| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dɪˈsɪʒn/
|
n |
quyết định
Her final decision surprised the whole class.
Quyết định cuối cùng của cô ấy làm cả lớp ngạc nhiên.
Chi tiết decide (v) – decision (n) – decisive (adj) – decisively (adv)
|
— |
|
/dɪˈsaɪsɪv/
|
adj |
mang tính quyết đoán
The club needs a decisive leader this semester.
Câu lạc bộ cần một lãnh đạo quyết đoán kỳ này.
Chi tiết decide (v) – decision (n) – decisive (adj)
|
— |
|
/dɪˈsaɪsɪvli/
|
adv |
một cách quyết đoán
She acted decisively during the group presentation.
Cô ấy hành động quyết đoán trong bài thuyết trình nhóm.
|
— |
|
/səkˈsiːd/
|
v |
thành công
To succeed, you must plan and practice regularly.
Để thành công, bạn phải lập kế hoạch và luyện tập thường xuyên.
Chi tiết succeed (v) – success (n) – successful (adj) – successfully (adv)
|
— |
|
/səkˈses/
|
n |
sự thành công
Her science project was a great success.
Dự án khoa học của cô ấy là một thành công lớn.
|
— |
|
/səkˈsesfl/
|
adj |
thành công
He is a successful member of the debate team.
Cậu ấy là thành viên thành công của đội tranh biện.
|
— |
|
/səkˈsesfəli/
|
adv |
một cách thành công
They successfully completed the volunteer project.
Họ đã hoàn thành dự án tình nguyện một cách thành công.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv/
|
v |
cải thiện
You can improve your writing by reading daily.
Bạn có thể cải thiện viết bằng cách đọc mỗi ngày.
Chi tiết improve (v) – improvement (n)
|
— |
|
/ɪmˈpruːvmənt/
|
n |
sự cải thiện
There is clear improvement in his English marks.
Điểm tiếng Anh của cậu ấy cải thiện rõ rệt.
|
— |
|
/kriˈeɪtɪv/
|
adj |
sáng tạo
Her creative poster attracted many students.
Tấm poster sáng tạo của cô ấy thu hút nhiều học sinh.
Chi tiết create (v) – creator (n) – creative (adj) – creativity (n)
|
— |
|
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
|
n |
tính sáng tạo
Creativity is valued in our art club.
Tính sáng tạo được coi trọng ở câu lạc bộ mỹ thuật.
|
— |
|
/əˈtrækt/
|
v |
thu hút
The new library space will attract more readers.
Không gian thư viện mới sẽ thu hút nhiều bạn đọc hơn.
Chi tiết attract (v) – attraction (n) – attractive (adj)
|
— |
|
/əˈtrækʃn/
|
n |
sự thu hút
The contest’s main attraction is the prize.
Điểm thu hút chính của cuộc thi là phần thưởng.
|
— |
|
/əˈtræktɪv/
|
adj |
hấp dẫn, thu hút
The scholarship looks very attractive to students.
Học bổng trông rất hấp dẫn với học sinh.
|
— |
|
/ˈedʒukeɪt/
|
v |
giáo dục, dạy dỗ
Schools educate students to be responsible citizens.
Trường học giáo dục học sinh thành công dân có trách nhiệm.
Chi tiết educate (v) – education (n) – educational (adj)
|
— |
|
/ˌedʒuˈkeɪʃn/
|
n |
giáo dục
Education should be accessible to everyone.
Giáo dục nên tiếp cận được với mọi người.
|
— |
|
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/
|
adj |
mang tính giáo dục
We watched an educational video in biology.
Chúng tôi xem một video mang tính giáo dục trong giờ sinh học.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːm/
|
v |
thông báo, cho biết
Please inform the class about the schedule change.
Vui lòng thông báo cho lớp về thay đổi lịch.
Chi tiết inform (v) – information (n) – informative (adj)
|
— |
|
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
|
n |
thông tin
You can find information on the school website.
Bạn có thể tìm thông tin trên website trường.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːmətɪv/
|
adj |
cung cấp nhiều thông tin
The career talk was very informative for us.
Buổi nói chuyện nghề nghiệp cung cấp nhiều thông tin cho chúng tôi.
|
— |
|
/ˈdɪfə/
|
v |
khác nhau
Opinions often differ in group projects.
