Từ điển Anh–Việt
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "thines". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (21)
pithiness
danh từ: sức mạnh, sức sống
filthiness
danh từ: tính chất bẩn thỉu, tính chất dơ dáy
frothiness
danh từ: sự có bọt, sự sủi bọt
breathiness
xem breathy
healthiness
danh từ: sự khoẻ mạnh, trạng thái sức khoẻ tốt
lengthiness
danh từ: sự kéo dài dòng
swarthiness
danh từ: màu ngăm đen (da)
wealthiness
danh từ: tính chất giàu có
stealthiness
danh từ: tính chất giấu giếm, tính chất lén lút, tính chất vụng…
unhealthiness
danh từ: tình trạng sức khoẻ kém, tình trạng yếu đuối ốm đau
roadworthiness
sự thích hợp chạy trên một đường công cộng (của một chiếc xe)
blameworthiness
xem blameworthy
praiseworthiness
danh từ: sự đáng khen ngợi, sự đáng ca ngợi, sự đáng ca tụng, s…
credit-worthiness
sự đáng tin cậy về khả năng trả nợ
untrustworthiness
danh từ: tính chất không đáng tin cậy
trustworthiness
danh từ: tính chất đáng tin cậy
worthiness
danh từ: sự xứng đáng
earthiness
danh từ: tính chất như đất; tính chất bằng đất, tính trần tục
unworthiness
danh từ: sự không đáng, sự không xứng đáng
seaworthiness
danh từ: tình trạng có thể đi biển được; sự chịu đựng được sóng…
airworthiness
danh từ: khả năng bay được (máy bay)