| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈfɔːr.sə.bəl/
|
adj. |
có thể thi hành, có hiệu lực pháp lý
A signed agreement is legally enforceable by both parties.
Thỏa thuận có chữ ký có hiệu lực pháp lý với cả hai bên.
Chi tiếtThe penalty clause is enforceable under current law.Điều khoản phạt có thể thi hành theo luật hiện hành.
Đồng nghĩabindingvalidoperative
Cụm hay dùnglegally enforceableenforceable contractmake enforceableenforceable obligation
Họ từenforce (v.) thi hànhenforcement (n.) sự thi hànhunenforceable (adj.) không thể thi hành
Trái nghĩa: unenforceable. Hợp đồng thiếu đối giá thường không enforceable.
|
— |
|
/nʌl/
|
adj. |
vô hiệu, không có giá trị pháp lý
The agreement was declared null by the arbitrator.
Thỏa thuận bị trọng tài tuyên bố vô hiệu.
Chi tiếtFailure to register renders the contract null.Không đăng ký khiến hợp đồng trở nên vô hiệu.
Đồng nghĩainvalidvoidinoperative
Cụm hay dùngnull and voiddeclare nullrender nullnull agreement
Họ từnullify (v.) vô hiệu hóanullification (n.) sự vô hiệu hóa
Thường dùng cụm 'null and void' — hai từ cùng nghĩa ghép lại để nhấn mạnh.
|
— |
|
/ˈkʌv.ə.nənt/
|
n. / v. |
giao ước, cam kết (ràng buộc pháp lý)
The covenant restricts the use of the leased property.
Giao ước hạn chế việc sử dụng tài sản cho thuê.
Chi tiếtBoth parties covenanted to maintain strict confidentiality.Cả hai bên cam kết duy trì tính bảo mật nghiêm ngặt.
Đồng nghĩapledgeundertakingagreement
Cụm hay dùngrestrictive covenantnon-compete covenantcovenant to paybreach a covenant
Họ từcovenanter (n.) bên lập giao ước
'Restrictive covenant' hay gặp trong hợp đồng lao động: cấm làm cho đối thủ.
|
— |
|
/ˈlɪk.wɪ.deɪ.tɪd ˈdæm.ɪdʒ.ɪz/
|
n. phr. |
bồi thường thiệt hại ấn định trước
Liquidated damages of $500 apply for each day of delay.
Bồi thường thiệt hại ấn định 500 đô cho mỗi ngày chậm trễ.
Chi tiếtThe clause sets liquidated damages for non-performance.Điều khoản quy định bồi thường ấn định cho việc không thực hiện.
Đồng nghĩapreset penaltystipulated damages
Cụm hay dùngliquidated damages clauseapply liquidated damagescap on liquidated damagesdaily liquidated damages
Họ từliquidate (v.) thanh lýdamages (n.) thiệt hại
Khác 'penalty clause': liquidated damages phải là ước tính hợp lý, không phải phạt.
|
— |
|
/ˌsev.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/
|
n. |
tính tách rời (một điều khoản vô hiệu không ảnh hưởng cả hợp đồng)
The severability clause protects the rest of the agreement.
Điều khoản tách rời bảo vệ phần còn lại của thỏa thuận.
Chi tiếtThanks to severability, the contract remained valid despite one void clause.Nhờ tính tách rời, hợp đồng vẫn có giá trị dù một điều khoản vô hiệu.
Đồng nghĩaseparability
Cụm hay dùngseverability clauseseverability provisioninvoke severability
Họ từseverable (adj.) có thể tách rờisever (v.) tách
Hay thấy cuối hợp đồng. Nếu không có, toàn bộ hợp đồng có thể vô hiệu khi một phần sai.
|
— |
|
/ˈɡʌv.ər.nɪŋ lɔː/
|
n. phr. |
luật điều chỉnh (luật áp dụng cho hợp đồng)
The governing law of this agreement is the law of New York.
Luật điều chỉnh của thỏa thuận này là luật bang New York.
Chi tiếtParties must agree on governing law before signing.Các bên phải đồng ý về luật điều chỉnh trước khi ký.
Đồng nghĩaapplicable lawchoice of law
Cụm hay dùnggoverning law clausespecify governing lawgoverning law and jurisdictionsubject to governing law
Họ từgovern (v.) điều chỉnhgovernance (n.) quản trị
Thường đi với 'jurisdiction' (thẩm quyền tài phán). Hai điều khoản này thường ở cuối hợp đồng.
|
— |
|
/ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/
|
n. |
tuyên bố, cam kết (về sự thật tại thời điểm ký)
The seller's representations about assets proved inaccurate.
Tuyên bố của người bán về tài sản được chứng minh là không chính xác.
Chi tiếtFalse representations may render the contract voidable.Tuyên bố sai có thể khiến hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu.
