| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈviːəkl/
|
n |
phương tiện giao thông
Only one vehicle can enter the school gate at a time.
Chỉ một phương tiện được vào cổng trường mỗi lần.
Chi tiết driver (n) – drive (v) – driving (n)
|
— |
|
/ˈməʊtəbaɪk/
|
n |
xe máy
He rides a motorbike to school to avoid the crowded bus.
Cậu ấy đi xe máy đến trường để tránh xe buýt đông.
|
— |
|
/ˈhelmɪt/
|
n |
mũ bảo hiểm
Wear your helmet every time you ride, even for short trips.
Đội mũ bảo hiểm mỗi khi chạy xe, kể cả quãng ngắn.
|
— |
| n |
dây an toàn
Fasten your seat belt before the car leaves the parking lot.
Thắt dây an toàn trước khi xe rời bãi đỗ.
Chi tiết buckle up = fasten your seat belt
|
— | |
| n |
đèn tín hiệu giao thông
The traffic signal near our school stays red for long.
Đèn giao thông gần trường chúng tôi đỏ rất lâu.
|
— | |
| n |
biển số xe
The camera records the license plate at the gate.
Camera ghi lại biển số xe ở cổng.
|
— | |
|
/ˈrəʊdwɜːks/
|
n |
công trình thi công đường
Roadworks on Main Street delay the school bus today.
Thi công đường trên phố Chính làm chậm xe buýt trường hôm nay.
|
— |
|
/ˈdiːtʊə/
|
n |
đường vòng
We took a detour to avoid the flooded underpass.
Chúng tôi đi đường vòng để tránh hầm chui bị ngập.
|
— |
|
/kəˈlɪʒn/
|
n |
va chạm
A minor collision outside the gate caused a delay.
Một vụ va chạm nhẹ trước cổng gây chậm trễ.
Chi tiết collide (v)
|
— |
|
/kræʃ/
|
n |
tai nạn (xe)
The report warns about phone use causing crashes.
Báo cáo cảnh báo việc dùng điện thoại gây tai nạn.
Chi tiết crash (v)
|
— |
|
/ˈdʒeɪwɔːk/
|
v |
băng qua đường ẩu
Students were fined for jaywalking at the junction.
Học sinh bị phạt vì băng qua đường ẩu ở ngã ba.
|
— |
|
/ˈɡrɪdlɒk/
|
n |
tắc nghẽn hoàn toàn
Morning gridlock makes many students late for class.
Tắc đường buổi sáng làm nhiều học sinh đi học muộn.
|
— |
|
/ˈpɒthəʊl/
|
n |
ổ gà
Cyclists must watch for potholes on the bridge.
Người đi xe đạp phải chú ý ổ gà trên cầu.
|
— |
|
/ˈeəbæɡ/
|
n |
túi khí
The new family car has side airbags for safety.
Chiếc xe gia đình mới có túi khí bên để an toàn.
|
— |
|
/ˈdæʃbɔːd/
|
n |
bảng táp-lô
A warning light flashed on the dashboard.
Đèn cảnh báo nhấp nháy trên bảng táp-lô.
|
— |
|
/ˈɪndɪkeɪtə/
|
n |
đèn xi-nhan
Always use the indicator before turning left.
Luôn bật xi-nhan trước khi rẽ trái.
Chi tiết indicate (v) – indication (n)
|
— |
|
/ˈteɪlɡeɪt/
|
v |
bám đuôi xe trước
Don’t tailgate the bus; keep a safe distance.
Đừng bám đuôi xe buýt; hãy giữ khoảng cách an toàn.
|
— |
|
/swɜːv/
|
v |
đánh lái gấp
The driver swerved to avoid a stray dog.
Tài xế đánh lái gấp để tránh con chó lạc.
|
— |
|
/mɜːdʒ/
|
v |
nhập làn
Check your mirrors before you merge into traffic.
Kiểm tra gương trước khi nhập làn giao thông.
|
— |
|
/ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/
|
n |
dịch vụ đặt xe công nghệ
Ride-hailing is cheaper than taxis on short trips.
Đặt xe công nghệ rẻ hơn taxi cho quãng ngắn.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈteɪk/
|
v |
vượt xe
Never overtake on a bend near our school.
Không bao giờ vượt xe ở khúc cua gần trường.
|
— |
|
/ˈməʊtərɪst/
|
n |
người lái ô tô
Motorists must slow near school gates.
Người lái ô tô phải giảm tốc gần cổng trường.
|
— |
| n |
kẹt xe, tắc đường
We left early to avoid the heavy traffic jam.
Chúng tôi đi sớm để tránh tắc đường nặng.
|
— | |
| n |
giới hạn tốc độ
The speed limit near the school is 30 km/h.
Giới hạn tốc độ gần trường là 30 km/h.
|
— | |
| n |
quyền ưu tiên đi trước
Give pedestrians the right of way at crossings.
Nhường quyền đi trước cho người đi bộ tại chỗ qua đường.
|
— | |
| n |
biển báo đường bộ
Follow the road signs to the stadium parking.
Hãy theo các biển báo để tới bãi đỗ sân vận động.
|
— | |
| n |
đường một chiều
Our school is on a one-way street.
Trường chúng tôi nằm trên đường một chiều.
|
— | |
| n |
gờ giảm tốc
There are speed bumps outside the dormitory.
Có gờ giảm tốc trước ký túc xá.
|
— | |
| n |
dịch vụ khẩn cấp
Call emergency services if an accident happens.
Gọi dịch vụ khẩn cấp nếu xảy ra tai nạn.
|
— | |
| n |
bằng lái xe
You must show a valid driving licence to rent.
Bạn phải xuất trình bằng lái hợp lệ để thuê xe.
|
— | |
| phr |
thắt dây an toàn
Buckle up; the school trip bus is leaving now.
Thắt dây an toàn; xe chuyến đi thực tế sắp khởi hành.
|
— | |
| phr |
tấp xe vào lề
The police asked the driver to pull over.
Cảnh sát yêu cầu tài xế tấp vào lề.
|
— | |
| phr |
cán qua, đâm phải
Look carefully so you don’t run over a stray cat.
Nhìn cẩn thận để không cán phải mèo hoang.
Chi tiết khác run out (hết); run over = hit with a vehicle
|
— | |
| phr |
tăng tốc
The driver sped up after passing the school zone.
Tài xế tăng tốc sau khi đi qua khu vực trường học.
|
— | |
| phr |
cắt đầu, chen ngang làn
Don’t cut in; wait your turn to merge.
Đừng cắt đầu; hãy chờ lượt để nhập làn.
|
— | |
| phr |
xuống (xe buýt, tàu)
We get off at the stop next to the stadium.
Chúng ta xuống ở trạm cạnh sân vận động.
Chi tiết khác get on (lên xe)
|
— | |
| n |
thoát nạn trong gang tấc
It was a close call when the bike skidded on rain.
Đó là một pha thoát nạn khi xe trượt trên mưa.
|
— | |
| phr |
lên đường, xuất phát
Let’s hit the road early to miss rush hour.
Hãy lên đường sớm để tránh giờ cao điểm.
|
— |
Đang tải...