| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈʒɒnrə/
|
n |
thể loại (âm nhạc)
What is your favorite music genre this month?
Thể loại nhạc yêu thích của bạn tháng này là gì?
|
— |
|
/ˈmelədi/
|
n |
giai điệu
The melody of this song stays in my head all day.
Giai điệu bài này cứ vang trong đầu mình cả ngày.
|
— |
|
/ˈrɪðəm/
|
n |
nhịp điệu
The drummer keeps a steady rhythm for the band.
Tay trống giữ nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.
|
— |
|
/ˈlɪrɪks/
|
n |
lời bài hát
She wrote the lyrics for our class song.
Bạn ấy viết lời cho bài hát của lớp.
Chi tiết lyric (adj) khác lyrics (n)
|
— |
|
/ˈkɔːrəs/
|
n |
điệp khúc
Everyone sang the chorus together at the end.
Mọi người hát điệp khúc cùng nhau ở cuối.
|
— |
|
/vɜːs/
|
n |
khổ hát (verse)
I forgot the second verse during the performance.
Mình quên khổ hát thứ hai khi biểu diễn.
|
— |
|
/brɪdʒ/
|
n |
đoạn chuyển (bridge)
The bridge makes the song more exciting.
Đoạn chuyển làm bài hát hấp dẫn hơn.
Chi tiết song structure: verse–chorus–bridge
|
— |
|
/ˈælbəm/
|
n |
album
Their new album drops right before our school break.
Album mới của họ ra ngay trước kỳ nghỉ trường.
|
— |
|
/træk/
|
n |
bản nhạc, bài trong album
Track three is perfect for our dance practice.
Bài số ba rất hợp cho buổi tập nhảy.
|
— |
|
/ˈsɪŋɡl/
|
n |
đĩa đơn, bài phát hành riêng
Her first single went viral on school social media.
Đĩa đơn đầu tiên của bạn ấy nổi trên mạng trường.
|
— |
|
/ˈkɒnsət/
|
n |
buổi hòa nhạc
Our school concert is scheduled for next Friday.
Buổi hòa nhạc của trường diễn ra thứ Sáu tới.
|
— |
|
/ˈfestɪvəl/
|
n |
lễ hội âm nhạc
We saved money to attend a summer music festival.
Bọn mình tiết kiệm để dự lễ hội âm nhạc hè.
|
— |
|
/ˈɔːkɪstrə/
|
n |
dàn nhạc giao hưởng
He plays violin in the city youth orchestra.
Bạn ấy chơi vĩ cầm trong dàn nhạc trẻ thành phố.
|
— |
|
/bænd/
|
n |
ban nhạc
Our band practices in the music room after school.
Ban nhạc của chúng mình tập ở phòng nhạc sau giờ học.
|
— |
|
/ˈvəʊkəlɪst/
|
n |
ca sĩ chính
The new vocalist has a powerful voice for rock.
Ca sĩ chính mới có giọng khỏe cho rock.
|
— |
|
/kəmˈpəʊzə/
|
n |
nhà soạn nhạc
We studied a famous Vietnamese composer in class.
Chúng mình học về một nhà soạn nhạc Việt Nam nổi tiếng.
Chi tiết compose (v) – composition (n) – composer (n)
|
— |
|
/ˈsɒŋˌraɪtə/
|
n |
người viết bài hát
She hopes to become a professional songwriter someday.
Bạn ấy mong sau này trở thành người viết bài hát chuyên nghiệp.
|
— |
|
/ɡɪˈtɑːrɪst/
|
n |
nghệ sĩ guitar
Our guitarist learned a new solo for the show.
Tay guitar của nhóm học solo mới cho buổi diễn.
Chi tiết guitar (n) – guitarist (n)
|
— |
|
/ˈdrʌmə/
|
n |
tay trống
The drummer practices rudiments every evening.
Tay trống luyện các bài căn bản mỗi tối.
