Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rial

/'raiəl/
Biến thể từ rials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rial

/'raiəl/

danh từ

  • đồng rian (tiền I-răng)
Định nghĩa tiếng Anh

n the basic unit of money in Yemen; equal to 100 fils n the basic unit of money in Oman n the basic unit of money in Iran

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...