Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testa

//

* danh từ
  • số nhiều testae hoặc testi
  • vỏ ngoài của hạt, vỏ hột (trái cây, ngũ cốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. protective outer layer of seeds of flowering plants

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...