3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, chia theo 80+ chủ đề từ gia đình, công việc đến giáo dục, công nghệ và môi trường. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt và ví dụ minh hoạ. Phù hợp người học A2–B2, ôn thi và giao tiếp hằng ngày.
- 115
- bộ từ
- 3.426
- từ vựng
- 603
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
01. Số
52 từBộ từ vựng chủ đề: số
02. Màu sắc
20 từBộ từ vựng chủ đề: màu sắc
Trạng/Giới từ: Đáp lời & thán từ giao tiếp
6 từĐại từ & lượng từ
15 từ04. Gia đình
48 từBộ từ vựng chủ đề: gia đình
05. Bộ phận cơ thể
37 từBộ từ vựng chủ đề: bộ phận cơ thể
Động từ: Có, lấy & cho
21 từĐộng từ: Di chuyển & vị trí
23 từTrạng/Giới từ: Nơi chốn & hướng di chuyển
13 từ03. Thời gian
21 từBộ từ vựng chủ đề: thời gian
Trạng/Giới từ: Giới từ thời gian & quan hệ vị trí
9 từTrạng/Giới từ: Tần suất & thời điểm
21 từTính từ: Kích thước, độ dài & khoảng cách
14 từTính từ: Đánh giá tốt – xấu, đẹp – dễ chịu
12 từTrạng/Giới từ: Mức độ & số lượng
16 từĐộng từ: Giao tiếp & nói
27 từ06. Cảm xúc, cảm giác
26 từBộ từ vựng chủ đề: cảm xúc, cảm giác
Động từ: Tư duy, nhận thức & cảm xúc
40 từ07. Tính cách
39 từBộ từ vựng chủ đề: tính cách
Tính từ: Đặc điểm con người, tuổi tác & giới tính
15 từ08. Quần áo
39 từBộ từ vựng chủ đề: quần áo
09. Đồ ăn
41 từBộ từ vựng chủ đề: đồ ăn
10. Đồ uống
20 từBộ từ vựng chủ đề: đồ uống
11. Trái cây
40 từBộ từ vựng chủ đề: trái cây
12. Rau, củ, quả
26 từBộ từ vựng chủ đề: rau, củ, quả
13. Hải sản
18 từBộ từ vựng chủ đề: hải sản
14. Cách nấu ăn & chế biến
29 từ29 từ vựng "62. Cách nấu ăn & chế biến" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
15. Chế độ ăn uống
18 từBộ từ vựng chủ đề: chế độ ăn uống
21. Hoạt động thường ngày
52 từBộ từ vựng chủ đề: hoạt động thường ngày
22. Hành động
52 từBộ từ vựng chủ đề: hành động
Động từ: Tác động vật lý & xử lý
29 từ23. Công việc nhà
19 từBộ từ vựng chủ đề: công việc nhà
24. Phòng khách
51 từBộ từ vựng chủ đề: phòng khách
25. Phòng ngủ
52 từBộ từ vựng chủ đề: phòng ngủ
26. Nhà bếp
51 từBộ từ vựng chủ đề: nhà bếp
27. Đồ nội thất mở rộng
36 từ36 từ vựng "74. Đồ nội thất mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
28. Dụng cụ & Sửa chữa
39 từ39 từ vựng "63. Dụng cụ & Sửa chữa" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
29. Vật liệu & Chất liệu
20 từ20 từ vựng "68. Vật liệu & Chất liệu" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
16. Động vật
44 từBộ từ vựng chủ đề: động vật
17. Côn trùng
18 từBộ từ vựng chủ đề: côn trùng
18. Các loài hoa
19 từBộ từ vựng chủ đề: các loài hoa
19. Thực vật
17 từBộ từ vựng chủ đề: thực vật
20. Thời tiết
41 từBộ từ vựng chủ đề: thời tiết
30. Trường học
41 từBộ từ vựng chủ đề: trường học
31. Đồ dùng học tập
65 từBộ từ vựng chủ đề: đồ dùng học tập
32. Học tập
28 từBộ từ vựng chủ đề: học tập
34. Tình bạn
50 từBộ từ vựng chủ đề: tình bạn
Động từ: Quan hệ xã hội & tương tác
14 từ35. Tình yêu
20 từBộ từ vựng chủ đề: tình yêu
36. Mối quan hệ mở rộng
42 từ42 từ vựng "73. Mối quan hệ mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
37. Đám cưới
32 từBộ từ vựng chủ đề: đám cưới
38. Sức khỏe
62 từBộ từ vựng chủ đề: sức khỏe
39. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng
18 từ18 từ vựng "72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
40. Bệnh viện
30 từBộ từ vựng chủ đề: bệnh viện
41. Thể thao
40 từBộ từ vựng chủ đề: thể thao
42. Bóng đá
38 từBộ từ vựng chủ đề: bóng đá
43. Giải trí
27 từBộ từ vựng chủ đề: giải trí
44. Phim ảnh
23 từBộ từ vựng chủ đề: phim ảnh
45. Âm nhạc
40 từBộ từ vựng chủ đề: âm nhạc
46. Mua sắm
