| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmentalists often advocate the development of eco- friendly companies.
Các nhà bảo vệ môi trường thường ủng hộ sự phát triển của các công ty thân thiện với môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Suy thoái môi trường
The production process of companies may induce environmental deterioration.
Quá trình sản xuất của các công ty có thể làm suy thoái môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Nuclear power is the most reliable source of energy as it can produce energy non-stop for an entire year.
Năng lượng hạt nhân là nguồn năng lượng đáng tin cậy nhất vì nó có thể tạo ra năng lượng không ngừng trong cả năm.
|
— | |
| n.phr |
Khí thải
Car-free days can help reduce the amount of exhaust fumes from vehicles.
Những ngày không có ô tô có thể giúp giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông.
|
— | |
| n.phr |
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Fossil fuels, such as coal, oil, and natural gas are examples of non- renewable energy sources.
Nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, là những ví dụ về các nguồn năng lượng không thể tái tạo.
|
— | |
| n.phr |
Khí thải carbon
Taking public transportation instead of driving a car can help reduce our carbon footprint.
Sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái ô tô có thể giúp giảm khí thải carbon.
|
— | |
| n.phr |
Các nguồn năng lượng thay thế
Solar power is an alternative energy source which is commonly used in our daily lives.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế mà được sử dụng phổ biến trong cuộc sốn hàng ngày của chúng ta.
|
— | |
| n.phr |
Tiết kiệm năng lượng
We should save energy for our future generations.
Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng cho các thế hệ sau.
|
— | |
| n.phr |
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Unwanted water being disposed of into rivers and lakes would destroy the natural habitats of hundreds of species.
Nước chưa qua xử lý mà được thải ra sông, hồ sẽ làm phá hủy môi trường sống tự nhiên của hàng trăm loài vật.
|
— | |
| n.phr |
Nóng lên toàn cầu
The rise of sea levels due to global warming is considered one of the main natural threats to human society.
Mực nước biển dâng cao do nóng lên toàn cầu được coi là một trong những mối đe dọa chính của xã hội loài người.
|
— | |
| n.phr |
Biến đổi khí hậu
Human life may be adversely affected by climate change.
Cuộc sống của loài người có thể bị ảnh hưởng xấu bởi biến đổi khí hậu.
|
— | |
| n.phr |
Xói mòn đất
Uncontrolled deforestation can lead to soil erosion.
Việc phá rừng không kiểm soát có thể dẫn đến xói mòn đất.
|
— | |
| n.phr |
Chôn lấp rác thải
They were accused of dumping the waste in the watershed forest.
Họ bị buộc tội chôn lấp chất thải trong rừng đầu nguồn.
|
— | |
| n.phr |
Chất thải độc hại
Some manufacturing companies were fined for dumping toxic waste into the sea.
Một số công ty sản xuất đã bị phạt vì đổ chất thải độc hại ra biển.
|
— | |
| n.phr |
Sự phá hủy tầng ozon
The main cause of the destruction of the ozone layer is industrial activities.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự phá hủy tầng ozon là do các hoạt động công nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Sự tàn phá rừng nhiệt đới
Many people are very concerned about the destruction of rainforests.
Nhiều người rất quan tâm đến sự phá rừng nhiệt đới.
|
— | |
| n.phr |
Sự tan chảy của băng ở các cực
The melting of icecaps contributes to rising sea levels and poses a threat to coastal communities.
Sự tan chảy của băng ở các cực góp phần làm tăng mực nước biển và gây ra mối đe dọa cho các cộng đồng ven biển.
|
— | |
| n.phr |
Các khí nhà kính
The consumption of energy from fossil fuels increases greenhouse gas emissions and thus contributes to global warming.
Việc tiêu thụ năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch làm tăng phát thải các khí nhà kính và do đó góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Tái chế chất thải
The citizens in this town are required to recycle waste such as paper and bottles to protect the environment.
Người dân ở thị trấn này được yêu cầu tái chế rác thải như giấy và chai lọ để bảo vệ môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Cuộc cách mạng xanh
The green revolution will never come to an end.
Cuộc cách mạng xanh sẽ không bao giờ kết thúc.
|
— |
Đang tải...