Quay lại Bộ từ vựng
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
Khám phá › Folder

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, chia theo 80+ chủ đề từ gia đình, công việc đến giáo dục, công nghệ và môi trường. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt và ví dụ minh hoạ. Phù hợp người học A2–B2, ôn thi và giao tiếp hằng ngày.

🌍 Công khai admin 115 bộ 3,440 từ 135 lượt xem

Các bộ trong folder

01

01. Số

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: số

301 1,610
02

02. Màu sắc

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: màu sắc

444 2,615
03

Trạng/Giới từ: Đáp lời & thán từ giao tiếp

6 từ
A1
Bộ từ vựng
04

Đại từ & lượng từ

15 từ
A1
Bộ từ vựng
05

04. Gia đình

48 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: gia đình

385 2,805
06

05. Bộ phận cơ thể

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bộ phận cơ thể

715 3,735
07

Động từ: Có, lấy & cho

21 từ
A1
Bộ từ vựng
08

Động từ: Di chuyển & vị trí

23 từ
A1
Bộ từ vựng
09

Trạng/Giới từ: Nơi chốn & hướng di chuyển

13 từ
A1
Bộ từ vựng
10

03. Thời gian

21 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời gian

229 1,353
11

Trạng/Giới từ: Giới từ thời gian & quan hệ vị trí

9 từ
A1
Bộ từ vựng
12

Trạng/Giới từ: Tần suất & thời điểm

21 từ
A1
Bộ từ vựng
13

Tính từ: Kích thước, độ dài & khoảng cách

14 từ
A1
Bộ từ vựng
14

Tính từ: Đánh giá tốt – xấu, đẹp – dễ chịu

12 từ
A1
Bộ từ vựng
15

Trạng/Giới từ: Mức độ & số lượng

16 từ
A1
Bộ từ vựng
16

Động từ: Giao tiếp & nói

27 từ
A1
Bộ từ vựng
17

06. Cảm xúc, cảm giác

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cảm xúc, cảm giác

432 2,536
18

Động từ: Tư duy, nhận thức & cảm xúc

40 từ
A1
Bộ từ vựng
19

07. Tính cách

39 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tính cách

409 2,806
20

Tính từ: Đặc điểm con người, tuổi tác & giới tính

15 từ
A1
Bộ từ vựng
21

08. Quần áo

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quần áo

585 3,400
22

09. Đồ ăn

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ ăn

115 1,121
23

10. Đồ uống

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ uống

73 629
24

11. Trái cây

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trái cây

576 3,586
25

12. Rau, củ, quả

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: rau, củ, quả

112 1,084
26

13. Hải sản

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hải sản

553 4,070
27

14. Cách nấu ăn & chế biến

29 từ
A2

29 từ vựng "62. Cách nấu ăn & chế biến" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
28

15. Chế độ ăn uống

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chế độ ăn uống

122 1,175
29

21. Hoạt động thường ngày

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hoạt động thường ngày

388 1,990
30

22. Hành động

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hành động

89 568
31

Động từ: Tác động vật lý & xử lý

29 từ
A1
Bộ từ vựng
32

23. Công việc nhà

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: công việc nhà

582 3,907
33

24. Phòng khách

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách

503 2,561
34

25. Phòng ngủ

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng ngủ

994 5,123
35

26. Nhà bếp

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà bếp

489 4,578
36

27. Đồ nội thất mở rộng

36 từ
A2

36 từ vựng "74. Đồ nội thất mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
37

28. Dụng cụ & Sửa chữa

39 từ
A2

39 từ vựng "63. Dụng cụ & Sửa chữa" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
38

29. Vật liệu & Chất liệu

20 từ
A2

20 từ vựng "68. Vật liệu & Chất liệu" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
39

16. Động vật

44 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: động vật

360 1,885
40

17. Côn trùng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: côn trùng

87 511
41

18. Các loài hoa

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: các loài hoa

318 2,084
42

19. Thực vật

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thực vật

222 1,579
43

20. Thời tiết

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời tiết

123 790
44

30. Trường học

42 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trường học

212 1,621
45

31. Đồ dùng học tập

65 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ dùng học tập

132 980
46

32. Học tập

28 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: học tập

274 1,427
47

34. Tình bạn

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình bạn

188 1,603
48

Động từ: Quan hệ xã hội & tương tác

14 từ
A1
Bộ từ vựng
49

35. Tình yêu

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình yêu

401 2,204
50

36. Mối quan hệ mở rộng

42 từ
A2

42 từ vựng "73. Mối quan hệ mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
51

37. Đám cưới

32 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đám cưới

671 3,414
52

38. Sức khỏe

62 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sức khỏe

385 3,273
53

39. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng

18 từ
A2

18 từ vựng "72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
54

40. Bệnh viện

30 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bệnh viện

445 3,777
55

41. Thể thao

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thể thao

188 1,193
56

42. Bóng đá

38 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bóng đá

916 4,606
57

43. Giải trí

28 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giải trí

519 3,046
58

44. Phim ảnh

24 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phim ảnh

372 3,333
59

45. Âm nhạc

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: âm nhạc

398 2,874
60

46. Mua sắm

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: mua sắm

633 4,200
61

47. Mua sắm mở rộng

21 từ
A2

21 từ vựng "77. Mua sắm mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
62

