| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɛs.kroʊ/
|
n. |
tài khoản ký quỹ (bên thứ ba giữ)
The deposit is held in escrow until closing.
Khoản đặt cọc được giữ trong tài khoản ký quỹ đến khi kết thúc giao dịch.
Chi tiếtFunds were released from escrow after signing.Tiền được giải ngân khỏi tài khoản ký quỹ sau khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩatrust accountholding account
Cụm hay dùngheld in escrowescrow accountescrow agentopen escrowclose escrow
Bên thứ ba giữ tiền/tài sản đến khi các điều kiện hợp đồng hoàn tất.
|
— |
|
/kənˈveɪ.əns/
|
n. |
chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản (pháp lý)
The conveyance of title was completed on settlement day.
Việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoàn tất vào ngày thanh toán.
Chi tiếtLegal fees for the conveyance were higher than expected.Phí pháp lý cho việc chuyển nhượng cao hơn dự kiến.
Đồng nghĩatransferassignmentdeed
Cụm hay dùngconveyance of titledeed of conveyanceconveyance feeproperty conveyanceexecute a conveyance
Họ từconvey (v.)conveyor (n.)
Trong luật BĐS Anh-Mỹ, 'conveyancing' là toàn bộ quy trình pháp lý chuyển nhượng tài sản.
|
— |
|
/ˈtaɪ.t̬əl ɪnˈʃʊr.əns/
|
n. |
bảo hiểm quyền sở hữu (chống tranh chấp danh nghĩa)
Title insurance protects buyers from ownership disputes.
Bảo hiểm quyền sở hữu bảo vệ người mua khỏi tranh chấp quyền sở hữu.
Chi tiếtThe lender required title insurance before approving the mortgage.Bên cho vay yêu cầu bảo hiểm quyền sở hữu trước khi phê duyệt thế chấp.
Đồng nghĩaproperty insuranceownership insurance
Cụm hay dùngtitle insurance policypurchase title insuranceowner's title insurancelender's title insurancetitle insurance premium
Khác bảo hiểm thông thường — bảo vệ các sự kiện đã xảy ra TRƯỚC khi mua, không phải sau.
|
— |
|
/ˈkæp reɪt/
|
n. |
tỷ suất vốn hóa (thu nhập ròng / giá trị tài sản)
The property has an attractive 7% cap rate.
Bất động sản có tỷ suất vốn hóa hấp dẫn là 7%.
Chi tiếtInvestors compare cap rates across neighborhoods.Các nhà đầu tư so sánh tỷ suất vốn hóa giữa các khu vực.
Đồng nghĩacapitalization rate
Cụm hay dùngcap rate analysiscalculate the cap ratemarket cap ratelow cap ratecap rate compression
Cap rate = NOI (thu nhập ròng) ÷ giá trị thị trường; cap rate cao = rủi ro cao hơn hoặc giá thấp hơn.
|
— |
|
/ˌɛn.oʊˈaɪ/
|
n. |
thu nhập hoạt động ròng (doanh thu thuê trừ chi phí)
The property's NOI increased after reducing vacancies.
NOI của bất động sản tăng sau khi giảm tỷ lệ trống.
Chi tiếtLenders use NOI to assess commercial loan eligibility.Bên cho vay dùng NOI để đánh giá điều kiện vay thương mại.
Đồng nghĩanet operating income
Cụm hay dùngcalculate NOINOI marginprojected NOINOI growthNOI before debt service
NOI = Gross income − Operating expenses (không trừ lãi vay hay thuế thu nhập).
|
— |
|
/ˈveɪ.kən.si reɪt/
|
n. |
tỷ lệ trống (đơn vị chưa cho thuê được)
The office sector reported a 12% vacancy rate.
Phân khúc văn phòng báo cáo tỷ lệ trống 12%.
Chi tiếtHigh vacancy rates signal weak rental demand.Tỷ lệ trống cao cho thấy nhu cầu thuê yếu.
Đồng nghĩavoid rateunoccupied rate
Cụm hay dùngvacancy rate reportreduce vacancy ratevacancy rate increasemarket vacancy ratevacancy rate trend
Họ từvacant (adj.)vacancy (n.)
