Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

25 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌædæpˈteɪʃn/
n
sự thích nghi
Animal adaptations are remarkable.
Sự thích nghi của động vật rất đáng kinh ngạc.
Chi tiết
Adaptation to climate change is crucial for survival.Sự thích nghi với biến đổi khí hậu là rất quan trọng cho sự sống sót.
Đồng nghĩaadjustmentmodification
Cụm hay dùngadaptation processcultural adaptationbiological adaptation
Thích nghi là cần thiết trong môi trường thay đổi.
n
Đạo diễn phim
The film director spoke about his new movie at the festival.
Đạo diễn phim đã nói về bộ phim mới của mình tại lễ hội.
Chi tiết
The film director won several awards.Đạo diễn phim đã giành được nhiều giải thưởng.
Đồng nghĩafilmmakerproducer
Cụm hay dùngfilm director's visionfamous film directors
Thường liên quan đến nghệ thuật điện ảnh.
/,klæsifi'keiʃn/
n
Sự phân loại
The classification of animals helps scientists understand their relationships.
Sự phân loại động vật giúp các nhà khoa học hiểu mối quan hệ của chúng.
Chi tiết
The classification of animals is important in biology.Sự phân loại động vật rất quan trọng trong sinh học.
Đồng nghĩacategorizationsorting
Cụm hay dùngclassification systemscientific classification
Sử dụng trong khoa học và nghiên cứu.
/ˈɪləstreɪt/
v
minh họa, làm sáng tỏ
This case illustrates the broader problem.
Trường hợp này minh họa vấn đề rộng hơn.
Chi tiết
The teacher used a diagram to illustrate the concept.Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để minh họa khái niệm.
Đồng nghĩademonstrateexplain
Cụm hay dùngillustrate a pointillustrate with examplesillustrate a concept
Thường dùng để làm rõ ý tưởng.
/'pætriətizm/
n
Lòng yêu nước
Patriotism is important for many people during national holidays.
Lòng yêu nước rất quan trọng đối với nhiều người trong các ngày lễ quốc gia.
Chi tiết
Patriotism can inspire people to serve their nation.Lòng yêu nước có thể truyền cảm hứng cho mọi người phục vụ đất nước.
Đồng nghĩanationalismloyalty
Cụm hay dùngexpress patriotismpatriotism in educationpatriotism and identity
Thể hiện tình yêu với quê hương.
n
Một loạt
The store offers a range of products for students and teachers.
Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm cho sinh viên và giáo viên.
Chi tiết
The store offers a range of products.Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm.
Đồng nghĩavarietyselection
Cụm hay dùnga wide range ofrange of optionsrange of services
Dùng để chỉ sự đa dạng.
/θroun/
n
Ngôi vua
The prince will sit on the throne during the royal ceremony.
Hoàng tử sẽ ngồi trên ngôi vua trong buổi lễ hoàng gia.
Chi tiết
The prince sat on the throne during the ceremony.Hoàng tử ngồi trên ngôi vua trong buổi lễ.
Đồng nghĩaseat of power
Cụm hay dùngroyal thronethrone room
Thường liên quan đến hoàng gia.
adj
Mối thù
The feuding families have not spoken to each other for years.
Những gia đình mối thù đã không nói chuyện với nhau trong nhiều năm.
Chi tiết
The two families have been feuding for generations.Hai gia đình đã mối thù qua nhiều thế hệ.
Đồng nghĩaquarrelingconflicted
Cụm hay dùngfeuding familiesfeuding parties
Dùng để chỉ sự xung đột lâu dài.
/'empaiə/
n
Đế chế
The ancient empire was known for its impressive architecture and culture.
Đế chế cổ đại nổi tiếng với kiến trúc và văn hóa ấn tượng.
Chi tiết
The Roman Empire was vast and powerful.Đế chế La Mã rất rộng lớn và mạnh mẽ.