60 từBộ từ vựng chủ đề: mua sắm
47. Mua sắm mở rộng
21 từ21 từ vựng "77. Mua sắm mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
48. Cửa hàng
18 từBộ từ vựng chủ đề: cửa hàng
49. Đồ trang sức
51 từBộ từ vựng chủ đề: đồ trang sức
50. Tiền bạc & Tài chính cơ bản
25 từ25 từ vựng "76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
51. Ngân hàng
84 từBộ từ vựng chủ đề: ngân hàng
52. Bưu điện
27 từBộ từ vựng chủ đề: bưu điện
53. Giao thông
51 từBộ từ vựng chủ đề: giao thông
54. Xe & Phương tiện
35 từ35 từ vựng "65. Xe & Phương tiện" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
55. Chỉ đường
17 từBộ từ vựng chủ đề: chỉ đường
56. Du lịch
26 từBộ từ vựng chủ đề: du lịch
57. Sân bay
16 từBộ từ vựng chủ đề: sân bay
58. Phòng khách sạn
19 từBộ từ vựng chủ đề: phòng khách sạn
59. Nhà hàng, khách sạn
37 từBộ từ vựng chủ đề: nhà hàng, khách sạn
Tính từ: Tốc độ, thời gian & thứ tự
12 từTính từ: Mức độ khó – dễ & tính chất công việc
17 từTính từ: Sự giống nhau, khác biệt & tính phổ biến
14 từTính từ: Vị trí, phạm vi & tính chất khác
24 từTrạng/Giới từ: Cách thức & khái quát
8 từTrạng/Giới từ: Nhấn mạnh & xác nhận chắc chắn
11 từTrạng/Giới từ: Phỏng đoán & khả năng
7 từTrạng/Giới từ: Liên kết & tương phản logic
15 từ60. Quê hương
35 từBộ từ vựng chủ đề: quê hương
61. Quốc gia
19 từBộ từ vựng chủ đề: quốc gia
62. Địa lý cơ bản
43 từ43 từ vựng "66. Địa lý cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
64. Chủ đề biển
50 từBộ từ vựng chủ đề: chủ đề biển
63. Môi trường
60 từBộ từ vựng chủ đề: môi trường
67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
40 từ40 từ vựng "71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
66. Năng lượng
18 từBộ từ vựng chủ đề: năng lượng
65. Thảm họa thiên nhiên
17 từBộ từ vựng chủ đề: thảm họa thiên nhiên
68. Nghề nghiệp
60 từBộ từ vựng chủ đề: nghề nghiệp
69. Văn phòng & Nơi làm việc
31 từ31 từ vựng "75. Văn phòng & Nơi làm việc" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Tính từ: Lĩnh vực xã hội, chính trị & văn hóa
15 từ70. Máy tính
47 từBộ từ vựng chủ đề: máy tính
71. Điện thoại & Giao tiếp
38 từ38 từ vựng "64. Điện thoại & Giao tiếp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
72. Internet & Mạng xã hội cơ bản
27 từ27 từ vựng "61. Internet & Mạng xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
73. Lễ hội & Truyền thống
24 từ24 từ vựng "67. Lễ hội & Truyền thống" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
74. Tết trung thu
12 từBộ từ vựng chủ đề: Tết trung thu
75. Giáng sinh
18 từBộ từ vựng chủ đề: Giáng sinh
33. Giáo dục
66 từBộ từ vựng chủ đề: giáo dục
Động từ: Tạo ra, thay đổi & phát triển
25 từĐộng từ: Xung đột & chiến đấu
8 từĐộng từ: Tồn tại & diễn ra
6 từTính từ: Tầm quan trọng, mức độ & sự chắc chắn
19 từDanh từ trừu tượng: Thời gian, đời sống & phát triển
14 từDanh từ trừu tượng: Không gian, vị trí & vật thể
38 từDanh từ trừu tượng: Hành động, hoạt động & quá trình
20 từDanh từ trừu tượng: Tư duy, ý tưởng & nhận thức
29 từDanh từ trừu tượng: Giao tiếp, ngôn ngữ & thông tin
21 từDanh từ trừu tượng: Sự kiện, tình huống & vấn đề
19 từDanh từ trừu tượng: Mục tiêu, kết quả & giá trị
27 từDanh từ trừu tượng: Con người, xã hội & tổ chức
35 từDanh từ trừu tượng: Hệ thống, cấu trúc & khái niệm trừu tượng khác
36 từ76. Chính phủ & Xã hội cơ bản
39 từ39 từ vựng "69. Chính phủ & Xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Danh từ trừu tượng: Quyền lực, an ninh & xung đột
22 từ77. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
37 từ37 từ vựng "70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.