Đối lập với 'occupancy rate'; thị trường lành mạnh thường có vacancy rate dưới 5%.
|
— |
|
/ɡroʊs liːs/
|
n. |
hợp đồng thuê gộp (chủ nhà trả mọi chi phí vận hành)
Under a gross lease, utilities are included in the rent.
Theo hợp đồng thuê gộp, tiện ích được tính vào tiền thuê.
Chi tiếtRetail tenants often prefer gross leases for cost certainty.Người thuê bán lẻ thường thích hợp đồng thuê gộp để biết chắc chi phí.
Đồng nghĩafull-service lease
Cụm hay dùnggross lease agreementmodified gross leasegross lease structurefull gross leasegross lease term
Đối lập với 'net lease' — net lease yêu cầu người thuê trả thêm chi phí vận hành.
|
— |
|
/nɛt liːs/
|
n. |
hợp đồng thuê ròng (người thuê trả thêm chi phí vận hành)
The triple net lease requires tenants to pay all expenses.
Hợp đồng thuê ba ròng yêu cầu người thuê trả mọi chi phí.
Chi tiếtNet leases are common in commercial real estate.Hợp đồng thuê ròng phổ biến trong bất động sản thương mại.
Đồng nghĩatriple net leasemodified net lease
Cụm hay dùngtriple net leasenet lease agreementnet lease tenantNNN leasesingle net lease
'NNN' (Triple Net) = người thuê trả thuế, bảo hiểm VÀ bảo trì — rủi ro cao cho người thuê.
|
— |
|
/ˈɜr.nɪst ˌmʌn.i/
|
n. |
tiền đặt cọc thiện chí khi đặt mua bất động sản
She submitted $5,000 in earnest money with her offer.
Cô nộp 5.000 đô la tiền đặt cọc thiện chí cùng với đề nghị mua.
Chi tiếtEarnest money is forfeited if the buyer backs out.Tiền đặt cọc thiện chí sẽ bị mất nếu người mua rút lui.
Đồng nghĩagood faith depositdeposit
Cụm hay dùngearnest money depositsubmit earnest moneyforfeit earnest moneyearnest money agreementreturn earnest money
Thường 1–3% giá mua; được khấu trừ vào giá mua nếu giao dịch thành công.
|
— |
|
/ˈkloʊ.zɪŋ kɔsts/
|
n. |
chi phí đóng giao dịch (phí, thuế, lệ phí khi hoàn tất mua bán)
Closing costs typically range from 2% to 5% of the purchase price.
Chi phí đóng giao dịch thường dao động từ 2% đến 5% giá mua.
Chi tiếtThe seller agreed to cover part of the closing costs.Người bán đồng ý chịu một phần chi phí đóng giao dịch.
Đồng nghĩasettlement coststransaction fees
Cụm hay dùngclosing cost estimatecover closing costsclosing cost breakdownnegotiate closing costsclosing cost credit
Bao gồm phí thẩm định, bảo hiểm quyền sở hữu, phí công chứng và nhiều khoản khác.
|
— |
|
/ˈtaɪ.t̬əl sɜrtʃ/
|
n. |
tra cứu lịch sử quyền sở hữu tài sản
A title search is required before the sale proceeds.
Cần tra cứu quyền sở hữu trước khi giao dịch mua bán tiến hành.
Chi tiếtThe title search uncovered a previously unknown lien.Việc tra cứu quyền sở hữu phát hiện ra một khoản nợ đảm bảo chưa được biết trước đây.
Đồng nghĩatitle examinationownership search
Cụm hay dùngconduct a title searchtitle search resultsclear title searchtitle search reportorder a title search
Mục đích là xác minh người bán có quyền hợp pháp để bán và tài sản không bị tranh chấp.
|
— |
|
/ˈmɪkst.juːs/
|
adj. |
đa năng; kết hợp nhiều mục đích sử dụng (ở + thương mại)
The mixed-use development includes retail and apartments.
Dự án đa năng bao gồm mặt bằng bán lẻ và căn hộ.
Chi tiếtMixed-use zoning allows businesses on the ground floor.Phân vùng đa năng cho phép kinh doanh ở tầng trệt.
Đồng nghĩamulti-useversatile
Cụm hay dùngmixed-use developmentmixed-use buildingmixed-use zoningmixed-use propertymixed-use district
Xu hướng đô thị hóa hiện đại — kết hợp văn phòng, thương mại, nhà ở trong một tòa nhà.
|
— |
|
/əˈsɛst ˈvæl.juː/
|
n. |
giá trị định giá (dùng để tính thuế tài sản)
The tax is based on the property's assessed value.
