| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdem.ən.streɪt/
|
v. |
chứng minh, thể hiện rõ ràng
The results demonstrate a significant improvement in output.
Kết quả chứng minh sự cải thiện đáng kể về sản lượng.
Chi tiếtShe demonstrated strong leadership during the project.Cô ấy thể hiện năng lực lãnh đạo mạnh mẽ trong dự án.
Đồng nghĩaproveexhibitestablish
Cụm hay dùngdemonstrate abilityclearly demonstratedemonstrate commitment
Họ từdemonstration (n.) sự thể hiệndemonstrably (adv.) rõ ràng là
Từ mạnh hơn 'show' — dùng khi muốn nhấn mạnh bằng chứng cụ thể trong Reading Part 7.
|
— |
|
/ˈɪl.ə.streɪt/
|
v. |
minh hoạ, làm sáng tỏ
The chart illustrates quarterly revenue growth clearly.
Biểu đồ minh hoạ rõ ràng sự tăng trưởng doanh thu theo quý.
Chi tiếtThis case illustrates the importance of planning.Trường hợp này làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩaexemplifydemonstratedepict
Cụm hay dùngillustrate a pointillustrate the conceptclearly illustrate
Họ từillustration (n.) hình minh hoạillustrative (adj.) mang tính minh hoạ
Hay xuất hiện sau 'as illustrated in the graph' hoặc 'the following example illustrates' trong Part 7.
|
— |
|
/ˈɪn.də.keɪt/
|
v. |
cho thấy, chỉ ra
The survey indicates strong customer loyalty.
Khảo sát cho thấy lòng trung thành cao của khách.
Chi tiếtResults indicate a clear trend.Kết quả chỉ ra một xu hướng rõ ràng.
Đồng nghĩasuggestsignify
Cụm hay dùngdata indicatesindicate a trendclearly indicate
Họ từindication (n.) dấu hiệuindicator (n.) chỉ số
Trang trọng, hay mở đầu nhận định trong Reading: 'The data indicates…'.
|
— |
|
/rɪˈflekt/
|
v. |
phản ánh, thể hiện
The price increase reflects rising material costs.
Mức tăng giá phản ánh chi phí nguyên liệu tăng cao.
Chi tiếtHer promotion reflects years of dedicated effort.Sự thăng tiến của cô ấy phản ánh nhiều năm nỗ lực tận tâm.
Đồng nghĩamirrorrepresentembody
Cụm hay dùngreflect changesaccurately reflectreflect the fact that
Họ từreflection (n.) sự phản ánhreflective (adj.) mang tính phản ánh
'Reflect' gợi ý mối quan hệ nhân quả — dùng khi một điều là kết quả của điều khác.
|
— |
|
/ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/
|
v. |
có nghĩa là, biểu thị
A signed contract signifies mutual agreement between parties.
Hợp đồng đã ký biểu thị sự đồng thuận giữa các bên.
Chi tiếtThe memo signifies a major policy shift.Bản ghi nhớ có nghĩa là có sự thay đổi chính sách lớn.
Đồng nghĩadenotemeanindicate
Cụm hay dùngsignify agreementsignify a changesignify the end of
Họ từsignificance (n.) tầm quan trọngsignificant (adj.) đáng kểsignificantly (adv.) đáng kể
Có hàm ý trịnh trọng hơn 'mean' — hay gặp trong văn bản hành chính TOEIC.
|
— |
|
/dɪˈnoʊt/
|
v. |
biểu thị, có ký hiệu chỉ
An asterisk denotes a footnote at the bottom.
Dấu hoa thị biểu thị chú thích ở cuối trang.
Chi tiếtThe symbol denotes items eligible for a discount.Ký hiệu này chỉ các mặt hàng đủ điều kiện giảm giá.
Đồng nghĩasignifyrepresentindicate
Cụm hay dùngdenote a categoryasterisk denotesdenote eligibility
Họ từdenotation (n.) nghĩa đen, ký hiệu
Chủ yếu dùng với ký hiệu, biểu tượng, ký tự — hay gặp trong hướng dẫn, biểu mẫu Part 7.
|
— |
|
/dɪˈpɪkt/
|
v. |
mô tả, phác hoạ (bằng chữ hoặc hình ảnh)
The report depicts a challenging but recoverable situation.
Báo cáo mô tả một tình huống khó khăn nhưng có thể phục hồi.
Chi tiếtThe graph depicts a steady decline in expenses.Biểu đồ phác hoạ sự sụt giảm đều đặn trong chi phí.
Đồng nghĩaportrayillustraterepresent
Cụm hay dùngdepicted in the chartaccurately depicteddepict a trend
Họ từdepiction (n.) sự mô tả, bức tranh
Dùng được cho cả văn bản lẫn hình ảnh — 'as depicted in Figure 2' là cụm quen thuộc.
|
— |
|
/pɔːrˈtreɪ/
|
v. |
khắc hoạ, miêu tả (như một nhân vật hoặc tình huống)
The article portrays the merger as a strategic success.
Bài báo khắc hoạ vụ sáp nhập như một thành công chiến lược.
Chi tiếtThe brochure portrays the resort as a luxury destination.Tờ brochure miêu tả khu nghỉ dưỡng như một điểm đến sang trọng.
