| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/blɒk/
|
n |
khối liên kết các nước
ASEAN is a regional bloc that includes Viet Nam.
ASEAN là một khối khu vực gồm Việt Nam.
|
— |
|
/ˈriːdʒən/
|
n |
khu vực, vùng
ASEAN focuses on peace and growth in the region.
ASEAN tập trung vào hòa bình và tăng trưởng trong khu vực.
Chi tiết regional (adj)
|
— |
|
/ˈriːdʒənl/
|
adj |
thuộc khu vực
Vietnam joins many regional programmes for students.
Việt Nam tham gia nhiều chương trình khu vực cho học sinh.
Chi tiết region (n)
|
— |
|
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
|
n |
hội nhập
Regional integration helps Vietnamese firms sell more.
Hội nhập khu vực giúp doanh nghiệp Việt bán được nhiều hơn.
Chi tiết integrate (v)
|
— |
|
/kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/
|
n |
sự phối hợp
Better coordination makes joint projects run smoothly.
Phối hợp tốt giúp dự án chung vận hành trôi chảy.
Chi tiết coordinate (v)
|
— |
|
/ˈfreɪmwɜːk/
|
n |
khung, khuôn khổ
ASEAN built a framework for student exchanges.
ASEAN xây dựng một khuôn khổ cho trao đổi học sinh.
|
— |
|
/əˈdʒendə/
|
n |
chương trình nghị sự
Climate issues are high on the ASEAN agenda.
Các vấn đề khí hậu được ưu tiên trong chương trình nghị sự ASEAN.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃətɪv/
|
n |
sáng kiến
Vietnam launched an initiative on digital learning.
Việt Nam khởi xướng một sáng kiến về học số.
|
— |
|
/ˈtærɪf/
|
n |
thuế quan
Lower tariffs make regional goods cheaper.
Thuế quan thấp hơn làm hàng khu vực rẻ hơn.
|
— |
|
/ˈkʌstəmz/
|
n |
hải quan
We studied customs procedures in our economics club.
Chúng tôi học thủ tục hải quan trong câu lạc bộ kinh tế.
|
— |
|
/ˈbɔːdə/
|
n |
biên giới
Crossing the border can take longer during holidays.
Qua biên giới có thể lâu hơn vào dịp lễ.
|
— |
|
/ˈviːzə/
|
n |
thị thực
Some ASEAN trips do not require a visa.
Một số chuyến đi trong ASEAN không cần thị thực.
|
— |
|
/məʊˈbɪləti/
|
n |
sự dịch chuyển, di chuyển
Student mobility in ASEAN is growing every year.
Sự dịch chuyển của sinh viên trong ASEAN tăng mỗi năm.
|
— |
|
/ˈwɜːkfɔːs/
|
n |
lực lượng lao động
ASEAN needs a skilled workforce for new industries.
ASEAN cần lực lượng lao động có kỹ năng cho ngành mới.
|
— |
|
/ˈmjuːtʃuəl/
|
adj |
lẫn nhau, chung
Vietnam and Thailand share mutual interests in trade.
Việt Nam và Thái Lan có lợi ích chung về thương mại.
|
— |
|
/ˌrekəɡˈnɪʃn/
|
n |
sự công nhận
Mutual recognition can help nurses work abroad.
Công nhận lẫn nhau giúp y tá làm việc ở nước ngoài.
Chi tiết recognize (v)
|
— |
|
/ˈstændəd/
|
n |
tiêu chuẩn
ASEAN sets standards for product safety.
ASEAN đặt ra tiêu chuẩn về an toàn sản phẩm.
|
— |
|
/ˈhɑːmənaɪz/
|
v |
hài hòa, đồng bộ
Members aim to harmonize rules for testing goods.
Các nước hướng tới hài hòa quy định kiểm định hàng hóa.
Chi tiết harmonization (n)
|
— |
|
/kəˌnekˈtɪvəti/
|
n |
kết nối (hạ tầng, mạng lưới)
Better connectivity links Vietnamese cities to neighbors.