Thuế được tính dựa trên giá trị định giá của tài sản.
Chi tiếtOwners can appeal if the assessed value seems too high.Chủ sở hữu có thể kháng cáo nếu giá trị định giá có vẻ quá cao.
Đồng nghĩataxable valuerateable value
Cụm hay dùngassessed value reportincrease in assessed valuechallenge the assessed valueassessed value vs market valueproperty assessed value
Họ từassess (v.)assessor (n.)assessment (n.)
'Assessed value' thường thấp hơn 'market value' — chỉ dùng cho mục đích tính thuế.
|
— |
|
/raɪt əv fɜrst rɪˈfjuː.zəl/
|
n. |
quyền ưu tiên mua trước khi bán cho bên khác
The tenant holds the right of first refusal on the unit.
Người thuê có quyền ưu tiên mua căn hộ trước khi bán cho người khác.
Chi tiếtThe agreement grants neighbors a right of first refusal.Thỏa thuận cấp cho hàng xóm quyền ưu tiên mua trước.
Đồng nghĩapreemption rightpreferential right
Cụm hay dùngexercise the right of first refusalgrant right of first refusalright of first refusal clausewaive the right of first refusalright of first refusal period
Người có quyền này phải được thông báo trước và có cơ hội mua theo cùng điều kiện.
|
— |
|
/ˈtɜrn.kiː/
|
adj. |
hoàn thiện sẵn sàng sử dụng ngay (không cần sửa chữa)
They purchased a turnkey rental property in the suburbs.
Họ mua một bất động sản cho thuê hoàn thiện ở ngoại ô.
Chi tiếtTurnkey investments appeal to passive income seekers.Đầu tư turnkey hấp dẫn những người tìm thu nhập thụ động.
Đồng nghĩamove-in readyready-to-use
Cụm hay dùngturnkey propertyturnkey solutionturnkey investmentturnkey developmentturnkey project
Nguồn gốc: chỉ cần 'xoay chìa khóa' là vào được — không cần làm thêm gì.
|
— |
|
/əbˈsɔːrp.ʃən reɪt/
|
n. |
tốc độ hấp thụ (tốc độ bán/cho thuê bất động sản trên thị trường)
A high absorption rate signals a seller's market.
Tốc độ hấp thụ cao là tín hiệu thị trường của người bán.
Chi tiếtAnalysts track the absorption rate to forecast prices.Các nhà phân tích theo dõi tốc độ hấp thụ để dự báo giá.
Đồng nghĩasales raterental rate
Cụm hay dùngcalculate absorption ratemonthly absorption ratehigh absorption ratemarket absorption rateabsorption rate analysis
Absorption rate = số đơn vị bán được / tổng đơn vị sẵn có trong một khoảng thời gian.
|
— |
|
/ˌeɪtʃ.oʊˈeɪ/
|
n. |
hội chủ nhà (quản lý khu dân cư chung)
The HOA enforces rules about landscaping and parking.
Hội chủ nhà thực thi các quy định về cảnh quan và đỗ xe.
Chi tiếtHOA fees increased by 10% this year.Phí hội chủ nhà tăng 10% năm nay.
Đồng nghĩahomeowners associationresidents association
Cụm hay dùngHOA feesHOA rulesHOA boardHOA meetingHOA bylaws
HOA có quyền phạt và kiện chủ nhà nếu vi phạm quy định — phải đọc kỹ trước khi mua.
|
— |
|
/ˈprɒp.ər.ti ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
|
n. |
quản lý bất động sản (cho bên thứ ba thuê hoặc vận hành)
They hired a property management firm to handle tenants.
Họ thuê một công ty quản lý bất động sản để xử lý người thuê.
Chi tiếtProperty management fees are typically 8–12% of rent.Phí quản lý bất động sản thường là 8–12% tiền thuê.
Đồng nghĩaasset managementbuilding management
Cụm hay dùngproperty management companyproperty management feeproperty management serviceshire property managementproperty management agreement
Họ từproperty manager (n.)managed property (n.)
PM company thu phí % tiền thuê; đổi lại lo toàn bộ từ tìm người thuê đến sửa chữa.
|
— |
|
/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/
|
n. |
tăng giá trị tài sản theo thời gian
Property appreciation averaged 5% annually in that region.