48. Cửa hàng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cửa hàng

260 1,822
63

49. Đồ trang sức

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ trang sức

653 3,593
64

50. Tiền bạc & Tài chính cơ bản

25 từ
A2

25 từ vựng "76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
65

51. Ngân hàng

84 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: ngân hàng

199 1,346
66

52. Bưu điện

27 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bưu điện

220 1,988
67

53. Giao thông

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giao thông

215 1,589
68

54. Xe & Phương tiện

35 từ
A2

35 từ vựng "65. Xe & Phương tiện" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
69

55. Chỉ đường

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chỉ đường

262 1,963
70

56. Du lịch

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: du lịch

188 1,530
71

57. Sân bay

16 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sân bay

351 2,178
72

58. Phòng khách sạn

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách sạn

357 3,484
73

59. Nhà hàng, khách sạn

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà hàng, khách sạn

609 3,120
74

Tính từ: Tốc độ, thời gian & thứ tự

12 từ
A1
Bộ từ vựng
75

Tính từ: Mức độ khó – dễ & tính chất công việc

17 từ
A1
Bộ từ vựng
76

Tính từ: Sự giống nhau, khác biệt & tính phổ biến

14 từ
A1
Bộ từ vựng
77

Tính từ: Vị trí, phạm vi & tính chất khác

24 từ
A1
Bộ từ vựng
78

Trạng/Giới từ: Cách thức & khái quát

8 từ
A1
Bộ từ vựng
79

Trạng/Giới từ: Nhấn mạnh & xác nhận chắc chắn

11 từ
A1
Bộ từ vựng
80

Trạng/Giới từ: Phỏng đoán & khả năng

7 từ
A1
Bộ từ vựng
81

Trạng/Giới từ: Liên kết & tương phản logic

15 từ
A1
Bộ từ vựng
82

60. Quê hương

35 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quê hương

202 1,169
83

61. Quốc gia

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quốc gia

228 1,737
84

62. Địa lý cơ bản

43 từ
A2

43 từ vựng "66. Địa lý cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
85

64. Chủ đề biển

50 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chủ đề biển

874 4,492
86

63. Môi trường

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: môi trường

638 3,390
87

67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng

40 từ
A2

40 từ vựng "71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
88

66. Năng lượng

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: năng lượng

266 1,453
89

65. Thảm họa thiên nhiên

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thảm họa thiên nhiên

658 3,478
90

68. Nghề nghiệp

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nghề nghiệp

358 3,225
91

69. Văn phòng & Nơi làm việc

32 từ
A2

31 từ vựng "75. Văn phòng & Nơi làm việc" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
92

Tính từ: Lĩnh vực xã hội, chính trị & văn hóa

15 từ
A1
Bộ từ vựng
93

70. Máy tính

47 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: máy tính

176 1,760
94

71. Điện thoại & Giao tiếp

38 từ
A2

38 từ vựng "64. Điện thoại & Giao tiếp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
95

72. Internet & Mạng xã hội cơ bản

30 từ
A2

27 từ vựng "61. Internet & Mạng xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
96

73. Lễ hội & Truyền thống

24 từ
A2

24 từ vựng "67. Lễ hội & Truyền thống" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
97

74. Tết trung thu

12 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Tết trung thu

83 799
98

75. Giáng sinh

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Giáng sinh

95 603
99

33. Giáo dục

66 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giáo dục

788 5,531
100

Động từ: Tạo ra, thay đổi & phát triển

25 từ
A1
Bộ từ vựng
101

Động từ: Xung đột & chiến đấu

8 từ
A2
Bộ từ vựng
102

Động từ: Tồn tại & diễn ra

6 từ
A2
Bộ từ vựng
103

Tính từ: Tầm quan trọng, mức độ & sự chắc chắn

19 từ
A1
Bộ từ vựng
104

Danh từ trừu tượng: Thời gian, đời sống & phát triển

14 từ
A1
Bộ từ vựng
105

Danh từ trừu tượng: Không gian, vị trí & vật thể

38 từ
A1
Bộ từ vựng
106

Danh từ trừu tượng: Hành động, hoạt động & quá trình

20 từ
A1
Bộ từ vựng
107

Danh từ trừu tượng: Tư duy, ý tưởng & nhận thức

29 từ
A1
Bộ từ vựng
108

Danh từ trừu tượng: Giao tiếp, ngôn ngữ & thông tin

21 từ
A1
Bộ từ vựng
109

Danh từ trừu tượng: Sự kiện, tình huống & vấn đề

19 từ
A1
Bộ từ vựng
110

Danh từ trừu tượng: Mục tiêu, kết quả & giá trị

27 từ
A1
Bộ từ vựng
111

Danh từ trừu tượng: Con người, xã hội & tổ chức

35 từ
A1
Bộ từ vựng
112

Danh từ trừu tượng: Hệ thống, cấu trúc & khái niệm trừu tượng khác

36 từ
A1
Bộ từ vựng
113

76. Chính phủ & Xã hội cơ bản

39 từ
A2

39 từ vựng "69. Chính phủ & Xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
114

Danh từ trừu tượng: Quyền lực, an ninh & xung đột

22 từ
A1
Bộ từ vựng
115

77. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản

37 từ
A2

37 từ vựng "70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...