Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ming

/miŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ming

//

* danh từ
  • (lịch sử TrungHoa) Nhà Minh (1368 - 1644)* danh từ
  • (lịch sử TrungHoa) Nhà Minh (1368 - 1644)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the imperial dynasty of China from 1368 to 1644

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...