mite
/mait/ GRECollins ★ phổ biến #12112
Biến thể từ
mites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mite
/mait/
danh từ
- phần nhỏ
- mite of consolation: một chút an ủi
- to contribution one's mite to...: góp phần nhỏ vào...
- the widow's mite: lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
- vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
- poor little mite: em bé đáng thương
- (động vật học) bét, ve
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh
thành ngữ
- not a mite
- (thông tục) không một chút nào
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of numerous very small to minute arachnids often infesting animals or plants or stored foods