litho
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
litho
//
* danh từ- (kng) kỹ thuật in litô
Định nghĩa tiếng Anh
A combining form from Gr. li`qos, stone.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A combining form from Gr. li`qos, stone.
Đang tải...