Kết nối tốt hơn liên kết các thành phố Việt với láng giềng.
|
— |
|
/ˈkɒrɪdɔː/
|
n |
hành lang (kinh tế, giao thông)
The economic corridor supports logistics in the Mekong.
Hành lang kinh tế hỗ trợ logistics ở Mekong.
|
— |
|
/ˈmærɪtaɪm/
|
adj |
thuộc biển
Maritime routes are vital for ASEAN trade.
Các tuyến đường biển rất quan trọng cho thương mại ASEAN.
|
— |
|
/ˈɪnlənd/
|
adj |
nội địa, trong đất liền
Inland provinces connect to ports by new highways.
Các tỉnh nội địa kết nối cảng bằng cao tốc mới.
|
— |
|
/ˌɑːkɪˈpeləɡəʊ/
|
n |
quần đảo
Indonesia is a vast archipelago in ASEAN.
Indonesia là một quần đảo rộng lớn trong ASEAN.
|
— |
|
/ˈjuːnəti/
|
n |
sự đoàn kết
Unity helps ASEAN respond to shared challenges.
Sự đoàn kết giúp ASEAN ứng phó thách thức chung.
|
— |
| phr |
khu vực thương mại tự do
ASEAN built a free trade area to boost business.
ASEAN xây dựng khu vực thương mại tự do để thúc đẩy kinh doanh.
|
— | |
| phr |
giao lưu văn hóa
Our class joins a cultural exchange with a Thai school.
Lớp chúng tôi tham gia giao lưu văn hóa với một trường Thái.
|
— | |
| phr |
thương mại xuyên biên giới
Cross-border trade supports small businesses in Viet Nam.
Thương mại xuyên biên giới hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam.
|
— | |
| phr |
du lịch miễn thị thực
Visa-free travel makes student trips easier.
Du lịch miễn thị thực giúp chuyến đi của học sinh dễ hơn.
|
— | |
| phr |
thị trường chung
A single market reduces costs for consumers.
Thị trường chung giảm chi phí cho người tiêu dùng.
|
— | |
| phr |
gắn kết giữa người với người
Clubs help build people-to-people ties in the region.
Các câu lạc bộ giúp xây dựng gắn kết giữa người với người trong khu vực.
|
— | |
| phr |
công nhận bằng cấp lẫn nhau
Mutual recognition of qualifications helps graduates move.
Công nhận bằng cấp lẫn nhau giúp cử nhân di chuyển.
|
— | |
| phr |
chuỗi cung ứng khu vực
Vietnam plays a key role in the regional supply chain.
Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực.
|
— | |
| phr |
tham gia
We will take part in an ASEAN youth forum.
Chúng tôi sẽ tham gia diễn đàn thanh niên ASEAN.
|
— | |
| phr |
tụ họp, đoàn kết lại
Students come together to plan ASEAN Day at school.
Học sinh tụ họp để lên kế hoạch Ngày ASEAN ở trường.
|
— | |
| phr |
phù hợp với, thống nhất với
Our project goals align with ASEAN priorities.
Mục tiêu dự án của chúng tôi phù hợp với ưu tiên của ASEAN.
Chi tiết khác ally (n): đồng minh
|
— | |
| phr |
phát huy dựa trên
Vietnam plans to build on past achievements.
Việt Nam dự định phát huy dựa trên thành tựu trước đây.
|
— | |
| phr |
mở ra cơ hội cho
New agreements open doors to student exchanges.
Các thỏa thuận mới mở ra cơ hội cho trao đổi học sinh.
|
— | |
| phr |
soạn thảo, lập (kế hoạch)
The club will draw up a plan for ASEAN Week.
Câu lạc bộ sẽ soạn thảo kế hoạch cho Tuần lễ ASEAN.
|
— | |
| phr |
đôi bên cùng có lợi
Sharing lab resources is a win-win situation.
Chia sẻ phòng thí nghiệm là tình huống đôi bên cùng có lợi.
|
— | |
| phr |
xây dựng sự hiểu biết
Cultural festivals help build bridges in ASEAN.
Lễ hội văn hóa giúp xây dựng sự hiểu biết trong ASEAN.
|
— |
Đang tải...