Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ling

/liɳ/ phổ biến #30960
Biến thể từ lings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ling

/liɳ/

danh từ

  • (thực vật học) cây thạch nam

danh từ

  • (động vật học) cá tuyết; cá tuyết h
Định nghĩa tiếng Anh

n. water chestnut whose spiny fruit has two rather than 4 prongs n. elongated marine food fish of Greenland and northern Europe; often salted and dried n. American hakes

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...