| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈæpɪtaɪt/
|
n |
sự thèm ăn
After PE, my appetite is huge at lunch.
Sau giờ thể dục, tôi rất thèm ăn vào bữa trưa.
|
— |
|
/ˈkreɪvɪŋ/
|
n |
cơn thèm (đồ ăn)
She had a late-night craving for noodles.
Cô ấy thèm mì vào đêm muộn.
|
— |
|
/ˈbevərɪdʒ/
|
n |
đồ uống
The canteen sells a hot beverage in the morning.
Căn-tin bán một đồ uống nóng vào buổi sáng.
|
— |
|
/ˈkæfiːn/
|
n |
caffeine
Too much caffeine keeps me awake during class.
Quá nhiều caffeine khiến tôi tỉnh táo trong giờ học.
|
— |
|
/ˈʃʊɡəri/
|
adj |
nhiều đường
I avoid sugary drinks before practice.
Tôi tránh đồ uống nhiều đường trước giờ tập.
|
— |
|
/ˈsɔːlti/
|
adj |
mặn
This snack is too salty for me.
Món ăn vặt này quá mặn với tôi.
|
— |
|
/ˈspaɪsi/
|
adj |
cay
He loves spicy noodles after school.
Cậu ấy thích mì cay sau giờ học.
|
— |
|
/blænd/
|
adj |
nhạt, không đậm đà
The soup tastes bland without seasoning.
Súp nhạt khi không có gia vị.
|
— |
|
/ˈɡriːsi/
|
adj |
nhiều dầu mỡ
I get sleepy after a greasy lunch.
Tôi buồn ngủ sau bữa trưa nhiều dầu mỡ.
|
— |
|
/ɔːˈɡænɪk/
|
adj |
hữu cơ
My aunt grows organic vegetables at home.
Dì tôi trồng rau hữu cơ ở nhà.
|
— |
|
/ˈsiːzənɪŋ/
|
n |
gia vị
Add a little seasoning to the stew.
Thêm chút gia vị vào món hầm.
|
— |
|
/ˈsteɪpl/
|
n |
lương thực chính, món chủ đạo
Rice is a staple in my family’s meals.
Gạo là món chủ đạo trong bữa ăn gia đình tôi.
|
— |
|
/ˈvɪtəmɪn/
|
n |
vitamin
Citrus fruits are rich in vitamin C.
Trái cây có múi giàu vitamin C.
|
— |
|
/ˈmɪnərəl/
|
n |
khoáng chất
Milk contains several essential minerals.
Sữa chứa nhiều khoáng chất thiết yếu.
|
— |
|
/daɪˈdʒest/
|
v |
tiêu hóa
Walk a bit to help your body digest.
Đi bộ một chút để cơ thể tiêu hóa tốt hơn.
Chi tiết digest (v) – digestion (n) – digestive (adj)
|
— |
|
/məˈtæbəˌlɪzəm/
|
n |
sự trao đổi chất
Regular meals can support your metabolism.
Bữa ăn đều đặn có thể hỗ trợ trao đổi chất.
|
— |
|
/ˈsəʊdiəm/
|
n |
natri
Check the soup’s sodium on the label.
Kiểm tra lượng natri của súp trên nhãn.
|
— |
|
/ˈdaɪət/
|
n |
chế độ ăn
Her diet includes lots of vegetables.
Chế độ ăn của cô ấy gồm nhiều rau.
Chi tiết also a verb: to diet
|
— |
|
/ˌvedʒəˈteəriən/
|
n |
người ăn chay (trứng, sữa)
Our class has two vegetarians.
Lớp chúng tôi có hai người ăn chay.
Chi tiết vegetarian (adj/n) vs vegan (stricter)
|
— |
|
/ˈviːɡən/
|
n |
người thuần chay
The club made vegan sandwiches for the fair.
Câu lạc bộ làm bánh mì thuần chay cho hội chợ.
Chi tiết khác vegetarian: vegan không dùng sản phẩm từ động vật
|
— |
| phr |
đồ ăn vặt không lành mạnh
He’s trying to avoid junk food after school.
Cậu ấy cố tránh đồ ăn vặt sau giờ học.
|
— | |
| phr |
đồ ăn nhanh
We only eat fast food on special Fridays.
Chúng tôi chỉ ăn đồ nhanh vào thứ Sáu đặc biệt.
|
— | |
| phr |
thực phẩm chế biến sẵn
Cut down on processed food in your lunchbox.
Giảm thực phẩm chế biến sẵn trong hộp cơm.
Chi tiết khác homemade food
|
— | |
| phr |
ngũ cốc nguyên hạt
Our teacher suggests adding whole grains to breakfast.
Cô giáo gợi ý thêm ngũ cốc nguyên hạt vào bữa sáng.
|
— | |
| phr |
thịt nạc
We chose lean meat for the class hotpot.
Chúng tôi chọn thịt nạc cho lẩu của lớp.
|
— | |
| phr |
nông sản tươi
The market near school sells fresh produce.
Chợ gần trường bán nông sản tươi.
|
— | |
| phr |
bữa ăn nấu tại nhà
I bring a home-cooked meal to save money.
Tôi mang bữa ăn nấu tại nhà để tiết kiệm.
|
— | |
| phr |
khẩu phần (mỗi lần ăn)
Check the serving size on the cereal box.
Kiểm tra khẩu phần trên hộp ngũ cốc.
Chi tiết khác portion size (đã dùng)
|
— | |
| v |
ăn ngoài (nhà hàng/quán)
We plan to eat out after the exam.
Chúng tôi dự định ăn ngoài sau kỳ thi.
|
— | |
| v |
ăn vặt (cái gì)
I often snack on bananas between classes.
Tôi thường ăn vặt bằng chuối giữa các tiết.
|
— | |
| v |
ăn no (bằng)
Don’t fill up on chips before dinner.
Đừng ăn no khoai chiên trước bữa tối.
|
— | |
| v |
ăn nhiều (cái gì)
Coach said to load up on vegetables today.
Huấn luyện viên bảo ăn nhiều rau hôm nay.
|
— | |
| v |
nấu nhanh (một món)
Mom can whip up noodles in ten minutes.
Mẹ có thể nấu nhanh mì trong mười phút.
|
— | |
| phr |
nhãn thực phẩm
Always read the food label before buying snacks.
Luôn đọc nhãn thực phẩm trước khi mua đồ ăn vặt.
|
— | |
| phr |
đường thêm vào
Choose yogurt with no added sugar.
Chọn sữa chua không có đường thêm vào.
|
— | |
| phr |
ăn gì thì thành như thế
Our teacher said, “You are what you eat,” in class.
Cô giáo nói: “Bạn ăn gì thì thành như thế” trong lớp.
|
— | |
| phr |
ăn táo mỗi ngày sẽ ít ốm đau
Grandpa repeats, “An apple a day keeps the doctor away.”
Ông hay nhắc: “Mỗi ngày một quả táo sẽ ít ốm đau.”
|
— |
Đang tải...