Đồng nghĩakingdomrealm
Cụm hay dùngancient empireempire building
Thường dùng trong lịch sử.
/bi'za:/
adj
Kỳ quái
She wore a bizarre outfit that caught everyone's attention at the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quái thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
Chi tiết
He wore a bizarre outfit to the party.Anh ấy mặc một bộ đồ kỳ quái đến bữa tiệc.
Đồng nghĩaweirdodd
Cụm hay dùngbizarre behaviorbizarre situation
Thường dùng để miêu tả điều kỳ lạ.
/ˌɪntərprɪˈteɪʃən/
danh từ
sự giải thích
The interpretation of the results was very important.
Sự giải thích của các kết quả là rất quan trọng.
Chi tiết
Her interpretation of the poem was insightful.Sự giải thích của cô ấy về bài thơ rất sâu sắc.
Đồng nghĩaexplanationanalysis
Cụm hay dùngliteral interpretationartistic interpretationinterpretation of data
Dùng để chỉ cách hiểu một vấn đề.
/'tempist/
n
Bão tố
The tempest last night caused many trees to fall on the roads.
Cơn bão tố đêm qua đã làm nhiều cây đổ trên đường.
Chi tiết
The tempest caused widespread damage.Cơn bão tố gây thiệt hại rộng lớn.
Đồng nghĩastormtempestuous weather
Cụm hay dùngtempest at seatempest of emotionstempestuous relationship
Thường dùng trong văn học và thiên nhiên.
/stai'listik/
adj
Phong cách
The artist's stylistic choices make his paintings very unique and interesting.
Những lựa chọn phong cách của nghệ sĩ làm cho các bức tranh của anh ấy rất độc đáo và thú vị.
Chi tiết
The stylistic choices in the film were impressive.Những lựa chọn phong cách trong bộ phim rất ấn tượng.
Đồng nghĩaartisticaesthetic
Cụm hay dùngstylistic featuresstylistic analysisstylistic elements
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.
n
Âm thanh
The soundscapes in the movie create a beautiful atmosphere for the audience.
Âm thanh trong bộ phim tạo ra một bầu không khí tuyệt đẹp cho khán giả.
Chi tiết
The soundscapes of nature are very calming.Âm thanh của thiên nhiên rất dễ chịu.
Đồng nghĩaauditory environment
Cụm hay dùngmusical soundscapesurban soundscapes
Thường dùng trong nghệ thuật và âm nhạc.
/'kæptʃə/
v
Chụp
I want to capture the beautiful moments from our vacation in photos.
Tôi muốn chụp lại những khoảnh khắc đẹp trong kỳ nghỉ của chúng ta bằng hình ảnh.
Chi tiết
He captured the sunset beautifully in his photo.Anh ấy đã chụp lại hoàng hôn một cách tuyệt đẹp trong bức ảnh của mình.
Đồng nghĩatakerecord
Cụm hay dùngcapture an imagecapture attention
Dùng để chỉ hành động ghi lại hình ảnh.
/pərˈsɛp.ʃən/
danh từ
nhận thức
Her perception of the situation was different.
Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.
Chi tiết
Her perception of the situation was different from mine.Nhận thức của cô ấy về tình huống khác với của tôi.
Đồng nghĩaunderstandingawareness
Cụm hay dùngpublic perceptionperception changeperception of reality
Dùng để chỉ cách nhìn nhận.
n
Cư dân thành thị
As a city-dweller, I enjoy the convenience of shops and restaurants nearby.
Là một cư dân thành thị, tôi thích sự tiện lợi của các cửa hàng và nhà hàng gần đây.
Chi tiết
As a city-dweller, she enjoys urban life.Là cư dân thành thị, cô ấy thích cuộc sống đô thị.
Đồng nghĩaurbanitecity resident
Cụm hay dùngcity-dweller lifestylecity-dweller challenges
Thường dùng để phân biệt với nông thôn.
