Khám phá

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, chia theo 80+ chủ đề từ gia đình, công việc đến giáo dục, công nghệ và môi trường. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt và ví dụ minh hoạ. Phù hợp người học A2–B2, ôn thi và giao tiếp hằng ngày.

Công khai admin
115
bộ từ
3.426
từ vựng
603
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

01. Số

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: số

1,166 lưu 1,610 thích
02

02. Màu sắc

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: màu sắc

811 lưu 2,615 thích
03

Trạng/Giới từ: Đáp lời & thán từ giao tiếp

6 từ
A1
221 lưu
04

Đại từ & lượng từ

15 từ
A1
205 lưu
05

04. Gia đình

48 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: gia đình

610 lưu 2,805 thích
06

05. Bộ phận cơ thể

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bộ phận cơ thể

837 lưu 3,735 thích
07

Động từ: Có, lấy & cho

21 từ
A1
106 lưu
08

Động từ: Di chuyển & vị trí

23 từ
A1
65 lưu
09

Trạng/Giới từ: Nơi chốn & hướng di chuyển

13 từ
A1
58 lưu
10

03. Thời gian

21 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời gian

280 lưu 1,353 thích
11

Trạng/Giới từ: Giới từ thời gian & quan hệ vị trí

9 từ
A1
52 lưu
12

Trạng/Giới từ: Tần suất & thời điểm

21 từ
A1
36 lưu
13

Tính từ: Kích thước, độ dài & khoảng cách

14 từ
A1
26 lưu
14

Tính từ: Đánh giá tốt – xấu, đẹp – dễ chịu

12 từ
A1
35 lưu
15

Trạng/Giới từ: Mức độ & số lượng

16 từ
A1
25 lưu
16

Động từ: Giao tiếp & nói

27 từ
A1
50 lưu
17

06. Cảm xúc, cảm giác

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cảm xúc, cảm giác

472 lưu 2,536 thích
18

Động từ: Tư duy, nhận thức & cảm xúc

40 từ
A1
29 lưu
19

07. Tính cách

39 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tính cách

430 lưu 2,806 thích
20

Tính từ: Đặc điểm con người, tuổi tác & giới tính

15 từ
A1
15 lưu
21

08. Quần áo

39 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quần áo

605 lưu 3,400 thích
22

09. Đồ ăn

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ ăn

147 lưu 1,121 thích
23

10. Đồ uống

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ uống

87 lưu 629 thích
24

11. Trái cây

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trái cây

599 lưu 3,586 thích
25

12. Rau, củ, quả

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: rau, củ, quả

127 lưu 1,084 thích
26

13. Hải sản

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hải sản

569 lưu 4,070 thích
27

14. Cách nấu ăn & chế biến

29 từ
A2

29 từ vựng "62. Cách nấu ăn & chế biến" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

7 lưu
28

15. Chế độ ăn uống

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chế độ ăn uống

130 lưu 1,175 thích
29

21. Hoạt động thường ngày

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hoạt động thường ngày

412 lưu 1,990 thích
30

22. Hành động

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hành động

96 lưu 568 thích
31

Động từ: Tác động vật lý & xử lý

29 từ
A1
13 lưu
32

23. Công việc nhà

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: công việc nhà

593 lưu 3,907 thích
33

24. Phòng khách

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách

510 lưu 2,561 thích
34

25. Phòng ngủ

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng ngủ

997 lưu 5,123 thích
35

26. Nhà bếp

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà bếp

498 lưu 4,578 thích
36

27. Đồ nội thất mở rộng

36 từ
A2

36 từ vựng "74. Đồ nội thất mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

5 lưu
37

28. Dụng cụ & Sửa chữa

39 từ
A2

39 từ vựng "63. Dụng cụ & Sửa chữa" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3 lưu
38

29. Vật liệu & Chất liệu

20 từ
A2

20 từ vựng "68. Vật liệu & Chất liệu" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

5 lưu
39

16. Động vật

44 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: động vật

365 lưu 1,885 thích
40

17. Côn trùng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: côn trùng

92 lưu 511 thích
41

18. Các loài hoa

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: các loài hoa

324 lưu 2,084 thích
42

19. Thực vật

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thực vật

230 lưu 1,579 thích
43

20. Thời tiết

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời tiết

131 lưu 790 thích
44

30. Trường học

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trường học

221 lưu 1,621 thích
45

31. Đồ dùng học tập

65 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ dùng học tập

136 lưu 980 thích
46

32. Học tập

28 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: học tập

282 lưu 1,427 thích
47

34. Tình bạn

50 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình bạn

194 lưu 1,603 thích
48

Động từ: Quan hệ xã hội & tương tác

14 từ
A1
9 lưu
49

35. Tình yêu

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình yêu

410 lưu 2,204 thích
50

36. Mối quan hệ mở rộng

42 từ
A2

42 từ vựng "73. Mối quan hệ mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

8 lưu
51

37. Đám cưới

32 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đám cưới

674 lưu 3,414 thích
52

38. Sức khỏe

62 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sức khỏe

392 lưu 3,273 thích
53

39. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng

18 từ
A2

18 từ vựng "72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

8 lưu
54

40. Bệnh viện

30 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bệnh viện

452 lưu 3,777 thích
55

41. Thể thao

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thể thao

191 lưu 1,193 thích
56

42. Bóng đá

38 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bóng đá

918 lưu 4,606 thích
57

43. Giải trí

27 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giải trí

522 lưu 3,046 thích
58

44. Phim ảnh

23 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phim ảnh

376 lưu 3,333 thích
59

45. Âm nhạc

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: âm nhạc

400 lưu 2,874 thích
60

46. Mua sắm

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: mua sắm

641 lưu 4,200 thích
61

47. Mua sắm mở rộng

21 từ
A2

21 từ vựng "77. Mua sắm mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3 lưu
62

