Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #5241

robe

/roub/

danh từ

  • áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp...)
    • the long robe: áo choàng của luật sư
  • áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo choàng mặc trong nhà

ngoại động từ

  • mặc áo choàng cho (ai)
    • to robe oneself: khoác áo choàng vào người

nội động từ

  • mặc áo choàng
Đồng nghĩa gowncloakgarmentdress
Định nghĩa tiếng Anh

n. any loose flowing garment

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...