| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdʒɜːrnəlɪst/
|
n |
nhà báo
A local journalist visited our school newspaper club.
Một nhà báo địa phương đến thăm câu lạc bộ báo trường của chúng tôi.
|
— |
|
/ˈedɪtər/
|
n |
biên tập viên
The editor checked my article before publishing it online.
Biên tập viên kiểm tra bài viết của tôi trước khi đăng lên mạng.
Chi tiết edit (v) – editor (n) – edition (n)
|
— |
|
/ˈhedlaɪn/
|
n |
tiêu đề báo
The headline grabbed my attention during morning reading.
Tiêu đề đã thu hút tôi trong giờ đọc sáng.
|
— |
|
/ˈɑːrtɪkəl/
|
n |
bài báo
I wrote an article about school safety rules.
Tôi viết một bài báo về quy định an toàn ở trường.
|
— |
|
/ˈkɑːləm/
|
n |
chuyên mục
She runs a study tips column in our newsletter.
Cô ấy viết chuyên mục mẹo học tập trong bản tin của trường.
|
— |
|
/ˈtæblɔɪd/
|
n |
báo lá cải
That tabloid often uses dramatic photos to attract readers.
Tờ báo lá cải đó thường dùng ảnh kịch tính để hút độc giả.
|
— |
|
/ˈbrɔːdʃiːt/
|
n |
báo khổ lớn nghiêm túc
My teacher prefers a broadsheet for detailed analysis.
Cô giáo tôi thích báo khổ lớn vì phân tích chi tiết.
|
— |
|
/ˈbrɔːdkæst/
|
v |
phát sóng
The school will broadcast the match on its page.
Trường sẽ phát sóng trận đấu trên trang của mình.
Chi tiết broadcast (v/n) – broadcaster (n) – broadcasting (n)
|
— |
|
/ˈæŋkər/
|
n |
người dẫn chương trình bản tin
The anchor introduced student reporters from our class.
Người dẫn chương trình giới thiệu các phóng viên học sinh lớp chúng tôi.
|
— |
|
/ˈnuːzruːm/
|
n |
phòng biên tập tin tức
We toured a local newsroom for our media project.
Chúng tôi tham quan phòng biên tập địa phương cho dự án truyền thông.
|
— |
|
/ˈreɪtɪŋ/
|
n |
tỷ suất người xem; đánh giá
The TV show's rating rose after the new season launched.
Tỷ suất người xem tăng sau khi mùa mới ra mắt.
|
— |
|
/səbˈskrɪpʃn/
|
n |
đăng ký theo dõi, thuê bao
Our class bought a digital newspaper subscription together.
Lớp chúng tôi cùng mua đăng ký báo điện tử.
|
— |
|
/ˈsensərʃɪp/
|
n |
kiểm duyệt
We debated whether censorship protects or limits students.
Chúng tôi tranh luận kiểm duyệt bảo vệ hay hạn chế học sinh.
|
— |
|
/ˌprɑːpəˈɡændə/
|
n |
tuyên truyền
The lesson explained how propaganda influences opinions.
Bài học giải thích tuyên truyền ảnh hưởng quan điểm thế nào.
|
— |
|
/ɪmˈpɑːrʃl/
|
adj |
khách quan, không thiên vị
Our teacher reminded us to stay impartial when reporting.
Cô nhắc chúng tôi giữ khách quan khi đưa tin.
|
— |
|
/ˈkredəbl/
|
adj |
đáng tin cậy
We must use credible sources for the history project.
Chúng tôi phải dùng nguồn đáng tin cho dự án lịch sử.
Chi tiết khác credit (n/v): credible là tính từ
|
— |
|
/ˈruːmər/
|
n |
tin đồn
Don't spread a rumor about exam changes without proof.
Đừng lan tin đồn về thay đổi kỳ thi khi chưa có chứng cứ.
|
— |
|
/ˈverɪfaɪ/
|
v |
xác minh
Please verify the date before posting the notice.
Hãy xác minh ngày tháng trước khi đăng thông báo.
