Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nav

/næv/

Nghĩa thường dùng

điều hướng danh từ

“The nav system helps us find the best route.”Hệ thống điều hướng giúp chúng ta tìm ra lộ trình tốt nhất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • điều hướng

ví dụ

The nav system helps us find the best route. — Hệ thống điều hướng giúp chúng ta tìm ra lộ trình tốt nhất.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...