Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Động từ "thể hiện/chỉ ra"

15 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  15 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈdem.ən.streɪt/
v.
chứng minh, thể hiện rõ ràng
The results demonstrate a significant improvement in output.
Kết quả chứng minh sự cải thiện đáng kể về sản lượng.
Chi tiết
She demonstrated strong leadership during the project.Cô ấy thể hiện năng lực lãnh đạo mạnh mẽ trong dự án.
Đồng nghĩaproveexhibitestablish
Cụm hay dùngdemonstrate abilityclearly demonstratedemonstrate commitment
Họ từdemonstration (n.) sự thể hiệndemonstrably (adv.) rõ ràng là
Từ mạnh hơn 'show' — dùng khi muốn nhấn mạnh bằng chứng cụ thể trong Reading Part 7.
/ˈɪl.ə.streɪt/
v.
minh hoạ, làm sáng tỏ
The chart illustrates quarterly revenue growth clearly.
Biểu đồ minh hoạ rõ ràng sự tăng trưởng doanh thu theo quý.
Chi tiết
This case illustrates the importance of planning.Trường hợp này làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩaexemplifydemonstratedepict
Cụm hay dùngillustrate a pointillustrate the conceptclearly illustrate
Họ từillustration (n.) hình minh hoạillustrative (adj.) mang tính minh hoạ
Hay xuất hiện sau 'as illustrated in the graph' hoặc 'the following example illustrates' trong Part 7.
/ˈɪn.də.keɪt/
v.
cho thấy, chỉ ra
The survey indicates strong customer loyalty.
Khảo sát cho thấy lòng trung thành cao của khách.
Chi tiết
Results indicate a clear trend.Kết quả chỉ ra một xu hướng rõ ràng.
Đồng nghĩasuggestsignify
Cụm hay dùngdata indicatesindicate a trendclearly indicate
Họ từindication (n.) dấu hiệuindicator (n.) chỉ số
Trang trọng, hay mở đầu nhận định trong Reading: 'The data indicates…'.
/rɪˈflekt/
v.
phản ánh, thể hiện
The price increase reflects rising material costs.
Mức tăng giá phản ánh chi phí nguyên liệu tăng cao.
Chi tiết
Her promotion reflects years of dedicated effort.Sự thăng tiến của cô ấy phản ánh nhiều năm nỗ lực tận tâm.
Đồng nghĩamirrorrepresentembody
Cụm hay dùngreflect changesaccurately reflectreflect the fact that
Họ từreflection (n.) sự phản ánhreflective (adj.) mang tính phản ánh
'Reflect' gợi ý mối quan hệ nhân quả — dùng khi một điều là kết quả của điều khác.
/ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/
v.
có nghĩa là, biểu thị
A signed contract signifies mutual agreement between parties.
Hợp đồng đã ký biểu thị sự đồng thuận giữa các bên.
Chi tiết
The memo signifies a major policy shift.Bản ghi nhớ có nghĩa là có sự thay đổi chính sách lớn.
Đồng nghĩadenotemeanindicate
Cụm hay dùngsignify agreementsignify a changesignify the end of
Họ từsignificance (n.) tầm quan trọngsignificant (adj.) đáng kểsignificantly (adv.) đáng kể
Có hàm ý trịnh trọng hơn 'mean' — hay gặp trong văn bản hành chính TOEIC.
/dɪˈnoʊt/
v.
biểu thị, có ký hiệu chỉ
An asterisk denotes a footnote at the bottom.
Dấu hoa thị biểu thị chú thích ở cuối trang.
Chi tiết
The symbol denotes items eligible for a discount.Ký hiệu này chỉ các mặt hàng đủ điều kiện giảm giá.
Đồng nghĩasignifyrepresentindicate
Cụm hay dùngdenote a categoryasterisk denotesdenote eligibility
Họ từdenotation (n.) nghĩa đen, ký hiệu
Chủ yếu dùng với ký hiệu, biểu tượng, ký tự — hay gặp trong hướng dẫn, biểu mẫu Part 7.
/dɪˈpɪkt/
v.
mô tả, phác hoạ (bằng chữ hoặc hình ảnh)
The report depicts a challenging but recoverable situation.
Báo cáo mô tả một tình huống khó khăn nhưng có thể phục hồi.
Chi tiết
The graph depicts a steady decline in expenses.Biểu đồ phác hoạ sự sụt giảm đều đặn trong chi phí.
Đồng nghĩaportrayillustraterepresent
Cụm hay dùngdepicted in the chartaccurately depicteddepict a trend
Họ từdepiction (n.) sự mô tả, bức tranh
Dùng được cho cả văn bản lẫn hình ảnh — 'as depicted in Figure 2' là cụm quen thuộc.
/pɔːrˈtreɪ/
v.
khắc hoạ, miêu tả (như một nhân vật hoặc tình huống)
The article portrays the merger as a strategic success.
Bài báo khắc hoạ vụ sáp nhập như một thành công chiến lược.
Chi tiết
The brochure portrays the resort as a luxury destination.Tờ brochure miêu tả khu nghỉ dưỡng như một điểm đến sang trọng.