/,kwestiə'neə/
n
Bảng câu hỏi
The researcher handed out a questionnaire to gather information from the participants.
Nhà nghiên cứu đã phát cho mọi người một bảng câu hỏi để thu thập thông tin.
Chi tiết
The questionnaire was sent to all participants.Bảng câu hỏi đã được gửi đến tất cả người tham gia.
Đồng nghĩasurveyform
Cụm hay dùngfill out a questionnairequestionnaire responses
Dùng để thu thập ý kiến.
/ˌɪntərˈdɪsəplɪneri/
adj
liên ngành
Interdisciplinary research yields new insights.
Nghiên cứu liên ngành mang lại hiểu biết mới.
Chi tiết
Interdisciplinary research is valuable.Nghiên cứu liên ngành rất có giá trị.
Đồng nghĩamultidisciplinarycross-disciplinary
Cụm hay dùnginterdisciplinary approachinterdisciplinary field
Kết hợp nhiều lĩnh vực học thuật.
/'peivmənt/
n
Vỉa hè
We walked along the pavement, enjoying the sunny weather and fresh air.
Chúng tôi đi bộ trên vỉa hè, tận hưởng thời tiết nắng đẹp và không khí trong lành.
Chi tiết
The pavement was cracked and uneven.Vỉa hè bị nứt và không bằng phẳng.
Đồng nghĩasidewalkfootpath
Cụm hay dùngpavement cafepavement markingspavement design
Dùng để chỉ nơi đi bộ.
/in'tru:siv/
adj
Xâm nhập, quấy rầy
The intrusive noise from construction made it hard to concentrate on my studies.
Âm thanh xâm nhập từ việc xây dựng khiến tôi khó tập trung vào việc học.
Chi tiết
The intrusive noise kept me awake at night.Âm thanh xâm nhập khiến tôi không ngủ được vào ban đêm.
Đồng nghĩadisturbingobtrusive
Cụm hay dùngintrusive questionsintrusive thoughts
Thường liên quan đến sự quấy rầy.
/'dreinidʤ/
n
Sự thoát nước
Good drainage is important to prevent flooding during heavy rain in the city.
Hệ thống thoát nước tốt rất quan trọng để ngăn ngừa ngập lụt trong những trận mưa lớn ở thành phố.
Chi tiết
The city improved its drainage to prevent flooding.Thành phố đã cải thiện hệ thống thoát nước để ngăn ngừa lũ lụt.
Đồng nghĩawater removalsewage system
Cụm hay dùngdrainage systemdrainage basin
Dùng để chỉ hệ thống thoát nước.
/i:s'θetik/
adj
Tính thẩm mỹ
The aesthetic design of the building makes it very popular among tourists and photographers.
Thiết kế thẩm mỹ của tòa nhà làm cho nó rất phổ biến với khách du lịch và nhiếp ảnh gia.
Chi tiết
The painting has great aesthetic value.Bức tranh có giá trị thẩm mỹ lớn.
Đồng nghĩaartisticbeautiful
Cụm hay dùngaesthetic appealaesthetic principles
Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.
/ˈdɪsəplɪn/
n
kỷ luật
Children need consistent discipline.
Trẻ em cần kỷ luật nhất quán.
Chi tiết
Discipline is essential for success in life.Kỷ luật là điều cần thiết để thành công trong cuộc sống.
Đồng nghĩaself-controlorder
Cụm hay dùngmaintain disciplinediscipline students
Họ từdisciplined (adj)
Kỷ luật giúp phát triển bản thân.
/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/
n
thực tế ảo
Virtual reality is used in training simulations.
Thực tế ảo được dùng trong các mô phỏng huấn luyện.
Chi tiết
He enjoys playing games in virtual reality.Anh ấy thích chơi game trong thực tế ảo.
Đồng nghĩaVR
Cụm hay dùngvirtual reality headsetvirtual reality experience
Được sử dụng nhiều trong công nghệ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...