48. Cửa hàng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cửa hàng

263 lưu 1,822 thích
63

49. Đồ trang sức

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ trang sức

655 lưu 3,593 thích
64

50. Tiền bạc & Tài chính cơ bản

25 từ
A2

25 từ vựng "76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

8 lưu
65

51. Ngân hàng

84 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: ngân hàng

206 lưu 1,346 thích
66

52. Bưu điện

27 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bưu điện

221 lưu 1,988 thích
67

53. Giao thông

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giao thông

221 lưu 1,589 thích
68

54. Xe & Phương tiện

35 từ
A2

35 từ vựng "65. Xe & Phương tiện" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3 lưu
69

55. Chỉ đường

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chỉ đường

267 lưu 1,963 thích
70

56. Du lịch

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: du lịch

197 lưu 1,530 thích
71

57. Sân bay

16 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sân bay

353 lưu 2,178 thích
72

58. Phòng khách sạn

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách sạn

360 lưu 3,484 thích
73

59. Nhà hàng, khách sạn

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà hàng, khách sạn

616 lưu 3,120 thích
74

Tính từ: Tốc độ, thời gian & thứ tự

12 từ
A1
6 lưu
75

Tính từ: Mức độ khó – dễ & tính chất công việc

17 từ
A1
6 lưu
76

Tính từ: Sự giống nhau, khác biệt & tính phổ biến

14 từ
A1
7 lưu
77

Tính từ: Vị trí, phạm vi & tính chất khác

24 từ
A1
3 lưu
78

Trạng/Giới từ: Cách thức & khái quát

8 từ
A1
4 lưu
79

Trạng/Giới từ: Nhấn mạnh & xác nhận chắc chắn

11 từ
A1
5 lưu
80

Trạng/Giới từ: Phỏng đoán & khả năng

7 từ
A1
3 lưu
81

Trạng/Giới từ: Liên kết & tương phản logic

15 từ
A1
5 lưu
82

60. Quê hương

35 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quê hương

207 lưu 1,169 thích
83

61. Quốc gia

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quốc gia

230 lưu 1,737 thích
84

62. Địa lý cơ bản

43 từ
A2

43 từ vựng "66. Địa lý cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

1 lưu
85

64. Chủ đề biển

50 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chủ đề biển

876 lưu 4,492 thích
86

63. Môi trường

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: môi trường

645 lưu 3,390 thích
87

67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng

40 từ
A2

40 từ vựng "71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

6 lưu
88

66. Năng lượng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: năng lượng

268 lưu 1,453 thích
89

65. Thảm họa thiên nhiên

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thảm họa thiên nhiên

661 lưu 3,478 thích
90

68. Nghề nghiệp

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nghề nghiệp

365 lưu 3,225 thích
91

69. Văn phòng & Nơi làm việc

31 từ
A2

31 từ vựng "75. Văn phòng & Nơi làm việc" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

7 lưu
92

Tính từ: Lĩnh vực xã hội, chính trị & văn hóa

15 từ
A1
4 lưu
93

70. Máy tính

47 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: máy tính

178 lưu 1,760 thích
94

71. Điện thoại & Giao tiếp

38 từ
A2

38 từ vựng "64. Điện thoại & Giao tiếp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3 lưu
95

72. Internet & Mạng xã hội cơ bản

27 từ
A2

27 từ vựng "61. Internet & Mạng xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

8 lưu
96

73. Lễ hội & Truyền thống

24 từ
A2

24 từ vựng "67. Lễ hội & Truyền thống" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

2 lưu
97

74. Tết trung thu

12 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Tết trung thu

85 lưu 799 thích
98

75. Giáng sinh

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Giáng sinh

97 lưu 603 thích
99

33. Giáo dục

66 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giáo dục

796 lưu 5,531 thích
100

Động từ: Tạo ra, thay đổi & phát triển

25 từ
A1
5 lưu
101

Động từ: Xung đột & chiến đấu

8 từ
A2
3 lưu
102

Động từ: Tồn tại & diễn ra

6 từ
A2
4 lưu
103

Tính từ: Tầm quan trọng, mức độ & sự chắc chắn

19 từ
A1
19 lưu
104

Danh từ trừu tượng: Thời gian, đời sống & phát triển

14 từ
A1
9 lưu
105

Danh từ trừu tượng: Không gian, vị trí & vật thể

38 từ
A1
5 lưu
106

Danh từ trừu tượng: Hành động, hoạt động & quá trình

20 từ
A1
5 lưu
107

Danh từ trừu tượng: Tư duy, ý tưởng & nhận thức

29 từ
A1
5 lưu
108

Danh từ trừu tượng: Giao tiếp, ngôn ngữ & thông tin

21 từ
A1
6 lưu
109

Danh từ trừu tượng: Sự kiện, tình huống & vấn đề

19 từ
A1
5 lưu
110

Danh từ trừu tượng: Mục tiêu, kết quả & giá trị

27 từ
A1
8 lưu
111

Danh từ trừu tượng: Con người, xã hội & tổ chức

35 từ
A1
5 lưu
112

Danh từ trừu tượng: Hệ thống, cấu trúc & khái niệm trừu tượng khác

36 từ
A1
5 lưu
113

76. Chính phủ & Xã hội cơ bản

39 từ
A2

39 từ vựng "69. Chính phủ & Xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

10 lưu
114

Danh từ trừu tượng: Quyền lực, an ninh & xung đột

22 từ
A1
7 lưu
115

77. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản

37 từ
A2

37 từ vựng "70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

42 lưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...