| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/wi wʊd əˈpriː.ʃi.eɪt/
|
phr. |
chúng tôi rất mong / sẽ cảm kích nếu
We would appreciate a prompt response to this matter.
Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi sớm về vấn đề này.
Chi tiếtWe would appreciate your cooperation in this regard.Chúng tôi sẽ cảm kích sự hợp tác của bạn trong vấn đề này.
Đồng nghĩapleasewe would be grateful
Cụm hay dùngwe would appreciate it if…we would appreciate your assistance
Dùng 'we would appreciate it if + S + could/would + V' để yêu cầu lịch sự.
|
— |
|
/ˈpɜːr.su.ənt tuː/
|
phr. |
theo / tuân theo / căn cứ theo (quy định, thỏa thuận)
Pursuant to our agreement, payment is due within 30 days.
Theo thỏa thuận của chúng ta, thanh toán phải thực hiện trong 30 ngày.
Chi tiếtPursuant to your request, we have revised the proposal.Theo yêu cầu của bạn, chúng tôi đã chỉnh sửa đề xuất.
Đồng nghĩain accordance withas per
Cụm hay dùngpursuant to our agreementpursuant to your requestpursuant to company policy
Cụm giới từ trang trọng, thường mở đầu câu văn bản pháp lý/hành chính.
|
— |
|
/ˈkaɪnd.li/
|
phr. |
vui lòng / kính mong (trong văn viết trang trọng)
Kindly return the signed contract at your earliest convenience.
Kính mong bạn vui lòng trả lại hợp đồng đã ký sớm nhất có thể.
Chi tiếtKindly confirm your attendance by Friday.Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn trước thứ Sáu.
Đồng nghĩapleaseif you would
Cụm hay dùngkindly note thatkindly advisekindly confirm
Dùng thay 'please' trong email trang trọng; đặt ngay sau chủ ngữ hoặc đầu câu.
|
— |
|
/wi prəˈpoʊz/
|
phr. |
chúng tôi đề xuất / chúng tôi kiến nghị
We propose scheduling a meeting to discuss the matter.
Chúng tôi đề xuất sắp xếp một cuộc họp để thảo luận vấn đề.
Chi tiếtWe propose a revised timeline for the project delivery.Chúng tôi đề xuất một lịch trình sửa đổi cho việc bàn giao dự án.
Đồng nghĩawe suggestwe recommend
Cụm hay dùngwe propose that…we propose + V-ingwe formally propose
Trang trọng hơn 'we suggest'; theo sau là 'that + S + V (nguyên mẫu)' hoặc V-ing.
|
— |
|
/ˈsʌb.dʒɪkt tuː əˈpruːv.əl/
|
phr. |
phụ thuộc vào sự chấp thuận / cần được phê duyệt
The budget will be released subject to approval from the board.
Ngân sách sẽ được giải ngân sau khi được hội đồng phê duyệt.
Chi tiếtAll changes are subject to approval by the project manager.Mọi thay đổi đều cần được giám đốc dự án phê duyệt.
Đồng nghĩapending approvalcontingent on approval
Cụm hay dùngsubject to final approvalsubject to board approvalsubject to management approval
Cụm này đặt sau danh từ/mệnh đề để chỉ điều kiện cần thỏa mãn trước khi thực hiện.
|
— |
|
/æt jɔːr dɪˈskreʃ.ən/
|
phr. |
tùy theo quyết định của bạn / theo ý bạn xét thấy
You may proceed with the proposal at your discretion.
Bạn có thể tiến hành đề xuất theo ý bạn xét thấy.
Chi tiếtThe timeline may be adjusted at your discretion.Lịch trình có thể được điều chỉnh theo quyết định của bạn.
Đồng nghĩaas you see fitat your judgment
Cụm hay dùngentirely at your discretionleft at your discretionuse your discretion
Trao quyền quyết định cho người đọc; dùng khi người viết muốn tỏ sự tôn trọng.
|
— |
|
/ɪt wʊd biː ˈhelp.fəl/
|
phr. |
sẽ rất hữu ích / sẽ rất thuận tiện nếu
It would be helpful if you could send the documents today.
Sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể gửi tài liệu hôm nay.
