| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌrezjuˈmeɪ/
|
n |
sơ yếu lý lịch (CV)
She updated her résumé before the job fair.
Cô ấy cập nhật sơ yếu lý lịch trước hội chợ việc làm.
Chi tiết word family: résumé (n) – resumés (pl)
|
— |
|
/prəˈbeɪʃn/
|
n |
thời gian thử việc
New staff are on probation for two months.
Nhân viên mới thử việc trong hai tháng.
Chi tiết word family: probation (n) – probationary (adj)
|
— |
|
/ˈəʊvətaɪm/
|
n |
giờ làm thêm
Employees get paid for overtime on weekends.
Nhân viên được trả tiền làm thêm cuối tuần.
|
— |
|
/ˈbəʊnəs/
|
n |
tiền thưởng
Staff receive a bonus for meeting targets.
Nhân viên nhận thưởng khi đạt chỉ tiêu.
|
— |
|
/ˈbenɪfɪts/
|
n |
phúc lợi (của công ty)
The job offers good benefits and training.
Công việc có phúc lợi tốt và đào tạo.
Chi tiết collocation: employee benefits
|
— |
|
/prəˈməʊʃn/
|
n |
thăng chức
She aims for promotion within two years.
Cô ấy đặt mục tiêu thăng chức trong hai năm.
Chi tiết word family: promote (v) – promotion (n)
|
— |
|
/dɪˈməʊʃn/
|
n |
giáng chức
Repeated lateness can lead to demotion.
Đi muộn nhiều lần có thể bị giáng chức.
Chi tiết contrast: promotion (n)
|
— |
|
/ˈtɜːnˌəʊvə(r)/
|
n |
tỷ lệ nghỉ việc
High staff turnover worries the manager.
Tỷ lệ nghỉ việc cao làm quản lý lo lắng.
Chi tiết collocation: staff turnover
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪə(r)/
|
n |
người sử dụng lao động
The employer offers training for new hires.
Nhà tuyển dụng cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
Chi tiết contrast: employee (n)
|
— |
|
/ˈkɒliːɡ/
|
n |
đồng nghiệp
I asked a colleague to review my report.
Tôi nhờ một đồng nghiệp xem lại báo cáo.
|
— |
|
/ˈsuːpəvaɪzə(r)/
|
n |
người giám sát
The supervisor checks our progress daily.
Người giám sát kiểm tra tiến độ hằng ngày.
Chi tiết word family: supervise (v) – supervision (n)
|
— |
|
/ˈwɜːkˌspeɪs/
|
n |
không gian làm việc
Their workspace is quiet and well-lit.
Không gian làm việc của họ yên tĩnh và sáng sủa.
|
— |
|
/ˈkjuːbɪkl/
|
n |
buồng làm việc nhỏ
He decorated his cubicle with photos.
Cậu ấy trang trí buồng làm việc bằng ảnh.
|
— |
|
/ˌpʌŋktʃuˈæləti/
|
n |
tính đúng giờ
Punctuality is essential for customer service.
Tính đúng giờ rất quan trọng cho dịch vụ khách hàng.
Chi tiết word family: punctual (adj) – punctuality (n)
|
— |
| n |
cuộc phỏng vấn việc làm
He practiced answers for the job interview.
Cậu ấy luyện trả lời cho cuộc phỏng vấn việc làm.
|
— | |
| n |
giờ làm linh hoạt
Flexible hours help students work part-time.
Giờ làm linh hoạt giúp học sinh làm bán thời gian.
|
— | |
| phr |
làm việc tại nhà
Two days a week, she can work from home.
Hai ngày mỗi tuần, cô ấy có thể làm việc tại nhà.
|
— | |
| n |
kỹ năng giao tiếp
Good communication skills are required for sales.
Kỹ năng giao tiếp tốt là yêu cầu cho bán hàng.
|
— | |
| v |
sa thải tạm thời
The factory had to lay off workers in May.
Nhà máy phải cho công nhân nghỉ việc tạm thời vào tháng Năm.
Chi tiết khác fire (v): lay off thường do thiếu việc
|
— | |
| v |
từ chức
The manager will step down next month.
Quản lý sẽ từ chức vào tháng tới.
|
— | |
| v |
chấm công khi vào làm
Employees must clock in by 8 a.m.
Nhân viên phải chấm công trước 8 giờ sáng.
Chi tiết pair: clock out (v)
|
— | |
| n |
mục tiêu nghề nghiệp
He wrote his career goal in the résumé.
Cậu ấy viết mục tiêu nghề nghiệp trong sơ yếu.
|
— | |
| n |
mô tả công việc
Read the job description carefully before applying.
Đọc kỹ mô tả công việc trước khi nộp.
|
— | |
|
/ˈtiːmwɜːk/
|
n |
làm việc nhóm
Our project grade depends on teamwork.
Điểm dự án của chúng tôi phụ thuộc vào làm việc nhóm.
|
— |
|
/ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/
|
n |
giải quyết vấn đề
The test assesses your problem-solving skills.
Bài kiểm tra đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ˈʃɔːtlɪst/
|
v |
chọn vào danh sách rút gọn
They will shortlist ten applicants for round two.
Họ sẽ chọn mười ứng viên vào vòng hai.
Chi tiết word family: shortlist (v/n) – shortlisting (n)
|
— |
|
/skriːn/
|
v |
sàng lọc (hồ sơ)
HR will screen all applications this week.
Phòng nhân sự sẽ sàng lọc hồ sơ tuần này.
Chi tiết collocation: screen applicants
|
— |
|
/ˈsuːpəvaɪz/
|
v |
giám sát
She will supervise two trainees during summer.
Cô ấy sẽ giám sát hai thực tập sinh trong mùa hè.
Chi tiết word family: supervise (v) – supervisor (n) – supervision (n)
|
— |
| phr |
thăng tiến dần trong công ty
He wants to climb the corporate ladder quickly.
Anh ấy muốn thăng tiến nhanh trong công ty.
|
— | |
| phr |
bắt đầu làm việc rất hiệu quả
New interns should hit the ground running.
Thực tập sinh mới nên bắt đầu làm việc thật hiệu quả.
|
— | |
|
/rɪˈkruːtə/
|
n |
nhân viên tuyển dụng
The recruiter visited our school to talk about careers.
Nhân viên tuyển dụng đến trường mình để nói về nghề nghiệp.
|
— |
| n |
người tìm việc
As a job seeker, he updates his profile weekly.
Là người tìm việc, cậu ấy cập nhật hồ sơ mỗi tuần.
|
— | |
| n |
tin tuyển dụng
I found a summer job posting on the school board.
Mình thấy một tin tuyển dụng mùa hè trên bảng trường.
|
— | |
|
/ˈrefərəns/
|
n |
thư giới thiệu
The company asked me for a teacher's reference.
Công ty yêu cầu mình thư giới thiệu từ giáo viên.
|
— |
|
/ˈɒnbɔːdɪŋ/
|
n |
quy trình hội nhập nhân viên mới
Her onboarding included a tour of the office.
Quy trình hội nhập của cô ấy có cả tham quan văn phòng.
|
— |
| n |
giấy phép lao động
International students may need a work permit.
Sinh viên quốc tế có thể cần giấy phép lao động.
|
— | |
| n |
làm việc theo ca
Shift work can be hard during test week.
Làm việc theo ca có thể khó vào tuần kiểm tra.
|
— | |
| phr |
bàn giao
Please hand over the project files to the next team.
Hãy bàn giao các tệp dự án cho đội tiếp theo.
|
— |
Đang tải...