Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ableness

//

* danh từ
  • năng lực, tài năng
  • sự cường tráng

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...