Chi tiếtIt would be helpful to receive the report before the meeting.Sẽ rất thuận tiện nếu nhận được báo cáo trước cuộc họp.
Đồng nghĩait would be usefulit would assist us
Cụm hay dùngit would be helpful if…it would be most helpfulit would be extremely helpful
Cách yêu cầu gián tiếp, mềm mỏng hơn 'please send'; dùng với 'if + S + could'.
|
— |
|
/wi rɪˈɡret tuː ɪnˈfɔːrm/
|
phr. |
chúng tôi tiếc phải thông báo / rất tiếc khi thông báo
We regret to inform you that your application was unsuccessful.
Chúng tôi tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.
Chi tiếtWe regret to inform you of a delay in the shipment.Chúng tôi rất tiếc khi thông báo về sự chậm trễ trong lô hàng.
Đồng nghĩawe are sorry to informunfortunately we must advise
Cụm hay dùngwe regret to inform you thatwe deeply regret to informwe regret to inform you of
Mở đầu tin xấu trong email trang trọng; luôn theo sau là 'you that' + mệnh đề.
|
— |
|
/wi ˈkaɪnd.li rɪˈkwest/
|
phr. |
chúng tôi kính đề nghị / trân trọng yêu cầu
We kindly request your confirmation by end of business today.
Chúng tôi kính đề nghị bạn xác nhận trước khi kết thúc ngày làm việc hôm nay.
Chi tiếtWe kindly request that all guests register upon arrival.Chúng tôi trân trọng yêu cầu tất cả khách đăng ký khi đến.
Đồng nghĩawe politely askwe respectfully request
Cụm hay dùngwe kindly request that…we kindly request your assistancewe kindly request a reply
'Kindly' làm mềm 'request'; dùng 'that + S + V (nguyên mẫu)' sau cụm này.
|
— |
|
/wi wʊd laɪk tuː rɪˈkwest/
|
phr. |
chúng tôi muốn yêu cầu / xin phép được đề nghị
We would like to request an extension on the submission deadline.
Chúng tôi muốn yêu cầu gia hạn thời hạn nộp hồ sơ.
Chi tiếtWe would like to request a copy of the signed agreement.Chúng tôi xin phép được đề nghị một bản sao thỏa thuận đã ký.
Đồng nghĩawe requestwe wish to request
Cụm hay dùngwe would like to formally requestwe would like to request thatwe would like to request your assistance
Lịch sự hơn 'we request'; theo sau là danh từ hoặc 'that + S + V'.
|
— |
|
/pliːz faɪnd əˈtætʃt/
|
phr. |
xin vui lòng xem tệp đính kèm / kính gửi đính kèm
Please find attached the updated project schedule.
Xin vui lòng xem lịch dự án đã cập nhật trong tệp đính kèm.
Chi tiếtPlease find attached our official quotation for your review.Kính gửi đính kèm bảng báo giá chính thức của chúng tôi để bạn xem xét.
Đồng nghĩaI have attachedattached issee attached
Cụm hay dùngplease find attached herewithplease find attached the documentplease find attached for your reference
Chuẩn cho email; đặt ở cuối đoạn mở hoặc trước câu kết; không thêm 'below' (thừa).
|
— |
|
/wi ɑːr ˈraɪ.tɪŋ tuː ɪnˈkwaɪər/
|
phr. |
chúng tôi viết thư này để hỏi / kính thư hỏi về
We are writing to inquire about the status of our order.
Chúng tôi viết thư này để hỏi về tình trạng đơn hàng của chúng tôi.
Chi tiếtWe are writing to inquire whether the position is still available.Chúng tôi kính thư hỏi liệu vị trí đó có còn trống không.
Đồng nghĩawe are contacting you to askwe wish to inquire
Cụm hay dùngwe are writing to inquire aboutwe are writing to inquire whetherwe are writing to formally inquire
Mở đầu email/thư hỏi thông tin; theo sau là 'about + N' hoặc 'whether/if + mệnh đề'.
|
— |
|
/wi wɪʃ tuː drɔː jɔːr əˈten.ʃən/
|
phr. |
chúng tôi muốn lưu ý bạn / xin kính báo để bạn chú ý
We wish to draw your attention to the clause on page three.
