| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌwel ˈbiːɪŋ/
|
n |
trạng thái khoẻ mạnh, hạnh phúc
Regular exercise boosts students’ well-being during exam season.
Tập luyện đều đặn cải thiện sự an lành của học sinh mùa thi.
|
— |
|
/ˈlaɪfspæn/
|
n |
tuổi thọ
A balanced lifestyle can increase your lifespan.
Lối sống cân bằng có thể tăng tuổi thọ của bạn.
|
— |
|
/lɒnˈdʒevəti/
|
n |
sự sống lâu
Scientists study habits that support longevity in communities.
Các nhà khoa học nghiên cứu thói quen giúp sống lâu trong cộng đồng.
|
— |
|
/njuːˈtrɪʃn/
|
n |
dinh dưỡng
Good nutrition helps teenagers stay focused at school.
Dinh dưỡng tốt giúp thiếu niên tập trung ở trường.
Chi tiết nutrient (n) – nutritional (adj) – nutritious (adj)
|
— |
|
/njuːˈtrɪʃəs/
|
adj |
bổ dưỡng
Our canteen serves a simple but nutritious lunch.
Căn tin phục vụ bữa trưa đơn giản nhưng bổ dưỡng.
Chi tiết nutrition (n) – nutrient (n)
|
— |
|
/ˈkæləri/
|
n |
calo
Athletes track calorie needs before competitions.
Vận động viên theo dõi nhu cầu calo trước thi đấu.
|
— |
|
/ˈpɔːʃn/
|
n |
khẩu phần
She reduced her portion at dinner to avoid overeating.
Cô giảm khẩu phần bữa tối để tránh ăn quá nhiều.
|
— |
|
/ˈfaɪbər/
|
n |
chất xơ
Whole grains provide plenty of fiber for digestion.
Ngũ cốc nguyên hạt cung cấp nhiều chất xơ cho tiêu hoá.
Chi tiết British: fibre
|
— |
|
/ˈprəʊtiːn/
|
n |
chất đạm
Eggs are a quick source of protein for breakfast.
Trứng là nguồn đạm nhanh cho bữa sáng.
|
— |
|
/ˌkɑːbəˈhaɪdreɪt/
|
n |
carbohydrate, tinh bột
Athletes load carbohydrate before long races.
Vận động viên nạp carbohydrate trước các cuộc đua dài.
Chi tiết short form: carbs
|
— |
|
/haɪˈdreɪʃn/
|
n |
sự cấp nước
Proper hydration helps you perform better in PE.
Cấp nước đầy đủ giúp bạn học thể dục tốt hơn.
Chi tiết hydrate (v) – hydrated (adj)
|
— |
|
/haɪˈdreɪtɪd/
|
adj |
đủ nước
Keep a bottle nearby to stay hydrated in class.
Giữ chai nước gần để đủ nước trong lớp.
Chi tiết hydration (n) – hydrate (v)
|
— |
|
/ɪnˈsɒmniə/
|
n |
mất ngủ
Stress can cause insomnia before important exams.
Căng thẳng có thể gây mất ngủ trước kỳ thi quan trọng.
|
— |
|
/ɪˈmjuːnəti/
|
n |
miễn dịch
Sleep and diet support stronger immunity.
Giấc ngủ và chế độ ăn hỗ trợ miễn dịch mạnh hơn.
Chi tiết immune (adj) – immunize (v)
|
— |
|
/ˈælədʒi/
|
n |
dị ứng
He carries medicine for his peanut allergy.
Cậu ấy mang thuốc cho dị ứng đậu phộng.
Chi tiết allergic (adj)
|
— |
|
/ˈhaɪdʒiːn/
|
n |
vệ sinh
Good hygiene prevents many common infections.
Vệ sinh tốt ngăn ngừa nhiều nhiễm trùng thường gặp.
|
— |
|
/fluː/
|
n |
cúm
Several classmates caught the flu last week.
Vài bạn cùng lớp bị cúm tuần trước.
|
— |
|
/əʊˈbiːsəti/
|
n |
bệnh béo phì
Childhood obesity is linked to poor diet and inactivity.
