Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enation

/e'neɪʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enation

//

* danh từ
  • mấu nhú
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any unusual outgrowth from the surface of a thing, as of a petal; also, the capacity or act of producing such an outgrowth.

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...