Chúng tôi muốn lưu ý bạn về điều khoản ở trang ba.
Chi tiếtWe wish to draw your attention to a discrepancy in the report.Chúng tôi xin kính báo để bạn chú ý đến sự không nhất quán trong báo cáo.
Đồng nghĩawe would like to highlightplease note
Cụm hay dùngwe wish to draw your attention towe wish to draw your attention to the fact thatwe wish to respectfully draw your attention
Dùng khi cần nhấn mạnh điểm quan trọng; theo sau là 'to + N/the fact that'.
|
— |
|
/wi lʊk ˈfɔːr.wərd tuː/
|
phr. |
chúng tôi mong chờ / trông đợi được
We look forward to hearing from you at your earliest convenience.
Chúng tôi trông đợi được nhận tin từ bạn sớm nhất có thể.
Chi tiếtWe look forward to a long and fruitful partnership.Chúng tôi mong chờ một mối quan hệ đối tác lâu dài và hiệu quả.
Đồng nghĩawe awaitwe anticipate
Cụm hay dùngwe look forward to hearing from youwe look forward to your replywe look forward to working with you
Luôn theo sau bởi V-ing (không phải to-V); thường đặt ở câu kết thư/email.
|
— |
|
/wi trʌst ðæt/
|
phr. |
chúng tôi tin tưởng rằng / chúng tôi hy vọng rằng
We trust that this arrangement is satisfactory to all parties.
Chúng tôi tin tưởng rằng thỏa thuận này thỏa đáng với tất cả các bên.
Chi tiếtWe trust that you will find the enclosed report informative.Chúng tôi hy vọng rằng bạn sẽ thấy báo cáo đính kèm hữu ích.
Đồng nghĩawe hope thatwe are confident thatwe assume that
Cụm hay dùngwe trust that this meets your requirementswe trust that you willwe sincerely trust that
Thể hiện kỳ vọng lịch sự; không mang nghĩa nghi ngờ; dùng trong câu kết thúc email.
|
— |
|
/wi wʊd biː ˈɡreɪt.fəl ɪf/
|
phr. |
chúng tôi sẽ rất biết ơn nếu / kính mong bạn vui lòng
We would be grateful if you could review the proposal this week.
Chúng tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể xem xét đề xuất tuần này.
Chi tiếtWe would be grateful if you could provide written confirmation.Kính mong bạn vui lòng cung cấp xác nhận bằng văn bản.
Đồng nghĩawe would appreciate it ifpleasewe would be thankful if
Cụm hay dùngwe would be most grateful ifwe would be extremely gratefulwe would be grateful for your assistance
'Most grateful' tăng mức độ; dùng 'could' (không phải 'would') sau 'if you'.
|
— |
|
/wi ɑːr pliːzd tuː ɪnˈfɔːrm/
|
phr. |
chúng tôi vui mừng thông báo / hân hạnh được thông báo
We are pleased to inform you that your application has been approved.
Chúng tôi vui mừng thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã được chấp thuận.
Chi tiếtWe are pleased to inform you of a new partnership announcement.Chúng tôi hân hạnh được thông báo về một thông báo đối tác mới.
Đồng nghĩawe are happy to informwe are delighted to adviseit is our pleasure to inform
Cụm hay dùngwe are pleased to inform you thatwe are pleased to inform all staffwe are pleased to formally inform
Mở đầu tin tốt trong email trang trọng; đối lập với 'we regret to inform'.
|
— |
|
/ɪt ɪz aʊər ˌʌn.dərˈstæn.dɪŋ ðæt/
|
phr. |
theo sự hiểu biết của chúng tôi / chúng tôi hiểu rằng
It is our understanding that the terms were agreed upon last month.
Theo sự hiểu biết của chúng tôi, các điều khoản đã được thống nhất tháng trước.
Chi tiếtIt is our understanding that delivery is scheduled for next week.Chúng tôi hiểu rằng việc giao hàng được lên kế hoạch cho tuần tới.
Đồng nghĩawe understand thatwe believe thatas we understand it
Cụm hay dùngit is our understanding that thisbased on our understandingit is our current understanding
Dùng để kiểm tra lại thông tin đã thỏa thuận mà không tỏ ra buộc tội hay nghi ngờ.
|
— |
|
/wi wɪʃ tuː kənˈfɜːrm/
|
phr. |
chúng tôi muốn xác nhận / xin xác nhận lại
We wish to confirm the details of our meeting on Thursday.
