruptionturmoil
Cụm hay dùngcause upheavalmajor upheavalsocial upheavalperiod of upheaval
Biến động sâu rộng và khó kiểm soát — mạnh hơn 'disruption', gần với 'chaos' nhưng trung tính hơn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...