| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/daɪˈkɒt.ə.mi/
|
n. |
sự phân đôi, hai mặt đối lập tương phản rõ ràng
There is a clear dichotomy between profit and ethics.
Có sự phân đôi rõ ràng giữa lợi nhuận và đạo đức.
Chi tiếtThe report explored the dichotomy between growth and sustainability.Báo cáo khám phá sự đối lập giữa tăng trưởng và bền vững.
Đồng nghĩadividecontrast
Cụm hay dùngfalse dichotomysharp dichotomydichotomy betweencreate a dichotomy
Họ từdichotomousdichotomize
Nhấn mạnh hai phía không thể hòa hợp. 'False dichotomy' = ngụy biện đơn giản hóa.
|
— |
|
/ˈpær.ə.dɒks/
|
n. |
nghịch lý, điều tưởng mâu thuẫn nhưng có thể đúng
It is a paradox that faster work leads to more errors.
Thật nghịch lý khi làm nhanh hơn lại dẫn đến nhiều lỗi hơn.
Chi tiếtThe company faced the paradox of growing costs during expansion.Công ty đối mặt với nghịch lý chi phí tăng khi mở rộng.
Đồng nghĩacontradictionirony
Cụm hay dùngapparent paradoxpose a paradoxparadox of choicecentral paradox
Họ từparadoxicalparadoxically
Nghịch lý — hai điều trái ngược nhưng đều đúng. Phân biệt với 'dilemma' (khó chọn giữa hai thứ).
|
— |
|
/kəˈrɒl.ər.i/
|
n. |
hệ quả tất yếu, điều hiển nhiên suy ra từ cái trước
Higher demand is a natural corollary of lower prices.
Nhu cầu cao hơn là hệ quả tự nhiên của giá thấp hơn.
Chi tiếtThe corollary of the policy change was increased costs.Hệ quả của thay đổi chính sách là chi phí tăng lên.
Đồng nghĩaconsequenceimplication
Cụm hay dùngnatural corollarydirect corollarycorollary of thisinevitable corollary
Hệ quả logic tất yếu — mạnh hơn 'result' vì mang nghĩa suy luận chặt chẽ.
|
— |
|
/ˈten.ɪt/
|
n. |
nguyên tắc cốt lõi, niềm tin nền tảng của một hệ thống
Transparency is a core tenet of good governance.
Minh bạch là nguyên tắc cốt lõi của quản trị tốt.
Chi tiếtThe team challenged a fundamental tenet of the strategy.Nhóm thách thức một nguyên tắc cơ bản của chiến lược.
Đồng nghĩaprincipledoctrine
Cụm hay dùngcore tenetfundamental tenetkey tenetuphold a tenet
Nguyên tắc được coi là nền tảng, không thường xuyên bị đặt câu hỏi. Dùng trong văn bản chính sách/triết lý kinh doanh.
|
— |
|
/ˈhɔːl.mɑːrk/
|
n. |
dấu ấn đặc trưng, nét tiêu biểu nhận dạng
Attention to detail is the hallmark of their brand.
Sự chú ý đến chi tiết là dấu ấn đặc trưng của thương hiệu.
Chi tiếtEfficiency is a hallmark of well-run organizations.Hiệu quả là dấu ấn của các tổ chức được điều hành tốt.
Đồng nghĩatrademarksignature
Cụm hay dùnghallmark of qualitybear the hallmarkhallmark of successdistinctive hallmark
Đặc điểm tiêu biểu nhất nhận ra một người/tổ chức. Gốc từ dấu kiểm định vàng bạc.
|
— |
|
/ɪˈpɪt.ə.mi/
|
n. |
hình mẫu tiêu biểu hoàn hảo, sự thể hiện tột đỉnh
She is the epitome of professional leadership.
Cô ấy là hình mẫu tiêu biểu của lãnh đạo chuyên nghiệp.
Chi tiếtThe product became the epitome of modern design.Sản phẩm trở thành biểu tượng của thiết kế hiện đại.
Đồng nghĩaembodimentquintessence
Cụm hay dùngepitome of successepitome of professionalismbe the epitomeperfect epitome
Họ từepitomize
Đọc là /ɪˈpɪt.ə.mi/, KHÔNG phải /ˈep.ɪ.toʊm/. Hay bị đọc sai.
|
— |
|
/flʌks/
|
n. |
trạng thái biến động liên tục, không ổn định
The industry is in a state of constant flux.
Ngành công nghiệp đang trong trạng thái biến động liên tục.
Chi tiếtStaff morale remains in flux amid the restructuring.Tinh thần nhân viên vẫn bất ổn trong quá trình tái cơ cấu.
Đồng nghĩachangeinstability
Cụm hay dùngin fluxstate of fluxconstant fluxremain in flux
'In flux' là cụm cố định — dùng khi mọi thứ thay đổi không ngừng và chưa ổn định.
|
— |
|
/ˈnjuː.səns/
|
n. |
điều phiền toái, rắc rối không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu
Repeated system errors became a nuisance for users.
Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.
Chi tiếtThe construction noise was a nuisance to nearby offices.Tiếng ồn thi công là điều phiền toái cho văn phòng lân cận.
Đồng nghĩaannoyanceinconvenience
Cụm hay dùngpublic nuisanceminor nuisanceprove a nuisancenuisance complaint
Phiền toái nhỏ — không phải khủng hoảng. Cấp độ thấp hơn 'threat' hay 'crisis'.
|
— |
|
/ˌʌn.dəˈpɪn.ɪŋ/
|
n. |
nền tảng hỗ trợ, cơ sở chịu đựng bên dưới
Research provides the underpinning for sound policy.
Nghiên cứu là nền tảng cho chính sách vững chắc.
Chi tiếtThe theoretical underpinning of the model was questioned.Nền tảng lý thuyết của mô hình bị đặt câu hỏi.
Đồng nghĩafoundationbasis
Cụm hay dùngtheoretical underpinningconceptual underpinningprovide underpinningunderpinning of policy
Họ từunderpin
Cơ sở ít thấy nhưng thiết yếu — hình ảnh gia cố móng nhà. Dùng nhiều trong học thuật/chính sách.
|
— |
|
/ʌpˈhiː.vəl/
|
n. |
biến động lớn, sự xáo trộn triệt để
The restructuring caused upheaval across all departments.
Tái cơ cấu gây ra biến động lớn trên tất cả các phòng ban.
Chi tiếtPolitical upheaval disrupted the supply chain severely.Biến động chính trị làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩadisruptionturmoil
Cụm hay dùngcause upheavalmajor upheavalsocial upheavalperiod of upheaval
Biến động sâu rộng và khó kiểm soát — mạnh hơn 'disruption', gần với 'chaos' nhưng trung tính hơn.
|
— |
Đang tải...