| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsɪblɪŋ/
|
n |
anh chị em ruột
I sometimes argue with my sibling about chores.
Mình đôi khi cãi nhau với anh/chị em về việc nhà.
Chi tiết sibling (n) – siblings (plural)
|
— |
|
/spaʊs/
|
n |
vợ hoặc chồng
My aunt's spouse helps with cooking every weekend.
Chồng/vợ của dì mình giúp nấu ăn mỗi cuối tuần.
|
— |
|
/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/
|
n |
sự nuôi dạy, giáo dục gia đình
Her strict upbringing taught her discipline and respect.
Sự nuôi dạy nghiêm khắc giúp cô ấy có kỷ luật và tôn trọng.
Chi tiết liên quan bring up (phr)
|
— |
|
/ˈhaʊsˌhəʊld/
|
n |
hộ gia đình
Our household has a clear timetable for chores.
Gia đình mình có thời gian biểu việc nhà rõ ràng.
|
— |
|
/tʃɔː/
|
n |
việc nhà, việc vặt
My least favorite chore is cleaning the bathroom.
Việc nhà mình ghét nhất là lau nhà vệ sinh.
Chi tiết thường dùng số nhiều: chores
|
— |
|
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
|
n |
trách nhiệm
Caring for pets is my responsibility at home.
Chăm thú cưng là trách nhiệm của mình ở nhà.
Chi tiết responsible (adj) – responsibly (adv)
|
— |
|
/rəʊl/
|
n |
vai trò
My role is to set the table before dinner.
Vai trò của mình là bày bàn trước bữa tối.
|
— |
|
/ˈdɪsəplɪn/
|
n |
kỷ luật
Good discipline keeps our study time on track.
Kỷ luật tốt giúp thời gian học của chúng mình đúng kế hoạch.
Chi tiết disciplined (adj)
|
— |
|
/rɪˈspekt/
|
n |
sự tôn trọng
We show respect by listening to our parents.
Chúng mình thể hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe bố mẹ.
Chi tiết khác respectful (adj) và respectable (adj)
|
— |
|
/əˈbiːdiəns/
|
n |
sự vâng lời
Obedience is important when following family rules.
Sự vâng lời quan trọng khi thực hiện quy định gia đình.
Chi tiết obedient (adj)
|
— |
|
/əˈlaʊəns/
|
n |
tiền tiêu vặt
I save part of my allowance for books.
Mình dành một phần tiền tiêu vặt để mua sách.
Chi tiết khác allow (v)
|
— |
|
/ˈkɜːfjuː/
|
n |
giờ giới nghiêm
My curfew on weekdays is 9 p.m.
Giờ giới nghiêm của mình ngày thường là 9 giờ tối.
|
— |
|
/ruːˈtiːn/
|
n |
thói quen hằng ngày
Our morning routine includes making the bed.
Thói quen buổi sáng của chúng mình là dọn giường.
Chi tiết routine (adj) cũng dùng được
|
— |
|
/ˈbʌdʒɪt/
|
n |
ngân sách
Dad explained our monthly budget to the family.
Bố giải thích ngân sách hằng tháng cho cả nhà.
Chi tiết budget (v): dự trù chi tiêu
|
— |
|
/ˈfaɪnænsɪz/
|
n |
tài chính (gia đình)
My parents discuss household finances every Sunday night.
Bố mẹ bàn về tài chính gia đình mỗi tối Chủ nhật.
Chi tiết finance (n) – financial (adj)
|
— |
|
/ˈkeəˌɡɪvə/
|
n |
người chăm sóc
My grandma is my primary caregiver after school.
Bà là người chăm sóc chính của mình sau giờ học.
Chi tiết care (v) – careful (adj)
|
— |
|
/ˈbredˌwɪnə/
|
n |
lao động chính nuôi gia đình
My mother is the breadwinner in our family.
Mẹ là trụ cột kiếm tiền của gia đình mình.
|
— |
|
/ˈhəʊmˌmeɪkə/
|
n |
người nội trợ
My aunt is a homemaker and keeps everything organized.
Dì mình là người nội trợ và sắp xếp mọi thứ gọn gàng.
|
— |
|
/səˈpɔːtɪv/
|
adj |
hay hỗ trợ, ủng hộ
My family is supportive when I have exams.