Đồng nghĩadepictrepresentcharacterize
Cụm hay dùngportray asaccurately portrayportray a positive image
Họ từportrayal (n.) sự khắc hoạ, chân dung
'Portray X as Y' — cấu trúc hay dùng khi đánh giá cách trình bày thông tin trong bài đọc.
|
— |
|
/ɪnˈkæp.sjʊ.leɪt/
|
v. |
tóm gọn, đúc kết (ý chính)
The executive summary encapsulates the full report in two pages.
Tóm tắt điều hành đúc kết toàn bộ báo cáo trong hai trang.
Chi tiếtThis paragraph encapsulates the company's core values.Đoạn văn này tóm gọn các giá trị cốt lõi của công ty.
Đồng nghĩasummarizecapturecondense
Cụm hay dùngencapsulate the key pointsencapsulate the ideaconcisely encapsulate
Họ từencapsulation (n.) sự đóng gói, tóm gọn
Mức C1 — dùng khi muốn nói rằng một phần văn bản chứa đựng đầy đủ tinh thần của toàn bộ nội dung.
|
— |
|
/ˈkær.ɪk.tər.aɪz/
|
v. |
mô tả đặc điểm, định tính
Analysts characterize the market as highly competitive.
Các nhà phân tích mô tả thị trường là cạnh tranh gay gắt.
Chi tiếtThe year was characterized by steady growth.Năm đó được định tính bởi sự tăng trưởng đều đặn.
Đồng nghĩadescribedefineportray
Cụm hay dùngcharacterized bycharacterize asbroadly characterize
Họ từcharacter (n.) tính cáchcharacteristic (adj.) đặc trưng
'Characterized by' là cụm thụ động cực kỳ phổ biến trong báo cáo và bài đọc TOEIC.
|
— |
|
/əˈskraɪb/
|
v. |
gán cho, quy cho (nguyên nhân hoặc nguồn gốc)
Analysts ascribe the downturn to supply chain disruptions.
Các nhà phân tích gán sự sụt giảm cho sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Chi tiếtShe ascribes her leadership style to early mentoring.Cô ấy quy phong cách lãnh đạo của mình cho việc được cố vấn từ sớm.
Đồng nghĩaattributecreditassign
Cụm hay dùngascribe toascribe the causewidely ascribed
Họ từascription (n.) sự quy gán
Trang trọng hơn 'attribute' một chút — thường gặp trong phân tích kinh doanh và học thuật.
|
— |
|
/ˈspes.ɪ.faɪ/
|
v. |
quy định cụ thể, nêu rõ
The contract specifies a delivery window of two weeks.
Hợp đồng quy định cụ thể thời gian giao hàng là hai tuần.
Chi tiếtPlease specify your preferred dates in the form.Vui lòng nêu rõ ngày ưa thích của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩastipulatestatedefine
Cụm hay dùngas specifiedspecify requirementsspecify terms
Họ từspecification (n.) thông số kỹ thuật, điều khoản cụ thểspecific (adj.) cụ thể
'As specified in the agreement' là cụm chỉ quan hệ giữa tài liệu pháp lý — hay gặp Part 7 đọc hợp đồng.
|
— |
|
/ɪˈluː.sɪ.deɪt/
|
v. |
giải thích rõ, làm sáng tỏ (điều phức tạp)
The technical note elucidates the installation procedure.
Ghi chú kỹ thuật giải thích rõ quy trình cài đặt.
Chi tiếtThe speaker elucidated the key findings for the audience.Diễn giả làm sáng tỏ các phát hiện chính cho khán giả.
Đồng nghĩaclarifyexplainilluminate
Cụm hay dùngelucidate the processfurther elucidateelucidate findings
Họ từelucidation (n.) sự giải thích làm sáng tỏ
Mức C1 — trang trọng hơn 'explain'; chỉ dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo chuyên sâu.
|
— |
|
/ɪˈpɪt.ə.maɪz/
|
v. |
là hiện thân tiêu biểu, điển hình hoàn hảo của
This project epitomizes the company's commitment to quality.
Dự án này là hiện thân tiêu biểu cho cam kết về chất lượng của công ty.
Chi tiếtShe epitomizes the modern, data-driven executive.Cô ấy là điển hình hoàn hảo của nhà điều hành hiện đại, dựa trên dữ liệu.
Đồng nghĩatypifyembodyexemplify
Cụm hay dùngepitomize successepitomize the best ofbest epitomize
Họ từepitome (n.) hiện thân, điển hình
Mạnh nhất trong nhóm 'be a typical example of' — hàm ý đây là ĐỈNHcao tiêu biểu.
|
— |
|
/ɪmˈbɒd.i/
|
v. |
thể hiện, hiện thân (giá trị, lý tưởng)
The new initiative embodies the organization's core values.
Sáng kiến mới thể hiện các giá trị cốt lõi của tổ chức.
Chi tiếtThis design embodies simplicity and functionality.Thiết kế này hiện thân cho sự đơn giản và chức năng.
Đồng nghĩarepresentepitomizereflect
Cụm hay dùngembody the spirit ofembody valuesembody excellence
Họ từembodiment (n.) sự hiện thân
Thường về giá trị trừu tượng hoặc triết lý — hay gặp trong văn hoá doanh nghiệp và tuyên bố sứ mệnh.
|
— |
Đang tải...