sher
Biến thể từ
shers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sher
//
- cắt; trượt, sát mòn
- pure s. [cắt; trượt] thuần tuý
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...