Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ounce

/auns/ TOEFLCollins ★★

Nghĩa thường dùng

ounce (đơn vị đo lường) danh từ

“This cheese weighs eight ounces.”Miếng phô mai này nặng tám ounce.

Biến thể từ ounces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ounce

/auns/

danh từ

  • (viết tắt) oz
  • Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)

(thơ ca)

  • giống mèo rừng
  • (động vật học) báo tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of apothecary weight equal to 480 grains or one twelfth of a pound n. a unit of weight equal to one sixteenth of a pound or 16 drams or 28.349 grams

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...