Đồng nghĩadepictrepresentcharacterize
Cụm hay dùngportray asaccurately portrayportray a positive image
Họ từportrayal (n.) sự khắc hoạ, chân dung
'Portray X as Y' — cấu trúc hay dùng khi đánh giá cách trình bày thông tin trong bài đọc.
/ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/
v.
tóm gọn, đúc kết (ý chính)
The executive summary encapsulates the full report in two pages.
Tóm tắt điều hành đúc kết toàn bộ báo cáo trong hai trang.
Chi tiết
This paragraph encapsulates the company's core values.Đoạn văn này tóm gọn các giá trị cốt lõi của công ty.
Đồng nghĩasummarizecapturecondense
Cụm hay dùngencapsulate the key pointsencapsulate the ideaconcisely encapsulate
Họ từencapsulation (n.) sự đóng gói, tóm gọn
Mức C1 — dùng khi muốn nói rằng một phần văn bản chứa đựng đầy đủ tinh thần của toàn bộ nội dung.
/ˈkær.ɪk.tər.aɪz/
v.
mô tả đặc điểm, định tính
Analysts characterize the market as highly competitive.
Các nhà phân tích mô tả thị trường là cạnh tranh gay gắt.
Chi tiết
The year was characterized by steady growth.Năm đó được định tính bởi sự tăng trưởng đều đặn.
Đồng nghĩadescribedefineportray
Cụm hay dùngcharacterized bycharacterize asbroadly characterize
Họ từcharacter (n.) tính cáchcharacteristic (adj.) đặc trưng
'Characterized by' là cụm thụ động cực kỳ phổ biến trong báo cáo và bài đọc TOEIC.
/əˈskraɪb/
v.
gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
Analysts ascribe the downturn to supply chain disruptions.
Các nhà phân tích gán sự sụt giảm cho sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Chi tiết
She ascribes her leadership style to early mentoring.Cô ấy quy phong cách lãnh đạo của mình cho việc được cố vấn từ sớm.
Đồng nghĩaattributecreditassign
Cụm hay dùngascribe toascribe the causewidely ascribed
Họ từascription (n.) sự quy gán
Trang trọng hơn 'attribute' một chút — thường gặp trong phân tích kinh doanh và học thuật.
/ˈspes.ɪ.faɪ/
v.
quy định cụ thể, nêu rõ
The contract specifies a delivery window of two weeks.
Hợp đồng quy định cụ thể thời gian giao hàng là hai tuần.
Chi tiết
Please specify your preferred dates in the form.Vui lòng nêu rõ ngày ưa thích của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩastipulatestatedefine
Cụm hay dùngas specifiedspecify requirementsspecify terms
Họ từspecification (n.) thông số kỹ thuật, điều khoản cụ thểspecific (adj.) cụ thể
'As specified in the agreement' là cụm chỉ quan hệ giữa tài liệu pháp lý — hay gặp Part 7 đọc hợp đồng.
/ɪˈluː.sɪ.deɪt/
v.
giải thích rõ, làm sáng tỏ (điều phức tạp)
The technical note elucidates the installation procedure.
Ghi chú kỹ thuật giải thích rõ quy trình cài đặt.
Chi tiết
The speaker elucidated the key findings for the audience.Diễn giả làm sáng tỏ các phát hiện chính cho khán giả.
Đồng nghĩaclarifyexplainilluminate
Cụm hay dùngelucidate the processfurther elucidateelucidate findings
Họ từelucidation (n.) sự giải thích làm sáng tỏ
Mức C1 — trang trọng hơn 'explain'; chỉ dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo chuyên sâu.
/ɪˈpɪt.ə.maɪz/
v.
là hiện thân tiêu biểu, điển hình hoàn hảo của
This project epitomizes the company's commitment to quality.
Dự án này là hiện thân tiêu biểu cho cam kết về chất lượng của công ty.
Chi tiết
She epitomizes the modern, data-driven executive.Cô ấy là điển hình hoàn hảo của nhà điều hành hiện đại, dựa trên dữ liệu.
Đồng nghĩatypifyembodyexemplify
Cụm hay dùngepitomize successepitomize the best ofbest epitomize
Họ từepitome (n.) hiện thân, điển hình
Mạnh nhất trong nhóm 'be a typical example of' — hàm ý đây là ĐỈNHcao tiêu biểu.
/ɪmˈbɒd.i/
v.
thể hiện, hiện thân (giá trị, lý tưởng)
The new initiative embodies the organization's core values.
Sáng kiến mới thể hiện các giá trị cốt lõi của tổ chức.
Chi tiết
This design embodies simplicity and functionality.Thiết kế này hiện thân cho sự đơn giản và chức năng.
Đồng nghĩarepresentepitomizereflect
Cụm hay dùngembody the spirit ofembody valuesembody excellence
Họ từembodiment (n.) sự hiện thân
Thường về giá trị trừu tượng hoặc triết lý — hay gặp trong văn hoá doanh nghiệp và tuyên bố sứ mệnh.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...