Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8322

lateral

/'lætərəl/

tính từ

  • ở bên

danh từ

  • phần bên, bộ phận bên, vật bên
Biến thể từ laterals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. situated at or extending to the side\ns. lying away from the median and sagittal plane of a body

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...