Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 58 · Prefixes (Tiền tố)

13 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  13 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪmˈpɒsəbl/
adj.
không thể, bất khả thi
It is impossible to be in two places at the same time.
Không thể ở hai nơi cùng một lúc.
Chi tiết
Do not say it is impossible before you try.Đừng nói là không thể trước khi bạn thử.
Họ từpossible (adj.)
Tiền tố “im-” (một dạng của “in-”) = phủ định: possible → impossible. Dùng “im-” trước các chữ p, b, m.
—
/ɪnˈfɔːməl/
adj.
thân mật, không trang trọng
At home we wear informal clothes like T-shirts.
Ở nhà chúng tôi mặc đồ thoải mái như áo phông.
Chi tiết
The party is informal, so you do not need a suit.Bữa tiệc không trang trọng nên bạn không cần mặc vest.
Họ từformal (adj.)
Tiền tố “in-” = phủ định: formal → informal. Đây là dạng gốc “in-” (dùng trước các phụ âm khác p/b/m).
—
/ʌnˈhæpi/
adj.
buồn, không vui
She looks unhappy because she lost her phone.
Cô ấy trông buồn vì làm mất điện thoại.
Chi tiết
Rainy days make me feel unhappy.Những ngày mưa làm tôi thấy buồn.
Họ từhappy (adj.)
Tiền tố “un-” = phủ định: happy → unhappy (nghĩa là “sad” — buồn).
—
/ʌnˈseɪf/
adj.
không an toàn, nguy hiểm
It is unsafe to swim in this deep lake.
Bơi ở hồ sâu này thì không an toàn.
Chi tiết
The old bridge is unsafe for cars.Cây cầu cũ không an toàn cho xe hơi.
Họ từsafe (adj.)
Tiền tố “un-” = phủ định: safe → unsafe (nghĩa là “dangerous” — nguy hiểm).
—
/ˌnɒnˈsməʊkɪŋ/
adj.
cấm hút thuốc, không hút thuốc
We sat in the non-smoking area of the café.
Chúng tôi ngồi ở khu không hút thuốc của quán cà phê.
Chi tiết
This is a non-smoking room, so please do not smoke here.Đây là phòng cấm hút thuốc, xin đừng hút ở đây.
Tiền tố “non-” = không / không có. Thường viết kèm gạch nối: non-smoking.
—
/ˌeksˈwaɪf/
n.
vợ cũ
He still talks to his ex-wife about their children.
Anh ấy vẫn nói chuyện với vợ cũ về con cái.
Chi tiết
His ex-wife lives in another city now.Vợ cũ của anh ấy giờ sống ở thành phố khác.
Họ từwife (n.)
Tiền tố “ex-” = trước đây, không còn nữa: từng là vợ nhưng nay đã ly hôn. Luôn có gạch nối.
—
/ˌeksˈbɔɪfrend/
n.
bạn trai cũ
My ex-boyfriend and I are still good friends.
Bạn trai cũ và tôi vẫn là bạn tốt.
Chi tiết
She saw her ex-boyfriend at the party.Cô ấy gặp bạn trai cũ ở bữa tiệc.
Họ từboyfriend (n.)
Tiền tố “ex-” = trước đây: người từng là bạn trai nhưng nay không còn nữa.
—
/ˌhɑːfˈpraɪs/
adj.
nửa giá, giảm còn một nửa giá
These shoes are half-price in the sale today.
Đôi giày này giảm nửa giá trong đợt khuyến mãi hôm nay.
Chi tiết
Children can travel half-price on the bus.Trẻ em đi xe buýt chỉ mất nửa giá vé.
Tiền tố “half-” = 50% của cái gì đó: half-price = một nửa giá bình thường.
—
/ˌhɑːfˈaʊə/
adj.
(kéo dài) nửa tiếng, 30 phút
We had a half-hour break for lunch.
Chúng tôi được nghỉ nửa tiếng để ăn trưa.
Chi tiết
It is only a half-hour walk to the beach.Đi bộ ra biển chỉ mất nửa tiếng.
Tiền tố “half-” = 50%. “a half-hour journey” = chuyến đi 30 phút (so với cụm “half an hour”).
—
/ˈpriːskuːl/
adj.
(thuộc) tuổi mầm non, chưa đến tuổi đi học
Pre-school children love to sing and play.
Trẻ mầm non thích hát và chơi đùa.
Chi tiết
My son is still at a pre-school age.Con trai tôi vẫn đang ở độ tuổi mầm non.
Họ từschool (n.)
Tiền tố “pre-” = trước: trước tuổi đi học. Cũng có thể là danh từ (a pre-school = trường mầm non).
—
/ˌpriːˈhiːt/
v.
làm nóng trước (lò nướng)
Please pre-heat the oven before you bake the cake.
Hãy làm nóng lò trước khi nướng bánh.
Chi tiết
You should pre-heat the oven for ten minutes.Bạn nên làm nóng lò trước mười phút.
Họ từheat (v.)
Tiền tố “pre-” = trước: làm nóng lò trước khi cho đồ ăn vào.
—
/ˌriːˈduː/
v.
làm lại
My teacher asked me to redo the exercise.
Cô giáo bảo tôi làm lại bài tập.
Chi tiết
The photo was bad, so we had to redo it.Bức ảnh bị xấu nên chúng tôi phải chụp lại.
Họ từdo (v.)
Tiền tố “re-” = lại, lần nữa: do → redo (làm lần thứ hai).
—
/ˌriːˈraɪt/
v.
viết lại
I had to rewrite my essay because of the mistakes.
Tôi phải viết lại bài luận vì có lỗi.
Chi tiết
Can you rewrite this sentence more clearly?Bạn có thể viết lại câu này rõ ràng hơn không?
Họ từwrite (v.)
Tiền tố “re-” = lại: write → rewrite (viết lần thứ hai).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...