| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈlaɪflɔːŋ/
|
adj |
kéo dài suốt đời
Lifelong learning helps students adapt to new careers.
Học tập suốt đời giúp học sinh thích nghi với nghề mới.
|
— |
|
/ˈmaɪndset/
|
n |
tư duy; cách suy nghĩ
A growth mindset makes learning new skills easier.
Tư duy phát triển giúp học kỹ năng mới dễ hơn.
|
— |
|
/ˌkjʊəriˈɒsɪti/
|
n |
tính tò mò, ham học
Curiosity drives students to explore beyond the textbook.
Sự tò mò thúc đẩy học sinh khám phá ngoài sách giáo khoa.
|
— |
|
/ɪnˈrəʊl/
|
v |
ghi danh; nhập học
Many classmates enrol in a short summer course.
Nhiều bạn cùng lớp ghi danh một khóa hè ngắn.
Chi tiết also: enroll (US)
|
— |
|
/ˈtjuːtə/
|
n |
gia sư; người hướng dẫn
A tutor helps me review difficult chapters.
Một gia sư giúp tôi ôn các chương khó.
Chi tiết tutor (n) – tutorial (n)
|
— |
|
/ˈmentərɪŋ/
|
n |
sự cố vấn; hướng dẫn
School mentoring programs support new learners.
Các chương trình cố vấn ở trường hỗ trợ người học mới.
Chi tiết mentor (n) – mentoring (n)
|
— |
|
/ˌriːˈskɪl/
|
v |
học lại kỹ năng mới
Many workers reskill to match industry changes.
Nhiều người lao động học lại kỹ năng để hợp thay đổi ngành.
|
— |
|
/ˌʌpˈskɪl/
|
v |
nâng cao kỹ năng
Students upskill during holidays with practical projects.
Học sinh nâng cao kỹ năng dịp nghỉ với dự án thực tế.
|
— |
|
/ˌriːˈtreɪn/
|
v |
đào tạo lại
She plans to retrain as a data analyst.
Cô ấy dự định đào tạo lại để thành nhà phân tích dữ liệu.
|
— |
|
/ˈlɪtərəsi/
|
n |
khả năng đọc viết; hiểu biết
Financial literacy should be taught in high school.
Hiểu biết tài chính nên được dạy ở cấp ba.
|
— |
|
/ˈnjuːmərəsi/
|
n |
kỹ năng tính toán
Good numeracy helps with science projects.
Kỹ năng tính toán tốt giúp ích cho dự án khoa học.
|
— |
|
/ˈkɒmpɪtəns/
|
n |
năng lực; sự thành thạo
Language competence grows with daily practice.
Năng lực ngôn ngữ tăng nhờ luyện tập hằng ngày.
|
— |
|
/əˌdæptəˈbɪləti/
|
n |
khả năng thích nghi
Adaptability is vital in fast-changing fields.
Khả năng thích nghi rất quan trọng trong lĩnh vực thay đổi nhanh.
|
— |
|
/ˌʌpˈdeɪt/
|
v |
cập nhật
I update my notes after each lesson.
Tôi cập nhật ghi chú sau mỗi bài học.
Chi tiết khác upgrade (v): thường về thiết bị
|
— |
|
/səbˈskraɪb/
|
v |
đăng ký theo dõi
They subscribe to a weekly learning newsletter.
Họ đăng ký theo dõi bản tin học tập hằng tuần.
|
— |
|
/ˈpɒdkɑːst/
|
n |
chương trình podcast
This podcast shares study tips for exams.
Podcast này chia sẻ mẹo học cho kỳ thi.
|
— |
|
/ˈwebɪnɑːr/
|
n |
hội thảo trực tuyến
Our class joins a webinar on career planning.
Lớp chúng tôi tham gia một hội thảo trực tuyến về định hướng nghề.
|
— |
|
/tjuːˈtɔːriəl/
|
n |
bài hướng dẫn
The tutorial explains how to analyze data.
Bài hướng dẫn giải thích cách phân tích dữ liệu.
|
— |
|
/əˈsesmənt/
|
n |
đánh giá; bài kiểm tra
Continuous assessment tracks our progress all term.
Đánh giá thường xuyên theo dõi tiến độ cả học kỳ.
|
— |
| n |
khóa học ngắn
She joined a short course in graphic design.
Cô ấy tham gia khóa học ngắn về thiết kế đồ họa.
|
— | |
| n |
kế hoạch học tập
A clear study plan keeps me on track.
Kế hoạch học tập rõ ràng giúp tôi đi đúng tiến độ.
|
— | |
| n |
mục tiêu học tập
Set one learning goal for this month.
Đặt một mục tiêu học tập cho tháng này.
|
— | |
| phr |
cập nhật kịp thời
We stay up to date with new science discoveries.
Chúng tôi cập nhật kịp thời các khám phá khoa học mới.
|
— | |
| n |
học kết hợp online–trực tiếp
Our school adopts blended learning this term.
Trường áp dụng học kết hợp kỳ này.
|
— | |
| n |
người học suốt đời
He wants to be a lifelong learner.
Cậu ấy muốn trở thành người học suốt đời.
|
— | |
| n |
khoảng trống kiến thức
Practice exercises help close the knowledge gap.
Bài luyện tập giúp thu hẹp khoảng trống kiến thức.
|
— | |
| phr |
ôn lại, trau dồi
I brush up on grammar before the test.
Tôi ôn lại ngữ pháp trước bài kiểm tra.
|
— | |
| phr |
bỏ dở, thôi học
He decided not to drop out of school.
Cậu ấy quyết định không bỏ dở việc học.
|
— | |
| phr |
tiếp tục với
Please carry on with your revision plan.
Hãy tiếp tục với kế hoạch ôn tập của bạn.
|
— | |
| phr |
rèn luyện, cải thiện
I will work on my presentation skills.
Tôi sẽ rèn luyện kỹ năng thuyết trình.
|
— | |
| phr |
xem qua, duyệt lại
The teacher will look over our portfolios.
Giáo viên sẽ xem qua hồ sơ học tập của chúng tôi.
|
— | |
| phr |
học không bao giờ muộn
It is never too late to learn coding.
Học lập trình không bao giờ là muộn.
|
— | |
| phr |
tự học do mình tự định hướng
Self-directed learning helps me review math at my own pace.
Tự học do mình tự định hướng giúp tôi ôn toán theo tốc độ của mình.
|
— | |
| phr |
khóa học cấp tốc ngắn
I took a crash course in Excel before the internship.
Tôi học một khóa cấp tốc về Excel trước kỳ thực tập.
|
— | |
| phr |
quá trình học đòi hỏi thời gian
Coding has a steep learning curve, but I won’t quit.
Lập trình có quá trình học khó, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.
|
— | |
| phr |
kỹ năng có thể áp dụng nhiều lĩnh vực
Debating builds transferable skills like critical thinking and teamwork.
Tranh biện rèn kỹ năng có thể áp dụng như tư duy phản biện và làm việc nhóm.
|
— | |
|
/ˈkʌrənt/
|
adj |
hiện thời; cập nhật
I read tech blogs to stay current with new tools.
Tôi đọc blog công nghệ để cập nhật các công cụ mới.
|
— |
|
/ɪnˈrɪtʃ/
|
v |
làm phong phú; nâng cao
Short videos can enrich our understanding of history lessons.
Video ngắn có thể làm phong phú hiểu biết về bài sử.
Chi tiết enrich (v) – enrichment (n)
|
— |
Đang tải...