Chúng tôi muốn xác nhận lại chi tiết cuộc họp vào thứ Năm.
Chi tiếtWe wish to confirm that the invoice has been received.Chúng tôi xin xác nhận rằng hóa đơn đã được nhận.
Đồng nghĩawe would like to confirmwe are writing to confirmthis is to confirm
Cụm hay dùngwe wish to confirm thatwe wish to confirm receipt ofwe wish to formally confirm
Nhẹ nhàng hơn 'we hereby confirm'; dùng cho xác nhận thông thường, không pháp lý.
|
— |
|
/wi wʊd laɪk tuː brɪŋ tuː jɔːr əˈten.ʃən/
|
phr. |
chúng tôi muốn lưu ý bạn về / kính báo để bạn chú ý
We would like to bring to your attention an error in the invoice.
Chúng tôi muốn lưu ý bạn về một lỗi trong hóa đơn.
Chi tiếtWe would like to bring to your attention the following policy update.Kính báo để bạn chú ý về bản cập nhật chính sách sau đây.
Đồng nghĩawe wish to draw your attention towe would like to highlightplease note
Cụm hay dùngwe would like to bring to your attention the fact thatwe respectfully bring to your attentionwe would like to draw your attention
Dài hơn nhưng lịch sự hơn 'note that'; dùng khi cần khéo léo nêu vấn đề nhạy cảm.
|
— |
|
/ˈpen.dɪŋ jɔːr ˌkɒn.fɜːˈmeɪ.ʃən/
|
phr. |
trong khi chờ xác nhận từ bạn / chờ phê duyệt của bạn
The order will be held pending your confirmation of the address.
Đơn hàng sẽ được giữ lại trong khi chờ bạn xác nhận địa chỉ.
Chi tiếtThe contract remains draft pending your confirmation.Hợp đồng vẫn ở dạng bản nháp trong khi chờ xác nhận của bạn.
Đồng nghĩaawaiting your confirmationuntil you confirmsubject to your confirmation
Cụm hay dùngpending your written confirmationpending your final confirmationpending your approval and confirmation
'Pending + N' = đang chờ điều gì đó; đặt đầu hoặc cuối câu đều được.
|
— |
|
/fɔːr jɔːr kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/
|
phr. |
để bạn xem xét / kính trình bạn xem xét
We submit this proposal for your consideration and approval.
Chúng tôi trình bày đề xuất này để bạn xem xét và phê duyệt.
Chi tiếtThe attached report is provided for your consideration.Báo cáo đính kèm được cung cấp để bạn xem xét.
Đồng nghĩafor your reviewfor your attentionfor your perusal
Cụm hay dùngsubmitted for your considerationfor your kind considerationfor your careful consideration
Cụm này đặt sau động từ (submit/present/provide); 'kind consideration' thêm tính lịch sự.
|
— |
|
/wi rɪˈspekt.fəl.i rɪˈkwest/
|
phr. |
chúng tôi trân trọng yêu cầu / kính đề nghị
We respectfully request an extension of the submission deadline.
Chúng tôi trân trọng yêu cầu gia hạn thời hạn nộp hồ sơ.
Chi tiếtWe respectfully request your signature on the enclosed form.Chúng tôi kính đề nghị chữ ký của bạn trên mẫu đính kèm.
Đồng nghĩawe politely requestwe humbly requestwe kindly request
Cụm hay dùngwe respectfully request thatwe most respectfully requestwe respectfully request your consideration
Mức độ lịch sự cao nhất; dùng khi gửi yêu cầu cho cấp trên hoặc cơ quan thẩm quyền.
|
— |
|
/wi ɑːr kəˈmɪ.tɪd tuː/
|
phr. |
chúng tôi cam kết / chúng tôi tận tâm với
We are committed to resolving this issue promptly.
Chúng tôi cam kết giải quyết vấn đề này một cách kịp thời.
Chi tiếtWe are committed to providing the highest standard of service.Chúng tôi tận tâm cung cấp tiêu chuẩn dịch vụ cao nhất.
