Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pst

/piː ɛs tiː/

Nghĩa thường dùng

thời gian chuẩn Thái Bình Dương viết tắt

“The meeting is at 3 PM PST.”Cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều PST.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pst

//

* danh từ(PST)
  • vt của Pacific Standard Time giờ chuẩn ở Thái Bình Dương
Định nghĩa tiếng Anh

n standard time in the 8th time zone west of Greenwich, reckoned at the 120th meridian west; used in far western states of the United States

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...