Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ho

/hou/ phổ biến #10242

“hos” là số nhiều của ho — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thán từ chào mừng thán từ

“Ho! What a surprise to see you here!”Ôi! Thật bất ngờ khi thấy bạn ở đây!

Biến thể từ hos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ho

/hou/

thán từ

  • ô! ồ! thế à!
  • này!
  • (hàng hải) kia!, kia kìa
    • land ho!: đất liền kia kìa! kia đất liền!
Định nghĩa tiếng Anh

n a trivalent metallic element of the rare earth group; occurs together with yttrium; forms highly magnetic compounds

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...