Đồng nghĩadeclarationassertionwarranty
Cụm hay dùngrepresentations and warrantiesmake representationsfalse representationbreach of representation
Họ từrepresent (v.) tuyên bốrepresentative (n./adj.) đại diệnmisrepresentation (n.) tuyên bố sai
'Representations' = tuyên bố sự thật hiện tại; 'warranties' = cam kết sẽ đúng trong tương lai.
|
— |
|
/ˌnɒn.dɪsˈkləʊ.ʒər/
|
n. |
không tiết lộ (thông tin bí mật)
The NDA enforces strict non-disclosure of trade secrets.
NDA thực thi việc không tiết lộ nghiêm ngặt bí mật thương mại.
Chi tiếtViolation of non-disclosure provisions triggers heavy penalties.Vi phạm điều khoản không tiết lộ kéo theo hình phạt nặng.
Đồng nghĩaconfidentialitysecrecy
Cụm hay dùngnon-disclosure agreementnon-disclosure clausebreach of non-disclosurenon-disclosure obligation
Họ từdisclose (v.) tiết lộdisclosure (n.) sự tiết lộ
'NDA' = Non-Disclosure Agreement. Phân biệt với 'non-compete' (không cạnh tranh).
|
— |
|
/ˌnɒn.kəmˈpiːt/
|
adj. / n. |
không cạnh tranh (điều khoản hạn chế làm cho đối thủ)
The non-compete clause prevents her from joining rivals for two years.
Điều khoản không cạnh tranh ngăn cô ấy gia nhập đối thủ trong hai năm.
Chi tiếtCourts often limit non-compete agreements to reasonable scope.Tòa án thường giới hạn thỏa thuận không cạnh tranh ở phạm vi hợp lý.
Đồng nghĩarestrictive covenantnon-solicitation
Cụm hay dùngnon-compete clausenon-compete agreementenforce a non-competenon-compete period
Họ từcompete (v.) cạnh tranhcompetition (n.) cạnh tranh
Phải hợp lý về thời gian, địa lý, phạm vi mới enforceable. Quá rộng = courts có thể vô hiệu.
|
— |
|
/əˈsaɪn.mənt/
|
n. |
chuyển nhượng (quyền hoặc nghĩa vụ trong hợp đồng)
Assignment of the lease requires prior written consent.
Chuyển nhượng hợp đồng thuê cần sự đồng ý bằng văn bản trước.
Chi tiếtThe contract prohibits assignment without the other party's approval.Hợp đồng cấm chuyển nhượng mà không có sự chấp thuận của bên kia.
Đồng nghĩatransferdelegationconveyance
Cụm hay dùngassignment clauseassignment of rightsprohibit assignmentconsent to assignment
Họ từassign (v.) chuyển nhượngassignee (n.) người nhận chuyển nhượngassignor (n.) người chuyển nhượng
'Assignee' = người nhận; 'assignor' = người chuyển. Nhiều hợp đồng cấm assignment không có consent.
|
— |
|
/ɪmˈplaɪd ˈwɔːr.ən.ti/
|
n. phr. |
bảo đảm ngầm định (theo luật, không cần ghi rõ)
An implied warranty of merchantability applies to all goods sold.
Bảo đảm ngầm định về tính thương mại áp dụng cho tất cả hàng hóa bán ra.
Chi tiếtThe implied warranty of fitness protects buyers with specific needs.Bảo đảm ngầm định về sự phù hợp bảo vệ người mua có nhu cầu cụ thể.
Đồng nghĩastatutory warrantylegal warranty
Cụm hay dùngimplied warranty of merchantabilitydisclaim implied warrantyimplied warranty of fitnessbreach of implied warranty
Họ từwarrant (v.) bảo đảmimplied (adj.) ngầm định
Có thể 'disclaim' (từ chối) implied warranty bằng cách ghi rõ 'AS IS' trong hợp đồng.
|
— |
|
/məˈtɪər.i.əl briːtʃ/
|
n. phr. |
vi phạm nghiêm trọng (cho phép hủy hợp đồng)
A material breach entitles the innocent party to terminate immediately.
Vi phạm nghiêm trọng cho phép bên không vi phạm chấm dứt ngay lập tức.
Chi tiếtDelivering defective goods constituted a material breach.Giao hàng lỗi cấu thành vi phạm nghiêm trọng.
Đồng nghĩafundamental breachrepudiatory breach
Cụm hay dùngconstitute a material breachmaterial breach of contractremedy a material breachdeclare a material breach
Họ từbreach (v./n.) vi phạmmaterial (adj.) nghiêm trọng
'Minor breach' chỉ được đòi bồi thường; 'material breach' cho phép chấm dứt + đòi bồi thường.
|
— |
|
/spəˈsɪf.ɪk pərˈfɔːr.məns/
|
n. phr. |
buộc thực hiện đúng hợp đồng (thay vì chỉ bồi thường tiền)
The court ordered specific performance to complete the property sale.
