| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈvjuːpɔɪnt/
|
n |
quan điểm, góc nhìn
Her viewpoint on dating is different from her parents'.
Quan điểm của cô ấy về hẹn hò khác với bố mẹ.
Chi tiết viewpoint (n) – point of view (n)
|
— |
|
/pəˈspektɪv/
|
n |
cách nhìn, góc độ
Try to see the issue from a different perspective.
Hãy thử nhìn vấn đề từ góc độ khác.
|
— |
|
/ˌekspekˈteɪʃn/
|
n |
kỳ vọng, mong đợi
My parents' expectation is that I focus on studying.
Kỳ vọng của bố mẹ là tôi tập trung học.
Chi tiết expect (v) – expectation (n) – expected (adj)
|
— |
|
/kənˈsɜːvətɪv/
|
adj |
bảo thủ, giữ truyền thống
My grandfather is conservative about clothing styles.
Ông tôi khá bảo thủ về kiểu ăn mặc.
|
— |
|
/ˈlɪbərəl/
|
adj |
cởi mở, tự do
Her aunt has liberal views on dating and marriage.
Dì cô ấy có quan điểm cởi mở về hẹn hò và hôn nhân.
|
— |
|
/trəˈdɪʃənl/
|
adj |
truyền thống
Some families keep traditional rules at home.
Một số gia đình giữ các quy tắc truyền thống ở nhà.
Chi tiết tradition (n) – traditional (adj)
|
— |
|
/ˈmɒdn/
|
adj |
hiện đại
Our school promotes modern ways of learning.
Trường chúng tôi khuyến khích cách học hiện đại.
|
— |
|
/ˈprɪvəsi/
|
n |
sự riêng tư
I need some privacy when I use my phone.
Tôi cần chút riêng tư khi dùng điện thoại.
|
— |
|
/ˌɪndɪˈpendəns/
|
n |
sự độc lập
Part-time work helps students learn independence.
Làm thêm giúp học sinh học tính độc lập.
Chi tiết independent (adj) – independently (adv)
|
— |
|
/ɔːˈtɒnəmi/
|
n |
tự chủ
University life requires more personal autonomy.
Đời sống đại học đòi hỏi tự chủ cá nhân hơn.
|
— |
|
/ˈbaʊndri/
|
n |
giới hạn, ranh giới
We set a boundary for screen time each day.
Chúng tôi đặt giới hạn thời gian màn hình mỗi ngày.
Chi tiết plural: boundaries
|
— |
|
/ˌædəˈlesns/
|
n |
tuổi vị thành niên
Adolescence can be a confusing period for many.
Tuổi vị thành niên có thể là giai đoạn rối rắm.
|
— |
|
/məˈtʃʊərəti/
|
n |
sự trưởng thành
He showed maturity by apologizing first.
Cậu ấy thể hiện sự trưởng thành khi xin lỗi trước.
Chi tiết mature (adj/v) – maturity (n)
|
— |
|
/strɪkt/
|
adj |
nghiêm khắc
My parents are strict about exam preparation.
Bố mẹ tôi nghiêm khắc về việc ôn thi.
|
— |
|
/ˈliːniənt/
|
adj |
khoan dung, dễ dãi
Some teachers are lenient with late homework.
Một số thầy cô dễ dãi với bài nộp muộn.
|
— |
|
/pəˈmɪsɪv/
|
adj |
cho phép nhiều, dễ dãi
Her parents are permissive about weekend outings.
Bố mẹ cô ấy khá dễ dãi về đi chơi cuối tuần.
|
— |
|
/ˈkɒmprəmaɪz/
|
n |
sự thỏa hiệp
We reached a compromise on study and hobbies.
Chúng tôi đạt thỏa hiệp giữa học và sở thích.
Chi tiết compromise (v) – make a compromise (collocation)
|
— |
|
/ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/
|
n |
hiểu lầm
A small misunderstanding caused a big argument.
Một hiểu lầm nhỏ gây ra tranh cãi lớn.
|
— |
|
/ˈɑːɡjumənt/
|
n |
cuộc tranh cãi
We had an argument about choosing subjects.