Béo phì ở trẻ liên quan ăn uống kém và ít vận động.
Chi tiết obese (adj) – overweight (adj)
|
— |
|
/ˌəʊvəˈweɪt/
|
adj |
thừa cân
He decided to be more active after becoming overweight.
Cậu quyết định năng động hơn sau khi bị thừa cân.
|
— |
|
/kəˈlestərɒl/
|
n |
cholesterol
Doctors warn about high cholesterol in fast food diets.
Bác sĩ cảnh báo cholesterol cao trong chế độ ăn nhanh.
|
— |
|
/ˈsɪmptəm/
|
n |
triệu chứng
A sore throat was her first symptom.
Đau họng là triệu chứng đầu tiên của cô ấy.
|
— |
|
/ˌmedɪˈkeɪʃn/
|
n |
thuốc dùng điều trị
Always follow the label when taking medication.
Luôn làm theo nhãn khi dùng thuốc điều trị.
Chi tiết medicine (n)
|
— |
|
/prɪˈskrɪpʃn/
|
n |
đơn thuốc
The doctor gave a prescription for antibiotics.
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh.
|
— |
|
/ˈpɒstʃə(r)/
|
n |
tư thế
Good posture reduces back pain during study time.
Tư thế tốt giảm đau lưng khi học.
|
— |
| phr |
chế độ ăn cân bằng
A balanced diet includes vegetables, fruit, and grains.
Chế độ ăn cân bằng gồm rau, trái cây và ngũ cốc.
|
— | |
| phr |
kích cỡ khẩu phần
Watch your portion size when eating at buffets.
Chú ý kích cỡ khẩu phần khi ăn buffet.
|
— | |
| phr |
lượng calo nạp vào
Track your calorie intake during training weeks.
Theo dõi lượng calo nạp vào trong tuần luyện tập.
|
— | |
| phr |
hệ miễn dịch
A strong immune system helps fight infections.
Hệ miễn dịch mạnh giúp chống nhiễm trùng.
|
— | |
| phr |
vệ sinh cá nhân
Schools teach personal hygiene in biology lessons.
Trường dạy vệ sinh cá nhân trong bài sinh học.
|
— | |
| phr |
huyết áp
Regular jogging can lower blood pressure.
Chạy bộ đều đặn có thể hạ huyết áp.
|
— | |
| phr |
tác dụng phụ
Read about possible side effects before taking pills.
Đọc về tác dụng phụ trước khi uống thuốc.
Chi tiết singular: side effect
|
— | |
| phr |
tuổi thọ trung bình
Life expectancy rises with better living conditions.
Tuổi thọ trung bình tăng nhờ điều kiện sống tốt hơn.
|
— | |
| v |
tập luyện (thể chất)
We work out together after school on Mondays.
Chúng tôi tập luyện cùng nhau sau giờ học vào thứ Hai.
|
— | |
| v |
giãn cơ sau tập
Don’t forget to cool down after sprinting.
Đừng quên giãn cơ sau khi chạy nước rút.
|
— | |
| v |
từ bỏ (thói quen xấu)
He plans to give up sugary drinks this month.
Cậu ấy dự định bỏ đồ uống nhiều đường tháng này.
|
— | |
| v |
tuân thủ, bám sát
Try to stick to your sleep schedule.
Hãy cố bám sát lịch ngủ của bạn.
|
— | |
| v |
bị mắc (bệnh nhẹ)
She came down with a cold before the trip.
Cô ấy bị cảm trước chuyến đi.
|
— | |
| v |
đốt cháy (calo)
A brisk walk can burn off extra calories.
Đi bộ nhanh có thể đốt calo dư thừa.
|
— | |
| phr |
cảm thấy mệt, không khoẻ
I’m a bit under the weather, so I’ll rest.
Tôi hơi mệt, nên tôi sẽ nghỉ ngơi.
|
— | |
| phr |
khỏe như vâm
After months of training, he’s fit as a fiddle.
Sau nhiều tháng luyện tập, cậu ấy khỏe như vâm.
|
— |
Đang tải...