Tòa án ra lệnh buộc thực hiện đúng để hoàn tất giao dịch bất động sản.
Chi tiếtSpecific performance is rare—courts prefer monetary damages.Buộc thực hiện đúng rất hiếm — tòa thích bồi thường bằng tiền hơn.
Đồng nghĩacompelled performanceequitable remedy
Cụm hay dùngorder specific performanceseek specific performancespecific performance remedyaward specific performance
Họ từperform (v.) thực hiệnperformance (n.) sự thực hiện
Chỉ áp dụng khi tiền không đủ bù đắp, ví dụ hàng hiếm, đất độc nhất vô nhị.
|
— |
|
/ɪnˈtaɪər əˈɡriː.mənt/
|
n. phr. |
điều khoản toàn bộ thỏa thuận (loại bỏ mọi cam kết trước đó)
This contract constitutes the entire agreement between the parties.
Hợp đồng này cấu thành toàn bộ thỏa thuận giữa các bên.
Chi tiếtThe entire agreement clause bars reliance on prior oral promises.Điều khoản toàn bộ thỏa thuận cấm dựa vào các lời hứa miệng trước đó.
Đồng nghĩamerger clauseintegration clause
Cụm hay dùngentire agreement clauseconstitute entire agreementsupersede prior agreementsentire and exclusive agreement
Họ từagree (v.) đồng ýagreement (n.) thỏa thuận
Còn gọi là 'merger clause'. Sau khi ký, mọi email/thỏa thuận miệng trước đó đều vô giá trị.
|
— |
|
/ˈkaʊn.tər.pɑːr.ti/
|
n. |
bên đối tác (bên kia trong giao dịch hoặc hợp đồng)
Assess the counterparty's creditworthiness before signing.
Đánh giá mức độ tín nhiệm của bên đối tác trước khi ký.
Chi tiếtCounterparty risk is highest in long-term financial contracts.Rủi ro đối tác cao nhất trong các hợp đồng tài chính dài hạn.
Đồng nghĩacontracting partyopposite partyother party
Cụm hay dùngcounterparty riskidentify the counterpartycounterparty defaultassess counterparty
Họ từparty (n.) bên tham gia
Dùng nhiều trong tài chính: 'counterparty risk' = rủi ro bên kia không thực hiện nghĩa vụ.
|
— |
|
/ˈbɔɪ.lər.pleɪt/
|
n. / adj. |
điều khoản mẫu chuẩn (dùng lại không thay đổi)
Boilerplate clauses cover severability, notice, and governing law.
Các điều khoản mẫu bao gồm tính tách rời, thông báo và luật điều chỉnh.
Chi tiếtNever ignore boilerplate—hidden risks often lurk in standard text.Đừng bao giờ bỏ qua điều khoản mẫu — rủi ro ẩn thường nằm trong văn bản tiêu chuẩn.
Đồng nghĩastandard clausetemplate languagestock provision
Cụm hay dùngboilerplate clauseboilerplate languagestandard boilerplatereview boilerplate
Dù gọi là 'chuẩn', luật sư vẫn phải đọc kỹ — bên soạn thảo thường có lợi thế trong boilerplate.
|
— |
|
/ˈten.dər/
|
v. / n. |
đấu thầu, nộp hồ sơ thầu; sự đề xuất chính thức
Three firms tendered for the infrastructure maintenance contract.
Ba công ty đấu thầu hợp đồng bảo trì cơ sở hạ tầng.
Chi tiếtThe successful tender offered the lowest compliant bid.Hồ sơ thầu thành công đưa ra giá thầu tuân thủ thấp nhất.
Đồng nghĩabidsubmitoffer
Cụm hay dùngtender for a contractissue a tendertender documentsinvite tenders
Họ từtenderer (n.) bên dự thầutendering (n.) việc đấu thầu
'Tender' (đấu thầu) khác 'tender' (tiền hợp lệ: legal tender). Context là chìa khóa phân biệt.
|
— |
|
/ˈprɒm.ɪ.sər.i nəʊt/
|
n. phr. |
giấy hứa trả nợ, kỳ phiếu
He signed a promissory note committing to repay the loan.
Anh ký giấy hứa trả nợ cam kết hoàn trả khoản vay.
Chi tiếtThe promissory note specified the interest rate and due date.Kỳ phiếu ghi rõ lãi suất và ngày đáo hạn.
Đồng nghĩaIOUnote payabledebt instrument
Cụm hay dùngsign a promissory notepromissory note payablenegotiate a promissory notedefault on a promissory note
Họ từpromissory (adj.) thuộc lời hứanote (n.) chứng từ
Khác invoice: promissory note là cam kết TRẢ; invoice là yêu cầu ĐÒI tiền.
|
— |
Đang tải...