| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌʌn.dɚˈteɪk/
|
v. |
đảm nhận, tiến hành
The firm undertook a major restructuring.
Công ty đã tiến hành một cuộc tái cơ cấu lớn.
Chi tiếtShe undertook the project alone.Cô ấy đảm nhận dự án một mình.
Đồng nghĩaconductcarry out
Cụm hay dùngundertake a projectundertake researchundertake a task
Họ từundertaking (n.) việc đảm nhận
Trang trọng. Bất quy tắc: undertake → undertook → undertaken.
|
— |
|
/əˈkɑːm.plɪʃ/
|
v. |
hoàn thành, đạt được (mục tiêu khó)
The department accomplished its quarterly targets.
Phòng ban đã hoàn thành các mục tiêu quý.
Chi tiếtWe accomplished more than expected this year.Chúng tôi đã đạt được nhiều hơn kỳ vọng năm nay.
Đồng nghĩaachieveattainfulfill
Cụm hay dùngaccomplish a goalaccomplish a taskaccomplish nothingaccomplish a mission
Họ từaccomplishment (n.) thành tựu; accomplished (adj.) tài giỏi
Nhấn mạnh kết quả sau nỗ lực — không chỉ 'xong' mà còn 'thành công'.
|
— |
|
/ədˈmɪn.ɪ.stɚ/
|
v. |
quản lý, điều hành; thực thi (chính sách, chương trình)
HR administers the company's benefits program.
Bộ phận nhân sự điều hành chương trình phúc lợi của công ty.
Chi tiếtShe administered the fund during his absence.Cô ấy quản lý quỹ trong thời gian ông vắng mặt.
Đồng nghĩamanageoverseedirect
Cụm hay dùngadminister a programadminister a policyadminister a fundadminister a test
Họ từadministration (n.) hành chính; administrator (n.) quản trị viên
Không chỉ có nghĩa 'cấp phát thuốc' — trong văn phòng/TOEIC = quản lý/thực thi.
|
— |
|
/pɚˈfɔːrm/
|
v. |
thực hiện (chức năng, nhiệm vụ); biểu diễn
The software performs several automated checks daily.
Phần mềm thực hiện nhiều kiểm tra tự động mỗi ngày.
Chi tiếtStaff performed their duties without supervision.Nhân viên đã thực hiện nhiệm vụ mà không cần giám sát.
Đồng nghĩacarry outexecuteconduct
Cụm hay dùngperform a taskperform a functionperform wellperform a checkperform an audit
Họ từperformance (n.) hiệu suất; performer (n.) người thực hiện
'Perform well/poorly' = đánh giá hiệu suất — cực phổ biến trong TOEIC Part 4 & 7.
|
— |
|
/pɚˈsuː/
|
v. |
theo đuổi, tiếp tục theo đuổi (mục tiêu, cơ hội)
The company pursued new markets in Southeast Asia.
Công ty theo đuổi các thị trường mới ở Đông Nam Á.
Chi tiếtHe decided to pursue a career in finance.Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩaseekchasefollowstrive for
Cụm hay dùngpursue a goalpursue a strategypursue an opportunitypursue a career
Họ từpursuit (n.) sự theo đuổi
Pursue nhấn mạnh HÀNH TRÌNH dài hạn, không chỉ kết quả — khác 'achieve' là đã đạt được.
|
— |
|
/ˈspɪr.hed/
|
v. |
dẫn đầu, chủ trì (sáng kiến, chiến dịch)
She spearheaded the company's digital transformation.
Cô ấy dẫn đầu quá trình chuyển đổi số của công ty.
Chi tiếtThe VP spearheaded a cost-reduction initiative.Phó chủ tịch đã chủ trì sáng kiến giảm chi phí.
Đồng nghĩaleadpioneerchampionhead
Cụm hay dùngspearhead an initiativespearhead a campaignspearhead effortsspearhead a drive
Họ từspearhead (n.) mũi nhọn, tiên phong
Hình ảnh 'đầu giáo' = người đi đầu. Thường đi kèm initiative/campaign trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌker.iˈaʊt/
|
v. |
thực hiện, tiến hành (theo kế hoạch)
The team carried out the audit on schedule.
Nhóm đã thực hiện cuộc kiểm toán đúng tiến độ.
Chi tiếtTechnicians carried out routine maintenance overnight.Các kỹ thuật viên đã tiến hành bảo trì định kỳ qua đêm.
Đồng nghĩaperformexecuteconduct
Cụm hay dùngcarry out a plancarry out repairscarry out an investigationcarry out instructions
Họ từcarry-out (adj./n.) mang đi (thức ăn) — nghĩa khác
Phrasal verb nhưng cực formal trong văn bản — không phải informal. Hay gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈɔːr.kɪ.streɪt/
|
v. |
dàn dựng, tổ chức phối hợp (sự kiện, chiến dịch phức tạp)
She orchestrated a flawless product launch event.