Chi tiết verification (n)
|
— |
|
/sɔːrs/
|
n |
nguồn tin; nguồn tài liệu
Cite at least two sources in your media essay.
Hãy trích dẫn ít nhất hai nguồn trong bài luận truyền thông.
|
— |
|
/ˈaʊtlet/
|
n |
cơ quan báo chí
A major outlet featured our school science fair.
Một cơ quan báo chí lớn đã đưa tin hội chợ khoa học của trường.
|
— |
|
/ˈɪnfluənsər/
|
n |
người có sức ảnh hưởng online
An influencer visited to talk about online safety.
Một influencer đến nói về an toàn trực tuyến.
Chi tiết influence (v/n) – influencer (n)
|
— |
|
/ˈklɪkbeɪt/
|
n |
tiêu đề câu view
Avoid clickbait when writing headlines for the blog.
Tránh tiêu đề câu view khi viết tiêu đề cho blog.
|
— |
| phr |
truyền thông đại chúng
We studied how mass media shapes teen habits.
Chúng tôi học cách truyền thông đại chúng định hình thói quen thiếu niên.
|
— | |
| phr |
mạng xã hội
Our class discussed social media rules for students.
Lớp chúng tôi thảo luận quy định mạng xã hội cho học sinh.
|
— | |
| phr |
tin nóng
The channel interrupted to deliver breaking news about weather.
Kênh truyền hình ngắt chương trình để đưa tin nóng về thời tiết.
|
— | |
| phr |
tin giả
We learned steps to detect fake news online.
Chúng tôi học các bước nhận diện tin giả trên mạng.
|
— | |
| phr |
họp báo
The principal held a press conference after the event.
Hiệu trưởng tổ chức họp báo sau sự kiện.
|
— | |
| phr |
nhận thức truyền thông
Media literacy helps us judge reliable information.
Nhận thức truyền thông giúp chúng tôi đánh giá thông tin đáng tin.
|
— | |
| phr |
tự do báo chí
We debated freedom of the press in civics class.
Chúng tôi tranh luận về tự do báo chí trong giờ công dân.
|
— | |
| phr |
bộ quy tắc đạo đức
Student reporters wrote a code of ethics for the club.
Phóng viên học sinh lập bộ quy tắc đạo đức cho câu lạc bộ.
|
— | |
| phr |
lan truyền mạnh
Our class video could go viral if we edit well.
Video của lớp có thể lan truyền mạnh nếu chúng ta chỉnh sửa tốt.
|
— | |
| phr |
lướt qua (bảng tin)
I scroll through the feed during lunch break.
Tôi lướt bảng tin trong giờ nghỉ trưa.
|
— | |
| phr |
chuyển kênh
We switched over to the education channel for news.
Chúng tôi chuyển kênh sang kênh giáo dục để xem tin.
|
— | |
| phr |
lên tiếng công khai
Students speak out against online bullying in class.
Học sinh lên tiếng chống bắt nạt trực tuyến trong lớp.
|
— | |
| phr |
chỉ ra, nêu ra
Our teacher pointed out errors in the news post.
Cô giáo chỉ ra lỗi trong bài đăng tin tức.
|
— | |
| phr |
được chú ý nhiều
The debate team was in the limelight after winning.
Đội tranh luận được chú ý nhiều sau khi chiến thắng.
|
— | |
| phr |
nghi ngờ, không tin hoàn toàn
Take that rumor with a pinch of salt, please.
Hãy nghi ngờ tin đồn đó, đừng tin hoàn toàn.
|
— | |
|
/ˈkæpʃn/
|
n |
phụ đề, chú thích ảnh
Add a clear caption to the photo for the blog.
Thêm chú thích rõ ràng cho bức ảnh lên blog.
|
— |
|
/ˈbaɪlaɪn/
|
n |
dòng tên tác giả
My name appeared in the byline for the feature.
Tên tôi xuất hiện ở dòng tên tác giả cho bài dài.
|
— |
|
/ˈpeɪwɔːl/
|
n |
tường phí (chặn nội dung)
The article is behind a paywall, so we used another source.
Bài viết bị tường phí nên chúng tôi dùng nguồn khác.
|
— |
Đang tải...