| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈlænˌfɪl/
|
n |
bãi chôn rác
Our class visited a landfill to learn about rubbish disposal.
Lớp chúng mình đến bãi chôn rác để tìm hiểu việc xử lý rác.
|
— |
|
/ɪnˈsɪnəˌreɪtər/
|
n |
lò đốt rác
The town installed a new incinerator near the industrial area.
Thị trấn lắp một lò đốt rác mới gần khu công nghiệp.
|
— |
|
/ˈʌpˌsaɪkəl/
|
v |
tái chế nâng cấp
We upcycle old jeans into tote bags for the school fair.
Chúng mình tái chế nâng cấp quần jeans cũ thành túi tote cho hội chợ trường.
|
— |
|
/rɪˈfɪləbl/
|
adj |
có thể nạp lại, tái đổ đầy
I bring a refillable bottle to PE class every day.
Mình mang chai có thể nạp lại đến tiết thể dục mỗi ngày.
|
— |
|
/ˌiːkoʊ ˈfrɛndli/
|
adj |
thân thiện môi trường
Our club sells eco-friendly notebooks made from recycled paper.
Câu lạc bộ bán vở thân thiện môi trường làm từ giấy tái chế.
|
— |
|
/ˈklaɪmət/
|
n |
khí hậu
We studied how climate affects crops in geography class.
Chúng mình học khí hậu ảnh hưởng cây trồng như thế nào trong giờ địa.
|
— |
|
/draʊt/
|
n |
hạn hán
The video explained how drought can reduce rice yields.
Video giải thích hạn hán có thể làm giảm năng suất lúa.
|
— |
|
/flʌd/
|
n |
lũ lụt
Recent flood images were shown in our science lesson.
Hình ảnh lũ lụt gần đây được chiếu trong tiết khoa học.
|
— |
|
/ˈplæstɪk/
|
n |
nhựa
Our school canteen is reducing plastic by switching to paper cups.
Căn tin trường đang giảm nhựa bằng cách dùng cốc giấy.
|
— |
|
/ˈrʌbɪʃ/
|
n |
rác (Anh-Anh)
Please sort your rubbish after lunch in the cafeteria.
Hãy phân loại rác sau bữa trưa ở căng tin.
Chi tiết = trash/garbage (Anh-Mỹ)
|
— |
|
/dʌmp/
|
v |
đổ bỏ, vứt bừa bãi
Don’t dump old batteries in the school bins.
Đừng vứt bừa bãi pin cũ vào thùng rác trường.
|
— |
|
/liːk/
|
v |
rò rỉ
Report any leaking taps to the school office.
Báo cho văn phòng trường nếu vòi nước bị rò rỉ.
Chi tiết leak (v/n) – leakage (n)
|
— |
|
/ˈɪnsjəˌleɪt/
|
v |
cách nhiệt, cách điện
We plan to insulate the lab windows to save energy.
Chúng mình dự định cách nhiệt cửa sổ phòng thí nghiệm để tiết kiệm năng lượng.
Chi tiết insulate (v) – insulation (n) – insulated (adj)
|
— |
|
/tæp/
|
n |
vòi nước
Turn off the tap while you brush your teeth.
Tắt vòi nước khi bạn đánh răng.
|
— |
|
/ˈspiːʃiːz/
|
n |
loài (sinh học)
We listed native species in the school garden.
Chúng mình liệt kê các loài bản địa trong vườn trường.
|
— |
|
/ɪkˈstɪŋkʃən/
|
n |
sự tuyệt chủng
The article warned about bird extinction in the region.
Bài viết cảnh báo về sự tuyệt chủng của các loài chim trong khu vực.
Chi tiết khác distinguish (v): extinction là danh từ
|
— |
|
/ɪnˈdeɪndʒərd/
|
adj |
bị đe doạ tuyệt chủng
Our poster features endangered animals in Vietnam.
Áp phích của chúng mình giới thiệu các loài động vật bị đe doạ ở Việt Nam.
|
— |
|
/poʊtʃ/
|
v |
săn trộm
The documentary showed how people poach rare animals.
Bộ phim tài liệu cho thấy người ta săn trộm động vật quý hiếm như thế nào.
|
— |
|
/ˈlɒɡɪŋ/
|
n |
khai thác gỗ
Uncontrolled logging harms forest habitats and rivers.
Khai thác gỗ không kiểm soát gây hại cho rừng và sông suối.
Chi tiết log (v) – logging (n) – logger (n)
|
— |
|
/ˈpɛstɪˌsaɪd/
|
n |
thuốc trừ sâu
We discussed the risks of pesticide use in farming.
Chúng mình thảo luận rủi ro của việc dùng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp.
|
— |
|
/ˈfɜːrtəˌlaɪzər/
|
n |
phân bón
Using too much fertilizer can harm the soil.