Gia đình mình rất ủng hộ khi mình có kỳ thi.
Chi tiết support (v, n) – supporter (n)
|
— |
|
/ˌkləʊsˈnɪt/
|
adj |
gắn bó, khăng khít
We are a close-knit family and share problems openly.
Gia đình mình rất gắn bó và chia sẻ thẳng thắn.
|
— |
|
/ˈstʌbən/
|
adj |
bướng bỉnh, ngoan cố
My brother is stubborn and hates changing plans.
Em trai mình bướng bỉnh và ghét thay đổi kế hoạch.
Chi tiết stubbornness (n)
|
— |
|
/rɪˈbeljəs/
|
adj |
nổi loạn, chống đối
At fifteen, he became rebellious about strict rules.
Mười lăm tuổi, cậu ấy bắt đầu chống đối quy định nghiêm.
Chi tiết rebel (n, v) – rebellion (n)
|
— |
|
/ˈkɒnflɪkt/
|
n |
xung đột, mâu thuẫn
We solve conflict by talking and listening carefully.
Chúng mình giải quyết xung đột bằng cách nói và lắng nghe.
Chi tiết conflict (v) /kənˈflɪkt/
|
— |
|
/bɒnd/
|
n |
mối gắn kết
Family dinners strengthen our bond every evening.
Bữa tối gia đình củng cố mối gắn kết mỗi ngày.
Chi tiết bond (v): gắn kết
|
— |
| phr |
gia đình hạt nhân
My nuclear family has four members living together.
Gia đình hạt nhân của mình có bốn người sống cùng nhau.
|
— | |
| phr |
đại gia đình, họ hàng
Our extended family meets for Tet each year.
Đại gia đình mình họp mặt dịp Tết mỗi năm.
|
— | |
| phr |
việc nhà
We divide household chores fairly among siblings.
Chúng mình chia việc nhà công bằng giữa anh chị em.
|
— | |
| phr |
chia sẻ việc nhà
My dad and I share the housework on Sundays.
Bố và mình chia sẻ việc nhà vào Chủ nhật.
|
— | |
| phr |
phân chia việc nhà
We split the chores using a weekly chart.
Chúng mình phân chia việc nhà bằng bảng theo tuần.
Chi tiết split (v): chia ra
|
— | |
| phr |
gắn kết gia đình
Weekend picnics are great for family bonding.
Dã ngoại cuối tuần rất tốt cho gắn kết gia đình.
|
— | |
| phr |
giá trị gia đình
Our school project explores Vietnamese family values.
Bài dự án của lớp khám phá giá trị gia đình Việt Nam.
|
— | |
| phr |
khoảng cách thế hệ
The generation gap causes debates about curfew times.
Khoảng cách thế hệ gây tranh luận về giờ giới nghiêm.
|
— | |
| phr |
trông nom, chăm sóc
I look after my little cousin after school.
Mình trông em họ sau giờ học.
Chi tiết khác look for: tìm kiếm
|
— | |
| phr |
nuôi dạy; nêu ra
My parents bring up my sister to be independent.
Bố mẹ nuôi dạy em gái mình để tự lập.
Chi tiết liên quan upbringing (n)
|
— | |
| phr |
hòa thuận với
I get along with my stepbrother quite well.
Mình hòa thuận với anh kế khá tốt.
Chi tiết khác get on: có tiến bộ; cũng dùng get on with
|
— | |
| phr |
dọn gọn, sắp xếp
We tidy up the living room before guests arrive.
Chúng mình dọn gọn phòng khách trước khi khách đến.
Chi tiết tidy (adj): gọn gàng
|
— | |
| phr |
chung tay, góp sức
Everyone should pitch in to cook during holidays.
Mọi người nên chung tay nấu ăn vào dịp lễ.
|
— | |
| phr |
đem rác ra ngoài
I take out the trash every Tuesday evening.
Mình đem rác ra ngoài mỗi tối Thứ Ba.
Chi tiết take out (phr): mang ra ngoài
|
— | |
| phr |
cha nào con nấy
He loves football; like father, like son.
Cậu ấy mê bóng đá; cha nào con nấy.
|
— | |
| phr |
đứa con khác biệt trong gia đình
My uncle jokes he’s the black sheep of the family.
Chú mình đùa rằng chú là người khác biệt trong gia đình.
|
— |
Đang tải...