Ý kiến thường khác nhau trong dự án nhóm.
Chi tiết differ (v) – difference (n) – different (adj) – differently (adv)
|
— |
|
/ˈdɪfrəns/
|
n |
sự khác biệt
There is a big difference between the two plans.
Có sự khác biệt lớn giữa hai kế hoạch.
|
— |
|
/ˈdɪfrənt/
|
adj |
khác, khác nhau
We come from different classes but work together.
Chúng tôi từ các lớp khác nhau nhưng làm việc cùng nhau.
|
— |
|
/ˈdɪfrəntli/
|
adv |
một cách khác
Try solving the math problem differently.
Hãy thử giải bài toán theo cách khác.
|
— |
|
/rɪˈlaɪəbl/
|
adj |
đáng tin cậy
Use reliable sources for your history essay.
Hãy dùng nguồn đáng tin cậy cho bài luận lịch sử.
Chi tiết rely (v) – reliable (adj) – reliability (n)
|
— |
|
/rɪˌlaɪəˈbɪləti/
|
n |
độ tin cậy
We checked the reliability of the survey results.
Chúng tôi kiểm tra độ tin cậy của kết quả khảo sát.
|
— |
|
/ˈkʌmftəbl/
|
adj |
thoải mái, dễ chịu
The new chairs are comfortable for long classes.
Ghế mới thoải mái cho các tiết học dài.
Chi tiết comfort (n/v) – comfortable (adj) – comfortably (adv)
|
— |
|
/ˈkʌmftəbli/
|
adv |
một cách thoải mái
Students can study comfortably in the reading room.
Học sinh có thể học một cách thoải mái ở phòng đọc.
|
— |
|
/seɪf/
|
adj |
an toàn
Wear helmets to stay safe on the trip.
Đội mũ bảo hiểm để an toàn trong chuyến đi.
Chi tiết safe (adj) – safety (n) – safely (adv)
|
— |
|
/ˈseɪfli/
|
adv |
một cách an toàn
Cross the street safely at the zebra crossing.
Qua đường một cách an toàn tại vạch kẻ.
|
— |
|
/ˈdeɪndʒərəs/
|
adj |
nguy hiểm
It is dangerous to swim without a lifeguard.
Bơi mà không có cứu hộ thì nguy hiểm.
Chi tiết danger (n) – dangerous (adj) – dangerously (adv)
|
— |
|
/ˈdeɪndʒərəsli/
|
adv |
một cách nguy hiểm
He drove dangerously near the school gate.
Cậu ấy lái xe nguy hiểm gần cổng trường.
|
— |
|
/ˈhelθi/
|
adj |
khỏe mạnh, lành mạnh
A healthy lunch helps you focus in class.
Bữa trưa lành mạnh giúp bạn tập trung trong lớp.
Chi tiết health (n) – healthy (adj)
|
— |
|
/helθ/
|
n |
sức khỏe
Exercising daily is good for your health.
Tập thể dục hằng ngày tốt cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfl/
|
adj |
đẹp
She took a beautiful photo for the magazine.
Cô ấy chụp một bức ảnh đẹp cho tạp chí.
Chi tiết beauty (n) – beautiful (adj) – beautifully (adv)
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfli/
|
adv |
một cách đẹp, hay
The class decorated the hall beautifully.
Cả lớp trang trí hội trường rất đẹp.
|
— |
|
/ˈməʊtɪveɪt/
|
v |
tạo động lực
Teachers motivate students with clear goals.
Giáo viên tạo động lực cho học sinh bằng mục tiêu rõ ràng.
Chi tiết motivate (v) – motivation (n) – motivated (adj)
|
— |
|
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/
|
n |
động lực
Peer support increases motivation to study.
Bạn bè hỗ trợ làm tăng động lực học tập.
|
— |
|
/kəmˈpetɪtɪv/
|
adj |
cạnh tranh, có tính cạnh tranh
Admission to the program is highly competitive.
Vào chương trình này cạnh tranh rất cao.
Chi tiết compete (v) – competition (n) – competitive (adj)
|
— |
|
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
|
n |
cuộc thi, sự cạnh tranh
Our team won the national robotics competition.
Đội chúng tôi thắng cuộc thi robot quốc gia.
|
— |
Đang tải...