Giá trị tài sản tăng trung bình 5% mỗi năm ở khu vực đó.
Chi tiếtCapital appreciation is a key reason to invest in real estate.Tăng giá vốn là lý do chính để đầu tư vào bất động sản.
Đồng nghĩacapital gainvalue growthprice increase
Cụm hay dùngproperty appreciationcapital appreciationappreciation ratemarket appreciationappreciate in value
Họ từappreciate (v.)appreciated (adj.)
Đối lập với 'depreciation' — đất thường 'appreciate' trong khi công trình 'depreciate'.
|
— |
|
/ɡraʊnd liːs/
|
n. |
hợp đồng thuê đất dài hạn (xây công trình trên đất thuê)
The developer signed a 99-year ground lease for the site.
Nhà phát triển ký hợp đồng thuê đất 99 năm cho khu đất.
Chi tiếtUnder the ground lease, the building reverts to the landowner.Theo hợp đồng thuê đất, tòa nhà sẽ trở lại tay chủ đất.
Đồng nghĩaland leaseland rent
Cụm hay dùnglong-term ground leaseground lease agreementground lease rentground lease termenter a ground lease
Kết thúc hợp đồng, công trình thường thuộc về chủ đất — rủi ro lớn cho nhà đầu tư.
|
— |
|
/plæt/
|
n. |
bản đồ phân lô đất (chính thức, được ghi vào hồ sơ)
The plat shows the exact boundaries of each lot.
Bản đồ phân lô cho thấy ranh giới chính xác của từng ô đất.
Chi tiếtA new plat must be filed when subdividing land.Cần nộp bản đồ phân lô mới khi chia nhỏ đất.
Đồng nghĩasubdivision maplot map
Cụm hay dùngplat maprecord a platfile a platplat approvalsubdivision plat
Họ từplatted (adj.)
'Plat map' là tài liệu pháp lý; xác định lô đất, đường, tiện ích công cộng trong khu vực.
|
— |
|
/riːt/
|
n. |
quỹ tín thác đầu tư bất động sản (niêm yết trên sàn)
REITs allow small investors to access commercial real estate.
REIT cho phép nhà đầu tư nhỏ tiếp cận bất động sản thương mại.
Chi tiếtThe REIT paid a quarterly dividend from rental income.REIT trả cổ tức hàng quý từ thu nhập cho thuê.
Đồng nghĩareal estate investment trust
Cụm hay dùngREIT fundinvest in REITsREIT dividendREIT portfoliopublic REIT
REIT phải chia ít nhất 90% thu nhập chịu thuế cho cổ đông — tương tự cổ phiếu nhưng từ BĐS.
|
— |
|
/ˌɛm.ɪ.nənt doʊˈmeɪn/
|
n. |
quyền trưng thu đất (của nhà nước vì mục đích công cộng)
The highway project required eminent domain seizure.
Dự án đường cao tốc yêu cầu trưng thu đất theo quyền eminent domain.
Chi tiếtOwners receive compensation when eminent domain is exercised.Chủ sở hữu nhận bồi thường khi quyền trưng thu được thực thi.
Đồng nghĩacompulsory acquisitionexpropriationcompulsory purchase
Cụm hay dùngexercise eminent domaineminent domain claimeminent domain compensationeminent domain proceedingschallenge eminent domain
Chính phủ buộc phải bồi thường 'fair market value' — nhưng chủ đất có thể tranh chấp mức giá.
|
— |
|
/haɪˌpɒθ.ɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
cầm cố tài sản (làm tài sản đảm bảo mà không mất quyền sử dụng)
Hypothecation allows borrowers to keep using mortgaged property.
Cầm cố cho phép người vay tiếp tục sử dụng tài sản thế chấp.
Chi tiếtLenders require hypothecation agreements before releasing funds.Bên cho vay yêu cầu thỏa thuận cầm cố trước khi giải ngân.
Đồng nghĩapledgecollateralization
Cụm hay dùnghypothecation agreementhypothecation of assetshypothecate propertyhypothecation clausehypothecation risk
Họ từhypothecate (v.)hypothecated (adj.)
Khác 'pledge' — trong hypothecation, tài sản vẫn do người vay nắm giữ và sử dụng.
|
— |
Đang tải...