Chúng tôi tranh cãi về chọn môn học.
|
— |
|
/trʌst/
|
n |
niềm tin
Building trust takes time in any relationship.
Xây dựng niềm tin cần thời gian trong mọi quan hệ.
Chi tiết trust (v/n) – trustworthy (adj)
|
— |
|
/ˌsuːpəˈvɪʒn/
|
n |
sự giám sát
The club meeting needs teacher supervision.
Buổi họp câu lạc bộ cần sự giám sát của thầy cô.
Chi tiết supervise (v) – supervisor (n)
|
— |
|
/ˌəʊvəprəˈtektɪv/
|
adj |
bảo bọc quá mức
His overprotective mom checks his messages daily.
Mẹ quá bảo bọc của cậu kiểm tra tin nhắn hằng ngày.
|
— |
|
/pɪə(r)/
|
n |
bạn cùng trang lứa
Students often compare themselves with peers.
Học sinh thường so sánh mình với bạn cùng lứa.
|
— |
|
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
|
n |
thế hệ
Each generation grows up with new technology.
Mỗi thế hệ lớn lên cùng công nghệ mới.
|
— |
| phr |
kỳ vọng của cha mẹ
Parental expectations can motivate or pressure students.
Kỳ vọng của cha mẹ có thể động viên hoặc gây áp lực.
|
— | |
| phr |
áp lực bạn bè
Peer pressure can influence fashion choices at school.
Áp lực bạn bè có thể ảnh hưởng lựa chọn thời trang ở trường.
|
— | |
| phr |
giá trị văn hóa
Our project compares cultural values across generations.
Bài dự án so sánh giá trị văn hóa giữa các thế hệ.
|
— | |
| phr |
giao tiếp cởi mở
Open communication reduces conflicts at home.
Giao tiếp cởi mở giảm xung đột trong gia đình.
|
— | |
| phr |
sự thấu hiểu lẫn nhau
Mutual understanding improves parent-teen relationships.
Sự thấu hiểu lẫn nhau cải thiện quan hệ cha mẹ-con.
|
— | |
| phr |
thu hẹp khoảng cách
School workshops help bridge the gap between generations.
Buổi chuyên đề giúp thu hẹp khoảng cách các thế hệ.
|
— | |
| phr |
đặt giới hạn
We set boundaries for gaming during exam weeks.
Chúng tôi đặt giới hạn chơi game trong tuần thi.
|
— | |
| phr |
lựa chọn nghề nghiệp
Parents often want a say in career choices.
Cha mẹ thường muốn có tiếng nói trong chọn nghề.
|
— | |
| phr |
dần xa nhau
Some friends grow apart after graduation.
Một số bạn dần xa nhau sau khi tốt nghiệp.
|
— | |
| phr |
mở lòng, chia sẻ
He finally opened up about exam stress.
Cậu ấy cuối cùng đã mở lòng về áp lực thi cử.
|
— | |
| phr |
nhượng bộ, chịu lùi
She refused to back down in the debate.
Cô ấy không chịu nhượng bộ trong cuộc tranh luận.
|
— | |
| phr |
đàn áp, siết chặt
The school clamped down on phone use in class.
Trường siết chặt việc dùng điện thoại trong lớp.
|
— | |
| phr |
khiến ai hiểu ra
I tried to get through to my dad about gaming.
Tôi cố làm bố hiểu chuyện chơi game.
|
— | |
| phr |
đáp ứng, xứng với
It's hard to live up to their high standards.
Thật khó để xứng với tiêu chuẩn cao của họ.
|
— | |
| phr |
đồng quan điểm
My mom and I rarely see eye to eye on fashion.
Mẹ và tôi hiếm khi đồng quan điểm về thời trang.
|
— | |
| phr |
đặt mình vào vị trí người khác
Try to put yourself in your parents' shoes.
Hãy thử đặt mình vào vị trí bố mẹ.
|
— |
Đang tải...