Đồng nghĩawe are dedicated towe are devoted towe pledge to
Cụm hay dùngwe are committed to ensuringwe remain committed towe are fully committed to
Theo sau là V-ing hoặc N; dùng trong thư cam kết, đề xuất, hoặc phản hồi khiếu nại.
|
— |
|
/ðɪs ɪz tuː ˈnoʊ.tɪ.faɪ juː/
|
phr. |
thư/email này nhằm thông báo cho bạn / qua đây thông báo
This is to notify you that your account will be renewed automatically.
Thư này nhằm thông báo cho bạn rằng tài khoản của bạn sẽ được gia hạn tự động.
Chi tiếtThis is to notify you of a change in our office address.Qua đây thông báo cho bạn về sự thay đổi địa chỉ văn phòng của chúng tôi.
Đồng nghĩathis serves to inform youplease be informed thatthis is to inform you
Cụm hay dùngthis is to notify you thatthis is to formally notify youthis letter is to notify you
Mở đầu thư thông báo chính thức; 'this is to inform you' gần nghĩa nhưng phổ biến hơn.
|
— |
|
/pliːz duː nɒt ˈhez.ɪ.teɪt tuː ˈkɒn.tækt/
|
phr. |
xin đừng ngại liên hệ / vui lòng liên hệ bất cứ lúc nào
Please do not hesitate to contact us if you have any questions.
Xin đừng ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Chi tiếtPlease do not hesitate to contact me directly for further details.Vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi để biết thêm chi tiết.
Đồng nghĩafeel free to contactplease contact usdo not hesitate to reach out
Cụm hay dùngplease do not hesitate to contact usplease do not hesitate to reach outplease do not hesitate to call
Câu kết cổ điển trong email kinh doanh; có thể rút ngắn thành 'feel free to contact us'.
|
— |
|
/wi rɪˈmeɪn æt jɔːr dɪˈspoʊ.zəl/
|
phr. |
chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ bạn / chúng tôi sẵn lòng giúp đỡ
We remain at your disposal should you need any further assistance.
Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ nếu bạn cần thêm bất kỳ hỗ trợ nào.
Chi tiếtOur team remains at your disposal throughout the project duration.Đội ngũ của chúng tôi sẵn lòng giúp đỡ trong suốt thời gian dự án.
Đồng nghĩawe are available to assistwe are at your servicewe stand ready to help
Cụm hay dùngwe remain entirely at your disposalour staff remains at your disposalwe are at your disposal at any time
Câu kết trang trọng thể hiện sự sẵn sàng phục vụ; phù hợp hơn với khách hàng cấp cao.
|
— |
|
/wi wʊd laɪk tuː teɪk ðɪs ˌɒp.ərˈtjuː.nɪ.ti/
|
phr. |
chúng tôi muốn nhân cơ hội này / nhân đây xin
We would like to take this opportunity to thank you for your support.
Chúng tôi muốn nhân cơ hội này cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn.
Chi tiếtWe would like to take this opportunity to introduce our new service.Nhân đây, chúng tôi xin giới thiệu dịch vụ mới của chúng tôi.
Đồng nghĩawe wish to take this chance towe would like to use this occasion to
Cụm hay dùngwe would like to take this opportunity to thankto expressto introduce
Dùng để thêm nội dung phụ mà không làm gián đoạn chủ đề chính của thư.
|
— |
|
/ˈfɜːr.ðər tuː aʊər ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/
|
phr. |
tiếp nối cuộc trò chuyện của chúng ta / nhắc lại những gì đã trao đổi
Further to our conversation yesterday, I am sending the revised terms.
Tiếp nối cuộc trò chuyện hôm qua, tôi gửi các điều khoản đã sửa đổi.
Chi tiếtFurther to our conversation, please find attached the meeting notes.Nhắc lại những gì đã trao đổi, vui lòng xem ghi chú cuộc họp đính kèm.
Đồng nghĩafollowing our conversationas discussedfollowing up on our discussion
Cụm hay dùngfurther to our telephone conversationfurther to our recent discussionfurther to our meeting
Dùng để nhắc lại cuộc trò chuyện trước như một thông tin nền; thường mở đầu email theo dõi.
|
— |
Đang tải...