Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocular

/'ɔkjulə/ GRE phổ biến #24152
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ocular

/'ɔkjulə/

tính từ

  • (thuộc) mắt; cho mắt, bằng mắt; đập vào mắt
    • ocular demonstration: lối chứng minh đập vào mắt tôi

danh từ

  • (vật lý) kính mắt thị kính
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling the eye a. relating to or using sight s. visible; give me the ocular proof"- Shakespeare

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...