Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sher

Biến thể từ shers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sher

//

  • cắt; trượt, sát mòn
  • pure s. [cắt; trượt] thuần tuý

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...