Dùng quá nhiều phân bón có thể hại đất.
Chi tiết fertilize (v) – fertilizer (n) – fertile (adj)
|
— |
|
/ˌdiːkəmˈpoʊz/
|
v |
phân huỷ
Banana peels decompose faster than plastic items.
Vỏ chuối phân huỷ nhanh hơn đồ nhựa.
|
— |
|
/fjuːmz/
|
n |
khói, hơi độc
Car fumes made the street unpleasant after school.
Khói xe làm con phố khó chịu sau giờ học.
Chi tiết khác smoke (n): fumes thường hại sức khoẻ
|
— |
|
/ɪɡˈzɒːst/
|
n |
khí thải, ống xả
The mechanic checked the exhaust on our school bus.
Thợ máy kiểm tra ống xả của xe buýt trường.
|
— |
| n |
khí nhà kính
We learned how greenhouse gas levels affect climate.
Chúng mình học mức khí nhà kính ảnh hưởng khí hậu ra sao.
|
— | |
| n |
sự nóng lên toàn cầu
A chart showed global warming over the last century.
Một biểu đồ cho thấy sự nóng lên toàn cầu trong thế kỷ qua.
|
— | |
| n |
biến đổi khí hậu
Our project suggests actions to slow climate change.
Dự án của chúng mình đề xuất hành động để làm chậm biến đổi khí hậu.
|
— | |
| n |
thiết bị tiết kiệm năng lượng
The dorm bought energy-efficient appliances for the kitchen.
Ký túc xá mua thiết bị tiết kiệm năng lượng cho bếp.
Chi tiết efficient (adj) – efficiency (n)
|
— | |
| n |
túi nhựa
Shops near school charge for plastic bags now.
Các cửa hàng gần trường giờ tính phí túi nhựa.
|
— | |
| n |
túi vải
I carry a cloth bag for books and snacks.
Mình mang túi vải để đựng sách và đồ ăn vặt.
|
— | |
| n |
không gian xanh
Our city plans more green space around schools.
Thành phố dự định có thêm không gian xanh quanh các trường.
|
— | |
| n |
trồng cây
The eco club organizes a tree planting day every spring.
Câu lạc bộ môi trường tổ chức ngày trồng cây mỗi mùa xuân.
|
— | |
| n |
thói quen tiết kiệm nước
Turning off taps quickly is a water-saving habit.
Đóng vòi nước nhanh là thói quen tiết kiệm nước.
|
— | |
| n |
làn đường cho xe đạp
A new bike lane makes it safer to cycle to school.
Một làn xe đạp mới giúp đi học bằng xe đạp an toàn hơn.
|
— | |
|
/ˈkɑːrˌpuːl/
|
v |
đi chung xe
We carpool to school to cut traffic and fumes.
Chúng mình đi chung xe đến trường để giảm kẹt xe và khói.
Chi tiết carpool (v/n)
|
— |
| n |
trạm bơm/đổ lại (nước, đồ)
A refill station was set up next to the canteen.
Một trạm đổ lại được đặt cạnh căn tin.
|
— | |
| phr |
cắt giảm
Our class will cut back on plastic in school events.
Lớp chúng mình sẽ cắt giảm nhựa trong các sự kiện trường.
Chi tiết khác cut down on (đã dùng ở nơi khác)
|
— | |
| phr |
tắt (thiết bị)
Please switch off the lights after the meeting.
Vui lòng tắt đèn sau buổi họp.
Chi tiết khác turn off (đã dùng ở nơi khác)
|
— | |
| phr |
mang đến gửi, nộp
Students drop off bottles at the collection point.
Học sinh mang chai đến điểm thu gom.
|
— | |
| phr |
loại bỏ, bỏ hẳn
The canteen will do away with plastic straws.
Căn tin sẽ bỏ hẳn ống hút nhựa.
|
— | |
| phr |
áp dụng dần dần
The school will phase in new recycling rules next term.
Trường sẽ áp dụng dần các quy định tái chế vào kỳ tới.
|
— | |
| phr |
chạy bằng (nhiên liệu)
The new campus bus runs on electricity.
Xe buýt mới của trường chạy bằng điện.
|
— | |
| phr |
thay thế, đổi sang
We swapped out plastic cups for metal ones.
Chúng mình thay cốc nhựa bằng cốc kim loại.
|
— | |
| phr |
sống xanh, thân thiện môi trường
Our school decided to go green this semester.
Trường chúng mình quyết định sống xanh trong học kỳ này.
|
— | |
| phr |
phần nổi của vấn đề
Plastic on campus is just the tip of the iceberg.
Nhựa trong khuôn viên chỉ là phần nổi của vấn đề.
|
— |
Đang tải...