Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ria

/'riә/
Biến thể từ rias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ria

//

* danh từ
  • đảo hẹp chạy dài dọc bờ biển

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...