Cô ấy đã dàn dựng sự kiện ra mắt sản phẩm hoàn hảo.
Chi tiếtThe CEO orchestrated the company's turnaround strategy.CEO đã tổ chức chiến lược phục hồi của công ty.
Đồng nghĩacoordinatearrangeengineermastermind
Cụm hay dùngorchestrate a campaignorchestrate an eventorchestrate effortsorchestrate a deal
Họ từorchestration (n.) sự phối hợp; orchestra (n.) dàn nhạc
Ẩn dụ từ âm nhạc → quản lý phức tạp. Gợi ý: ai 'orchestrate' phải nhìn thấy toàn cảnh.
|
— |
|
/ˈek.sɪ.kjuːt ɒn/
|
v. |
thực thi thành công (kế hoạch đến kết quả)
The sales team executed on its ambitious targets.
Nhóm bán hàng đã thực thi thành công các mục tiêu đầy tham vọng.
Chi tiếtThey failed to execute on the promised delivery timeline.Họ đã không thực hiện đúng tiến độ giao hàng đã hứa.
Đồng nghĩadeliver onfollow throughmake good on
Cụm hay dùngexecute on a planexecute on targetsexecute on strategyexecute on commitments
Họ từexecution (n.) việc thực thi
Phrasal 'execute on' = nhấn mạnh HIỆU QUẢ thực tế — mạnh hơn 'execute' đơn thuần.
|
— |
|
/ˈtʃæm.pi.ən/
|
v. |
bảo vệ, ủng hộ mạnh mẽ (một ý tưởng, nguyên nhân)
He championed a flexible work policy at the firm.
Ông ấy đã ủng hộ mạnh mẽ chính sách làm việc linh hoạt tại công ty.
Chi tiếtThe manager championed diversity initiatives in her division.Người quản lý đã bảo vệ các sáng kiến đa dạng trong bộ phận của mình.
Đồng nghĩaadvocatesupportpromoteback
Cụm hay dùngchampion a causechampion an initiativechampion diversitychampion change
Họ từchampion (n.) nhà vô địch; người ủng hộ
Champion (v.) khác champion (n. = vô địch) — trong TOEIC business context = người dẫn dắt thay đổi.
|
— |
|
/ˌɒp.ɚˈeɪ.ʃən.əl.aɪz/
|
v. |
vận hành hóa, đưa vào thực tiễn (chiến lược, khái niệm)
The team operationalized the new quality framework.
Nhóm đã đưa khung chất lượng mới vào thực tiễn vận hành.
Chi tiếtIt took six months to operationalize the updated procedures.Phải mất sáu tháng để đưa các thủ tục cập nhật vào thực tiễn.
Đồng nghĩaimplementactivatedeployexecute
Cụm hay dùngoperationalize a strategyoperationalize a frameworkoperationalize a plan
Họ từoperational (adj.) thuộc vận hành; operationalization (n.)
Từ dài nhất nhóm này — nếu gặp trong TOEIC, đây là synonym của 'put into practice'.
|
— |
|
/ˈɪn.stɪ.tjuːt/
|
v. |
thiết lập, ban hành (chính sách, quy trình mới)
The company instituted a new remote work policy.
Công ty đã ban hành chính sách làm việc từ xa mới.
Chi tiếtManagement instituted weekly check-ins for all teams.Ban quản lý đã thiết lập các buổi kiểm tra hàng tuần cho tất cả các nhóm.
Đồng nghĩaestablishintroduceimplementenact
Cụm hay dùnginstitute a policyinstitute proceduresinstitute reformsinstitute measures
Họ từinstitution (n.) tổ chức, cơ sở; institutional (adj.)
Institute (v.) = 'bắt đầu áp dụng chính thức' — mạnh hơn 'introduce', trang trọng hơn 'start'.
|
— |
|
/ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
|
v. |
hiện thực hóa, biến (kế hoạch) thành thực tế
The team worked hard to actualize the vision.
Nhóm đã nỗ lực hết mình để hiện thực hóa tầm nhìn.
Chi tiếtIt took two years to actualize the expansion plan.Phải mất hai năm để hiện thực hóa kế hoạch mở rộng.
Đồng nghĩarealizeimplementbring to fruitionmaterialize
Cụm hay dùngactualize a visionactualize potentialactualize goalsactualize a plan
Họ từactualization (n.) sự hiện thực hóa; actual (adj.) thực tế
Trang trọng và mang tính khái niệm cao — hữu ích trong email chiến lược/báo cáo thường niên.
|
— |
Đang tải...