Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1474

tour

/tuə/

danh từ

  • cuộc đi, cuộc đi du lịch
    • a tour round the world: cuộc đi vòng quanh thế giới
  • cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
    • to go for a tour round the town: đi dạo chơi thăm thành phố
  • cuộc kinh lý
    • tour of inspection: cuộc đi kinh lý kiểm tra
    • theatrical tour: cuộc đi biểu diễn ở nhiều nơi

ngoại động từ

  • đi, đi du lịch
Đồng nghĩa tripexcursion
Trái nghĩa staycationhome
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journey or route all the way around a particular place or area\nv. make a tour of a certain place

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...