| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
tìm ra, biết được
We need to find out who will lead the project.
Chúng ta cần tìm ra ai sẽ dẫn dắt dự án.
|
— | |
| phr |
tình cờ gặp/nhìn thấy
I came across an old exam paper online.
Tôi tình cờ thấy một đề thi cũ trên mạng.
|
— | |
| phr |
hoãn lại; làm nản
Don’t put off studying until the last night.
Đừng hoãn việc học đến đêm cuối.
|
— | |
| phr |
chịu đựng
We can’t put up with noisy classmates anymore.
Chúng tôi không thể chịu đựng bạn học ồn ào nữa.
|
— | |
| phr |
bắt đầu (môn, sở thích)
She took up coding after joining the club.
Cô ấy bắt đầu học lập trình sau khi vào câu lạc bộ.
|
— | |
| phr |
hiểu, tiếp thu
It’s hard to take in all the details at once.
Khó mà tiếp thu hết chi tiết cùng lúc.
|
— | |
| phr |
ghi lại; tháo xuống
Please take down the main points from the lecture.
Hãy ghi lại các ý chính từ bài giảng.
|
— | |
| phr |
rút lại (lời); mang trả lại
He had to take back his comment after reading the data.
Cậu ấy phải rút lại nhận xét sau khi đọc dữ liệu.
|
— | |
| phr |
nảy sinh, xuất hiện
A new problem came up during the meeting.
Một vấn đề mới nảy sinh trong cuộc họp.
|
— | |
| phr |
xuất bản; xuất hiện
The exam schedule will come out next week.
Lịch thi sẽ được công bố tuần tới.
|
— | |
| phr |
tiếp tục; diễn ra
The teacher told us to go on with exercise two.
Cô giáo bảo chúng tôi tiếp tục bài tập số hai.
|
— | |
| phr |
xem lại, ôn lại
Let’s go over the key terms before the quiz.
Hãy xem lại các thuật ngữ chính trước bài kiểm tra.
|
— | |
| phr |
trải qua; duyệt kỹ
We went through all the rules carefully.
Chúng tôi duyệt kỹ tất cả các quy định.
|
— | |
| phr |
tiến hành, cứ làm
You can go ahead with the presentation now.
Bạn có thể tiến hành thuyết trình bây giờ.
|
— | |
| phr |
reo; hỏng; hết ngon
The fire alarm went off during chemistry class.
Chuông báo cháy reo trong giờ hóa.
|
— | |
| phr |
vỡ vụn; tan vỡ (kế hoạch)
Our plan fell apart when the speaker canceled.
Kế hoạch tan vỡ khi diễn giả hủy.
|
— | |
| phr |
bị lừa; thích mê
Don’t fall for fake scholarship ads online.
Đừng bị lừa bởi quảng cáo học bổng giả trên mạng.
|
— | |
| phr |
cãi nhau, bất hòa
They fell out over how to divide the tasks.
Họ cãi nhau về cách chia việc.
|
— | |
| phr |
hóa ra; kết quả là
It turned out the rumor was false.
Hóa ra tin đồn là sai.
|
— | |
| phr |
trở thành, biến thành
Group chats can turn into debates quickly.
Nhóm chat có thể nhanh chóng biến thành tranh luận.
|
— | |
| phr |
quay lại, quay về
We had to turn back due to heavy rain.
Chúng tôi phải quay lại vì mưa lớn.
|
— | |
| phr |
bùng phát; nổ ra
A loud argument broke out in the hallway.
Một cuộc cãi vã lớn bùng phát ở hành lang.
|
— | |
| phr |
chia tay; giải tán
The meeting broke up after only thirty minutes.
Cuộc họp giải tán sau chỉ ba mươi phút.
|
— | |
| phr |
ngắt lời; xen vào
Please don’t break in while others are speaking.
Xin đừng ngắt lời khi người khác đang nói.
|
— | |
| phr |
đưa ra; ban hành; thu về
The school brought in new rules on phones.
Trường đưa ra quy định mới về điện thoại.
|
— | |
| phr |
mang trả lại; gợi nhớ
This song brings back memories of grade 10.
Bài hát này gợi nhớ kỷ niệm lớp 10.
|
— | |
| phr |
hủy bỏ
They called off the match due to heavy rain.
Họ hủy trận đấu vì mưa lớn.
|
— | |
| phr |
yêu cầu; đòi hỏi
This task calls for careful planning.
Nhiệm vụ này đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
|
— | |
| phr |
gọi ai phát biểu; ghé thăm
The teacher called on Mai to answer question two.
Cô giáo gọi Mai trả lời câu hỏi số hai.
|
— | |
| phr |
vượt qua; hồi phục sau bệnh/buồn
It took her a week to get over the flu.
Cô ấy mất một tuần để hồi phục sau cảm cúm.
Chi tiết word family: get over (phr) – recovery (n)
|
— | |
| phr |
xoay xở sống được; tạm đủ dùng
Some students get by on a small monthly allowance.
Một số học sinh xoay xở sống bằng khoản trợ cấp nhỏ hàng tháng.
Chi tiết khác get over: get by = xoay xở; get over = vượt qua
|
— | |
| phr |
nộp (bài, tài liệu)
Please turn in your report by Friday.
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Chi tiết gần nghĩa hand in (BrE); turn in thường dùng trong AmE
|
— | |
| phr |
chung quy là do; cốt ở
The final result often comes down to hard work.
Kết quả cuối cùng thường cốt ở sự chăm chỉ.
Chi tiết dễ nhầm với come down (rơi xuống); thiếu to sẽ sai nghĩa
|
— | |
| phr |
cảnh giác; để ý đề phòng
Look out for tricky questions in the last section.
Hãy cảnh giác các câu hỏi đánh đố ở phần cuối.
Chi tiết khác look for: look out for = đề phòng; look for = tìm kiếm
|
— | |
| phr |
ghép lại; biên soạn; lập (kế hoạch)
Our class put together a plan for the science fair.
Lớp chúng tôi lập kế hoạch cho hội chợ khoa học.
Chi tiết word family: put together (phr) – compilation (n)
|
— | |
| phr |
để dành; gác sang một bên
Try to put aside some money each month.
Hãy cố để dành một ít tiền mỗi tháng.
Chi tiết khác set aside (đồng nghĩa); put aside cũng dùng nghĩa gác tranh cãi
|
— | |
| phr |
kìm hãm; ngăn cản tiến bộ
Fear can hold back your speaking practice.
Nỗi sợ có thể kìm hãm việc luyện nói của bạn.
Chi tiết khác hold on: hold back = kìm lại; hold on = chờ/giữ máy
|
— | |
| phr |
đổ bể; thất bại (kế hoạch)
Our weekend trip fell through due to bad weather.
Chuyến đi cuối tuần của chúng tôi đổ bể vì thời tiết xấu.
Chi tiết dễ nhầm với fall apart (vỡ vụn); fall through = không diễn ra
|
— |
Đang tải...