Chi tiết drum (n) – drummer (n)
|
— |
|
/ˈpiːənɪst/
|
n |
nghệ sĩ piano
The pianist accompanied our choir at school.
Nghệ sĩ piano đệm cho dàn hợp xướng của trường.
Chi tiết piano (n) – pianist (n)
|
— |
|
/ˌvaɪəˈlɪn/
|
n |
vĩ cầm
I started violin lessons last semester.
Mình bắt đầu học vĩ cầm kỳ trước.
|
— |
|
/fluːt/
|
n |
sáo
She brings her flute to the school orchestra rehearsal.
Bạn ấy mang sáo đến buổi tập dàn nhạc trường.
|
— |
|
/ˈmaɪkrəfəʊn/
|
n |
micrô
Please test the microphone before the assembly.
Làm ơn kiểm tra micrô trước buổi chào cờ.
|
— |
|
/rɪˈhɜːsl/
|
n |
buổi tập duyệt
We have rehearsal after class until six.
Chúng mình tập duyệt sau giờ học đến sáu giờ.
Chi tiết rehearse (v) – rehearsal (n)
|
— |
| phr |
màn trình diễn trực tiếp
The live performance tonight will be streamed for students.
Màn trình diễn trực tiếp tối nay sẽ phát cho học sinh.
|
— | |
| phr |
nhạc nền
I play background music while revising vocabulary.
Mình bật nhạc nền khi ôn từ vựng.
|
— | |
| phr |
năng khiếu âm nhạc
The club helps students develop their musical talent.
Câu lạc bộ giúp học sinh phát triển năng khiếu âm nhạc.
|
— | |
| phr |
bài hát ăn khách
That hit song plays at every school party.
Bài hát ăn khách đó bật ở mọi buổi tiệc trường.
|
— | |
| phr |
đĩa đơn đứng đầu bảng xếp hạng
Her chart-topping single inspired our talent show theme.
Đĩa đơn đứng đầu bảng của cô ấy truyền cảm hứng cho chủ đề.
|
— | |
| phr |
nhạc êm dịu
I listen to soothing music during study breaks.
Mình nghe nhạc êm dịu lúc nghỉ học.
|
— | |
| phr |
thần thái trên sân khấu
His strong stage presence impressed the judges.
Thần thái trên sân khấu của bạn ấy làm giám khảo ấn tượng.
|
— | |
| phr |
chất lượng âm thanh
The new speakers improved the sound quality in the hall.
Loa mới cải thiện chất lượng âm thanh trong hội trường.
|
— | |
| phr |
hát theo
The class loves to sing along during music period.
Cả lớp thích hát theo trong tiết âm nhạc.
|
— | |
| phr |
nghe
I listen to podcasts and piano pieces before bed.
Mình nghe podcast và các bản piano trước khi ngủ.
|
— | |
| phr |
vặn to (âm lượng)
Could you turn up the volume for the video?
Bạn vặn to âm lượng cho video được không?
Chi tiết khác turn down: vặn nhỏ
|
— | |
| phr |
vặn nhỏ (âm lượng)
Please turn down the music in the library area.
Làm ơn vặn nhỏ nhạc ở khu thư viện.
Chi tiết khác turn up: vặn to
|
— | |
| phr |
bật nghe, theo dõi (đài)
We tune in to the school radio every morning.
Bọn mình bật nghe đài trường mỗi sáng.
|
— | |
| phr |
khởi động giọng, làm nóng
Singers should warm up before the choir rehearsal.
Ca sĩ nên làm nóng giọng trước buổi tập hợp xướng.
|
— | |
| phr |
tin/bài nghe rất thích
No homework today is music to my ears.
Không có bài tập hôm nay đúng là tin nghe thích.
|
— | |
| phr |
làm vừa ý, hợp ý
Her speech hit the right note with our class.
Bài phát biểu của bạn ấy rất hợp ý lớp mình.
|
— |
Đang tải...