Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mst

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mst

//

  • giờ tiêu chuẩn vùng núi (Mountain Standard Time)
Định nghĩa tiếng Anh

n standard time in the 7th time zone west of Greenwich, reckoned at the 105th meridian west; used in the mountain states of the United States

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...