Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

litho

//

* danh từ
  • (kng) kỹ thuật in litô
Định nghĩa tiếng Anh

A combining form from Gr. li`qos, stone.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...